Kết quả bóng đá trận Brno U19 vs MFK Karvina U19, 16:00 ngày 29/08/2026

Giải VĐQG U19 Séc · 16:00 ngày 29/08/2026
Brno U19
3 Kết thúc HT 2-0 0
MFK Karvina U19
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Brno U19 Phút MFK Karvina U19
Mikulas Luzny 1 - 0 ⚽6'
2 - 0 ⚽6'
Eric Pernica 3 - 0 ⚽15'
4 - 0 ⚽15'
42'
HT 2-0
Tomas Docekal 5 - 0 ⚽48'
67'
75' Radovan Lycka
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 00 10
Bại 23 58
Ghi bàn 31 219
Mất bàn 79 2429
Điểm 30 136

Chủ = Brno U19 · Khách = MFK Karvina U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brno U19 (35)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Karvina U19 (37)
8 (23%)Thắng/Thắng10 (27%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (8%)
5 (14%)Hòa/Thắng8 (22%)
4 (11%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (6%)Hòa/Bại6 (16%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (26%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Brno U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112812411
Sân nhà210136311
Sân khách201156111

MFK Karvina U19

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4103512313
Sân nhà21015437
Sân khách200208015

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
100
115
Tấn công nguy hiểm
54
62
Sút ngoài cầu môn
5
7
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
1
1
Quả ném biên
17
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brno U19 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
MFK Karvina U19 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Brno U19 Thông tin MFK Karvina U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.802.900.893.500.880.970.500.76
Live1.01 ↓11.00 ↑31.00 ↑0.98 ↑3.500.80 ↓0.37 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.754.103.301.004.250.820.930.750.91
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑2.00 ↑3.500.32 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
InterwettenSớm1.833.903.300.703.500.95---
Live1.10 ↓7.75 ↑19.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.923.702.900.833.500.80---
Live1.01 ↓10.78 ↑43.01 ↑2.19 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm1.754.103.300.894.000.930.890.500.95
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑2.00 ↑3.500.32 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm1.704.083.480.904.000.920.870.750.97
Live1.10 ↓7.60 ↑12.00 ↑3.03 ↑3.500.19 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.013.662.580.873.500.810.810.250.87
Live1.01 ↓5.90 ↑29.00 ↑1.53 ↑3.500.33 ↓0.37 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.003.802.870.332.502.10---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.53 ↑3.501.37 ↓---
PinnacleSớm2.233.642.490.933.500.780.760.000.96
Live1.11 ↓7.51 ↑14.51 ↑2.37 ↑3.500.27 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm1.953.752.870.833.500.85---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑1.70 ↑3.500.38 ↓---
1xBetSớm2.074.002.790.883.500.820.610.001.17
Live1.01 ↓19.40 ↑25.00 ↑2.43 ↑3.500.29 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
Bet 365Sớm2.004.002.750.933.500.880.880.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.803.753.250.703.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑3.500.29 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brno U19+1/4001
MFK Karvina U19-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).