Kết quả bóng đá trận Briton Ferry Athletic vs Colwyn Bay, 20:30 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 03/10/2026
Briton Ferry Athletic 1 Kết thúc HT 1-0 0
Colwyn Bay
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 19 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 8 | 21 |
Chủ = Briton Ferry Athletic · Khách = Colwyn Bay
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Briton Ferry Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Briton Ferry Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 10 | 3 |
Colwyn Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 12 | 45 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 7 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 8 | 2 |
Đội hình
Briton Ferry Athletic
Colwyn Bay
2Bates L.3Dylan Packer7Owen R.8Thomas Price9Walters T.11Hurford C.13Will Fuller15Cooper L.16Bates M.18Ryan George20Anderson O.1Halstead M.2Dan Roberts4Peate N.5Sirrell L.6Sol Forde7Kenny J.9Davies A.11Jordan Davies16J.Williams19Hill M.22Poole D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
23
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Colwyn Bay (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Briton Ferry Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Andy Dyer | HLV | Michael Wilde |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.45 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 34.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.50 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.68 | -1.00 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 41.00 ↑ | 1.49 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.59 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 4.95 ↑ | 4.05 ↑ | 1.48 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.29 ↑ | -0.75 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.35 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | -0.50 | 0.60 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.75 ↑ | 22.00 ↑ | 1.85 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.30 ↑ | -0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.59 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 1.04 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 4.95 ↑ | 4.05 ↑ | 1.48 ↓ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 1.29 ↑ | -0.75 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.30 | 3.95 | 1.57 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.99 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.37 | 3.65 | 1.56 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 205.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.45 | 1.83 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 474.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 8.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.30 | 1.99 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 41.00 ↑ | 3.34 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.75 | 1.65 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Briton Ferry Athletic | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Colwyn Bay | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).