Kết quả bóng đá trận Briton Ferry Athletic vs Airbus UK Broughton, 01:45 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 05/09/2026
Briton Ferry Athletic 0 Kết thúc HT 0-1 2
Airbus UK Broughton
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Briton Ferry Athletic | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 George Peers | |
| 32' | ||
| Dylan Packer | 32' | |
| 37' | Williams N. | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 Calland O. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 8 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 21 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 21 |
Chủ = Briton Ferry Athletic · Khách = Airbus UK Broughton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Briton Ferry Athletic | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (50%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Briton Ferry Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 7 | 45 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 2 | 10 | 3 |
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Briton Ferry Athletic
Airbus UK Broughton
2Bates L.3Dylan Packer4Alex Gammond7Owen R.8Thomas Price9Walters T.11Hurford C.13Will Fuller15Cooper L.16Bates M.20Anderson O.1Louis Fallon2Tyler McManus4Stevenson J.5Joe Palmer8Evans J.10Cooke K.11George Peers12Berti Brandon Diau17Roberts J.18Calland O.23Williams N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Bates L.
- 3Dylan Packer🟨 Thẻ vàng 32'
- 4Alex Gammond
- 7Owen R.
- 8Thomas Price
- 9Walters T.
- 11Hurford C.
- 13Will Fuller
- 15Cooper L.
- 16Bates M.
- 20Anderson O.
Khách
- 1Louis Fallon
- 2Tyler McManus
- 4Stevenson J.
- 5Joe Palmer
- 8Evans J.
- 10Cooke K.
- 11George Peers⚽ Ghi bàn 20'
- 12Berti Brandon Diau
- 17Roberts J.
- 18Calland O.⚽ Ghi bàn 48'
- 23Williams N.🟨 Thẻ vàng 37'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
11
Sút bóng
910
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Briton Ferry Athletic | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | The Airfield | |
| 0 | Sức chứa | 1000 |
| Andy Dyer | HLV | Steve OShaughnessy |
| Khu vực | Broughton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.60 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 2.63 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.68 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.15 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.55 | 3.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.65 ↑ | 3.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.15 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.08 ↑ | 3.50 | 2.91 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.04 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.85 | 2.82 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.85 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.90 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.73 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.94 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.