Kết quả bóng đá trận Briton Ferry Athletic vs Barry Town United, 20:30 ngày 31/08/2026

Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 31/08/2026
Briton Ferry Athletic
1 Kết thúc HT 0-2 4
Barry Town United
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Briton Ferry Athletic Phút Barry Town United
Luke Bowen 6'
Luke Bowen 7'
Alex Gammond 25'
Alex Gammond 25'
30' 0 - 1 Elliot Dugan
31' 0 - 2 Elliot Dugan
40' 0 - 3 Elliot Dugan(Assists:William Richards) (Kiến tạo: William Richards)
Jacob Jones 45'
HT 0-2
▲ Lowan Herdman ▼ Luke Bowen46'
▲ Tristan Jenkins ▼ Ryan George46'
56' ▲ Noah Daley ▼ Jadyn Crosbie
Ricky-Lee Owen(Assists:Alex Gammond) (Kiến tạo: Alex Gammond) 1 - 3 57'
63' 1 - 4 Owen Brain(Assists:Noah Daley) (Kiến tạo: Noah Daley)
65' ▲ Callum Sainty ▼ James Lester
67' 1 - 5 Elliot Dugan(Assists:Noah Daley) (Kiến tạo: Noah Daley)
▲ Corey Hurford ▼ Alex Gammond68'
Ricky-Lee Owen 70'
74' ▲ Dan Barton ▼ Owen Brain
74' ▲ Daniel Smith ▼ Elliot Dugan
▲ Joseph Lloyd ▼ Ricky-Lee Owen74'
▲ Mal Nicholls ▼ Thomas Price83'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 38
Hòa 00 10
Bại 31 62
Ghi bàn 18 825
Mất bàn 94 2112
Điểm 06 1024

Chủ = Briton Ferry Athletic · Khách = Barry Town United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Briton Ferry Athletic (10)Hiệp 1 / Cả trậnBarry Town United (13)
1 (10%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng5 (38%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
5 (50%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Briton Ferry Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10622147452
Sân nhà531185102
Sân khách531162103
6 gần621349--

Barry Town United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10514108463
Sân nhà53024392
Sân khách52126573
6 gần6501137--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Briton Ferry Athletic 3 (27%)Hòa 4 (36%)Barry Town United 4 (36%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR31/12/25Briton Ferry Athletic2-1 (1-0)Barry Town United6-4-0.252.75T
Welsh PR08/10/25Barry Town United0-1 (0-1)Briton Ferry Athletic4-5-0.753T
Welsh PR19/04/25Barry Town United5-0 (3-0)Briton Ferry Athletic9-4-13B
Welsh PR08/03/25Briton Ferry Athletic3-4 (1-2)Barry Town United9-7-0.253B
Welsh PR31/12/24Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Barry Town United3-6-0.53H
Welsh PR12/10/24Barry Town United3-1 (2-1)Briton Ferry Athletic6-7-1.253B
WAL FAWC11/03/23Briton Ferry Athletic1-1 (0-1)Barry Town United---H
WAL FAWC13/08/22Barry Town United0-1 (0-1)Briton Ferry Athletic---T
WAL D123/04/16Barry Town United0-0 (0-0)Briton Ferry Athletic---H
WAL D124/10/15Briton Ferry Athletic2-2 (0-0)Barry Town United---H
WALC03/10/15Briton Ferry Athletic2-3 (0-0)Barry Town United---B

Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic

BTBHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26UWIC Inter Cardiff3-0 (1-0)Briton Ferry Athletic6-11-0.252.75B
Welsh PR22/08/26Flint Town0-1 (0-1)Briton Ferry Athletic7-3-0.53T
Welsh PR15/08/26The New Saints1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic4-1-23.25B
Welsh PR08/08/26Cambrian Clydach1-1 (0-1)Briton Ferry Athletic5-4+0.252.75H
Welsh PR01/08/26Briton Ferry Athletic2-1 (1-1)Ammanford9-4+0.752.75T
INT CF22/07/26Briton Ferry Athletic0-3 (0-2)Merthyr Town4-6-0.753.25B
INT CF15/07/26Carmarthen2-3 (1-1)Briton Ferry Athletic5-4+0.753.25T
INT CF11/07/26Oxford City4-0 (2-0)Briton Ferry Athletic6-5-0.253B
Welsh PR18/04/26Bala Town F.C.1-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-502.75T
Welsh PR03/04/26Briton Ferry Athletic3-1 (3-0)UWIC Inter Cardiff9-402.75T
Welsh PR28/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic6-0-0.52.5B
Welsh PR21/03/26Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Flint Town2-603H
Welsh PR17/03/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-1-0.252.75T
Welsh PR14/03/26Llanelli0-2 (0-1)Briton Ferry Athletic3-3+1.253T
Welsh PR21/02/26Briton Ferry Athletic2-1 (0-0)Bala Town F.C.6-2+0.52.5T
Welsh PR14/02/26Flint Town0-0 (0-0)Briton Ferry Athletic5-2-0.53.25H
Welsh PR07/02/26Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Haverfordwest County4-803B
Welsh PR24/01/26Briton Ferry Athletic3-1 (1-0)Llanelli8-3+1.253.25T
Welsh PR14/01/26Haverfordwest County2-3 (0-3)Briton Ferry Athletic7-2-0.53T
Welsh PR31/12/25Briton Ferry Athletic2-1 (1-0)Barry Town United6-4-0.252.75T

Thành tích gần đây — Barry Town United

TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR29/08/26Barry Town United4-2 (1-0)Airbus UK Broughton5-4+0.752.75T
Welsh PR22/08/26Holywell1-3 (1-1)Barry Town United2-7+1.253T
Welsh PR15/08/26Barry Town United1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-6+0.252.75T
Welsh PR08/08/26Flint Town2-3 (2-1)Barry Town United4-3+0.252.75T
Welsh PR01/08/26Barry Town United2-1 (0-0)Cambrian Clydach3-1+1.252.75T
INT CF25/07/26Barry Town United0-1 (0-1)Gloucester City6-0--B
INT CF18/07/26Weymouth2-3 (0-1)Barry Town United---T
INT CF15/07/26Barry Town United5-1 (2-0)Trey Thomas Drossel8-2+23.25T
INT CF11/07/26Yate Town0-1 (0-0)Barry Town United---T
INT CF08/07/26Barry Town United3-1 (1-1)Goytre AFC---T
INT CF04/07/26Goytre Utd1-2 (0-2)Barry Town United3-9--T
Welsh PR26/04/26Barry Town United1-1 (1-0)Haverfordwest County5-3+0.52.5H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6-12.75B
Welsh PR03/04/26Penybont FC0-2 (0-2)Barry Town United3-502.5T
Welsh PR29/03/26Connahs Quay Nomads FC1-1 (0-1)Barry Town United7-5-0.752.75H
Welsh PR21/03/26Barry Town United2-1 (0-0)Caernarfon5-402.75T
Welsh PR14/03/26Colwyn Bay3-1 (1-0)Barry Town United1-3-0.252.5B
Welsh PR04/03/26Barry Town United1-0 (0-0)Penybont FC4-5+0.752.5T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4-1.253T
Welsh PR21/02/26Barry Town United1-0 (0-0)Connahs Quay Nomads FC4-5-0.52.5T

Đội hình

Briton Ferry AthleticBarry Town United
1Rhys Wilson4CAlex Gammond15Luke Cooper21Jacob Jones3Dylan Packer7Ricky-Lee Owen8Thomas Price18Ryan George2Luis Bates9Tom Walters14Luke Bowen31George Ratcliffe3Ellis Williams16James Lester24William Richards2CMichael George10Owen Brain15Theo Wharton17Owen Cuddihy23Sion Spence9Jadyn Crosbie20Elliot Dugan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
2
8
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
53
64
Tấn công nguy hiểm
29
28
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Barry Town United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Briton Ferry Athletic (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUO

Barry Town United (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
110
B.thắng H2
Briton Ferry AthleticBarry Town United

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
13
H/T
00
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
10
B/B
Briton Ferry AthleticBarry Town United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
79
Thắng 1
32
Hòa
22
Thua 1
41
Thua 2+
Briton Ferry AthleticBarry Town United

Thông tin đội bóng

Briton Ferry Athletic Thông tin Barry Town United
Thành lập
Sân nhà Jenner Park
0 Sức chứa 0
Andy Dyer HLV Andy Legg
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.501.970.832.750.940.81-0.500.96
Live41.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓5.90 ↑5.500.02 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm2.803.131.910.682.750.65---
Live2.75 ↓3.10 ↓1.95 ↑0.71 ↑2.750.63 ↓---
Mansion88Sớm3.153.601.910.752.751.010.85-0.500.91
Live14.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓2.17 ↑5.500.28 ↓0.30 ↓-0.251.85 ↑
InterwettenSớm2.903.352.250.702.500.950.55-0.501.20
Live25.00 ↑6.00 ↑1.15 ↓3.60 ↑5.500.15 ↓0.60 ↑-0.501.10 ↓
10BETSớm2.803.252.190.842.750.80---
Live88.33 ↑11.89 ↑1.01 ↓3.66 ↑5.500.13 ↓---
12betSớm3.153.601.910.752.751.010.85-0.500.91
Live2.72 ↓3.45 ↓2.16 ↑0.84 ↑2.750.98 ↓0.70 ↓-0.501.16 ↑
CrownSớm3.003.501.880.943.000.760.82-0.500.88
Live2.86 ↓3.25 ↓2.03 ↑1.00 ↑2.750.80 ↑1.03 ↑-0.250.79 ↓
SbobetSớm3.113.231.960.822.750.980.86-0.500.96
Live14.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓5.00 ↑5.500.02 ↓2.94 ↑0.000.10 ↓
WewbetSớm2.773.422.250.912.750.850.81-0.250.97
Live14.70 ↑5.45 ↑1.18 ↓1.58 ↑5.500.43 ↓2.04 ↑0.000.31 ↓
LadbrokesSớm2.803.302.150.672.501.05---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.502.70 ↑---
18BetSớm2.903.402.200.912.750.800.80-0.250.91
Live41.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓3.77 ↑5.500.16 ↓2.08 ↑0.000.34 ↓
PinnacleSớm3.673.591.890.902.750.900.92-0.500.91
Live3.15 ↓3.50 ↓2.17 ↑0.93 ↑2.750.900.95 ↑-0.250.90 ↓
BwinSớm2.803.302.150.662.501.05---
Live251.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.68 ↑5.500.95 ↓---
1xBetSớm2.903.302.240.672.501.101.090.000.63
Live41.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑5.500.10 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
SNAISớm3.003.602.10------
Live3.003.602.10------
Bet 365Sớm3.203.501.950.932.750.880.80-0.501.00
Live41.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑5.500.09 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm3.403.402.000.622.501.200.75-0.500.95
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑5.500.01 ↓0.87 ↑-0.250.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.