Kết quả bóng đá trận Briton Ferry Athletic vs Trefelin, 01:45 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 19/09/2026
Briton Ferry Athletic 1 Kết thúc HT 1-0 1
Trefelin
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Briton Ferry Athletic | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Degelman O. ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Alex Gammond 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 65' | ⚽ 2 - 1 | |
| 66' | ⚽ 2 - 2 Tyler Brock | |
| ▲ Luke Bowen ▼ | 70' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Piper R. ▼ | |
| 87' | ||
| Dylan Packer | 87' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 19 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = Briton Ferry Athletic · Khách = Trefelin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Briton Ferry Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 8 (53%) |
Bảng xếp hạng
Briton Ferry Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 10 | 3 |
Trefelin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 17 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 15 |
Đội hình
Briton Ferry Athletic
Trefelin
2Bates L.3Dylan Packer4Alex Gammond7Owen R.8Thomas Price9Walters T.13Will Fuller15Cooper L.16Bates M.20Anderson O.21Jones J.1Scott Coughlan2Morgan Thomas5MacDonald S.7Georgievsky K.9John D.10Tyler Brock11Ware L.14Jacob Jones19Jasper Jones20Aman B.26Owen K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Bates L.
- 3Dylan Packer🟨 Thẻ vàng 87'
- 4Alex Gammond⚽ Ghi bàn 44'
- 7Owen R.
- 8Thomas Price
- 9Walters T.
- 13Will Fuller
- 15Cooper L.
- 16Bates M.
- 20Anderson O.
- 21Jones J.
Khách
- 1Scott Coughlan
- 2Morgan Thomas
- 5MacDonald S.
- 7Georgievsky K.
- 9John D.
- 10Tyler Brock⚽ Ghi bàn 66'
- 11Ware L.
- 14Jacob Jones
- 19Jasper Jones
- 20Aman B.
- 26Owen K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
10
Sút bóng
102
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Trefelin (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Briton Ferry Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andy Dyer | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.50 | 4.50 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.72 | 1.00 | 0.62 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 1.77 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.50 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 13.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.50 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.94 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.95 ↑ | 4.30 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.20 | 4.70 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.89 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.07 ↓ | 14.50 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.75 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 6.35 | 0.69 | 2.75 | 1.05 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 15.80 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Briton Ferry Athletic | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trefelin | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).