Kết quả bóng đá trận Bristol Rovers vs Peterborough United, 21:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Bristol Rovers 0 Kết thúc HT 0-1 1
Peterborough United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Memorial Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Bristol Rovers
Peterborough United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Joe quigley (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Aitchison (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Aitchison (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe quigley (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Harley Mills (chân trái) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - James Dornelly
🎯 Dứt điểm - Riley Harbottle (đánh đầu) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
19'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Harry Leonard 0-1
20'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Shaqai Forde
24'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Harrison Jones
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tommy Leigh (chân phải) — bị cản phá
31'
🟨 Thẻ vàng - Harry Leonard
32'
🎯 Dứt điểm - Bolu Shofowoke (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joe quigley (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe quigley (đánh đầu) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Harrison Jones (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Bolu Shofowoke (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Lucca Mendonça, ra Thomas James OConnor
🔁 Thay người: vào Fabrizio Cavegn, ra Jack Aitchison
🎯 Dứt điểm - Richard Smallwood (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tommy Leigh (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Cavegn (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joe quigley (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabrizio Cavegn (chân phải) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Brandon Khela (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Keenan Gough, ra Richard Smallwood
🔁 Thay người: vào Reiss-Alexander Russel-Denny, ra Clinton Mola
🎯 Dứt điểm - Reiss-Alexander Russel-Denny (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Riley Harbottle (đánh đầu) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joe quigley (đánh đầu) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Chris Conn-Clarke, ra Harrison Jones
67'
🔁 Thay người: vào Benjamin Woods, ra James Dornelly
🔁 Thay người: vào Bobby Kamwa, ra Joe quigley
79'
🔁 Thay người: vào Evan Weir, ra Carl Johnston
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Mees Rijks, ra Tommy Leigh
85'
🎯 Dứt điểm - Harry Leonard (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Reiss-Alexander Russel-Denny (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mees Rijks (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào David Kamara, ra Harry Leonard
🎯 Dứt điểm - Keenan Gough (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Bristol Rovers | Phút | |
| 13' | James Dornelly | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Harry Leonard | |
| Shaqai Forde | 22' | |
| 29' | Harrison Jones | |
| 31' | Harry Leonard | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lucca Mendonça ▼ Thomas James OConnor | |
| ▲ Fabrizio Cavegn ▼ Jack Aitchison | 46' ⇄ | |
| ▲ Keenan Gough ▼ Richard Smallwood | 55' ⇄ | |
| ▲ Reiss-Alexander Russel-Denny ▼ Clinton Mola | 55' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Chris Conn-Clarke ▼ Harrison Jones | |
| 66' ⇄ | ▲ Benjamin Woods ▼ James Dornelly | |
| ▲ Bobby Kamwa ▼ Joe quigley | 70' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Evan Weir ▼ Carl Johnston | |
| ▲ Mees Rijks ▼ Tommy Leigh | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ David Kamara ▼ Harry Leonard | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 14 |
Chủ = Bristol Rovers · Khách = Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (38%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bristol Rovers 2 (10%)Hòa 6 (30%)Peterborough United 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/25 | Bristol Rovers | 3-1 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/09/24 | Peterborough United | 3-2 (2-0) | Bristol Rovers | -1 | 3 | B |
| 20/04/24 | Bristol Rovers | 0-2 (0-1) | Peterborough United | -0.75 | 3 | B |
| 30/09/23 | Peterborough United | 2-0 (1-0) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/04/23 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Bristol Rovers | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/11/22 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/01/22 | Peterborough United | 2-1 (1-1) | Bristol Rovers | -1.25 | 2.5 | B |
| 27/01/21 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Bristol Rovers | -1 | 2.5 | H |
| 04/11/20 | Bristol Rovers | 0-2 (0-1) | Peterborough United | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/12/19 | Bristol Rovers | 0-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/01/19 | Bristol Rovers | 2-2 (2-1) | Peterborough United | 0 | 2.5 | H |
| 04/08/18 | Peterborough United | 2-1 (2-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/03/18 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/17 | Bristol Rovers | 1-4 (0-1) | Peterborough United | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/17 | Peterborough United | 4-2 (2-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.75 | B |
| 29/10/16 | Bristol Rovers | 1-2 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/11 | Bristol Rovers | 2-2 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | H |
| 07/08/10 | Peterborough United | 3-0 (0-0) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/09 | Bristol Rovers | 0-1 (0-0) | Peterborough United | 0 | 2.5 | B |
| 06/09/08 | Peterborough United | 5-4 (2-1) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bristol Rovers
HHBTTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Forest Green Rovers | 2-2 (2-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Bristol Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Bristol Rovers | 1-2 (1-1) | Leicester City | - | - | B |
| 11/07/26 | Salisbury FC | 2-3 (2-2) | Bristol Rovers | - | - | T |
| 08/07/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-2) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Notts County | 1-1 (1-0) | Bristol Rovers | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bristol Rovers | 4-0 (2-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Tranmere Rovers | 1-2 (0-0) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Harrogate Town | 2-3 (1-0) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Fleetwood Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Bristol Rovers | 2-0 (1-0) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Gillingham | 1-2 (1-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Bromley | 1-0 (1-0) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Barrow | 0-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bristol Rovers | 2-1 (0-1) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Swindon Town | 1-1 (0-1) | Bristol Rovers | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-1) | Grimsby Town | 0 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Bristol Rovers | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Peterborough United
BTBTTHBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Peterborough United | 0-2 (0-0) | West Bromwich(WBA) | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | Boston United | 1-0 (0-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-0) | Peterborough United | - | - | T |
| 22/07/26 | Colchester United | 2-3 (1-1) | Peterborough United | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Neom SC | 0-0 (0-0) | Peterborough United | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Peterborough United | 1-3 (0-0) | Doncaster Rovers | 0 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | Peterborough United | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stockport County | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -1 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Peterborough United | 1-3 (1-2) | Port Vale | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Blackpool | 3-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
| 06/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-0) | Cardiff City | -0.75 | 3 | H |
| 03/04/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | AFC Wimbledon | 1-1 (1-0) | Peterborough United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Peterborough United | 5-0 (2-0) | Rotherham United | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Northampton Town | 1-1 (1-0) | Peterborough United | 0 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Peterborough United | 3-3 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Barnsley | 2-1 (1-1) | Peterborough United | -0.5 | 3 | B |
Đội hình
Bristol Rovers
Peterborough United
1Brad Young4Kofi Balmer14Ben Purrington23Macauley Southam26Riley Harbottle6Clinton Mola21Richard Smallwood7Shaqai Forde11Jack Aitchison24Tommy Leigh9Joe quigley1CAlex Bass6Thomas James OConnor14Harley Mills26David Okagbue33James Dornelly2Carl Johnston7Harrison Jones8Brandon Khela11Owura Edwards19Bolu Shofowoke9Harry Leonard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Brad Young7.6
- 4Kofi Balmer8.4
- 6Clinton Mola▼ Rời sân 55'6.5
- 7Shaqai Forde🟨 Thẻ vàng 22'6.2
- 9Joe quigley▼ Rời sân 70'6.9
- 11Jack Aitchison▼ Rời sân 46'6.7
- 14Ben Purrington7.1
- 21Richard Smallwood▼ Rời sân 55'7.1
- 23Macauley Southam6.6
- 24Tommy Leigh▼ Rời sân 83'7.1
- 26Riley Harbottle6.5
Khách · 4141
- 1Alex Bass C8
- 2Carl Johnston▼ Rời sân 78'6.7
- 6Thomas James OConnor▼ Rời sân 46'6.6
- 7Harrison Jones🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 66'5.9
- 8Brandon Khela5
- 9Harry Leonard⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 87'7.4
- 11Owura Edwards6.4
- 14Harley Mills7.7
- 19Bolu Shofowoke5.6
- 26David Okagbue7.3
- 33James Dornelly🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 66'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
199
Sút cầu môn
43
Tấn công
9797
Tấn công nguy hiểm
6248
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
315368
TL chuyền bóng thành công
64%70%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
42
Cứu thua
24
Tắc bóng
186
Quả ném biên
2432
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2317
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.96
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
65 35
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B12T12 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B5T5 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol Rovers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Peterborough United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bristol Rovers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Kofi Balmer Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 28/38 | 3 | |||
| 1Brad Young Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 14/38 | 0 | |||
| 21Richard Smallwood Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 20/21 | 2 | |||
| 14Ben Purrington Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 11/22 | 6 | |||
| 24Tommy Leigh Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 22/36 | 1 | |||
| 9Joe quigley Trung phong | 6.9 | 6/1 | 7/15 | 0 | |||
| 11Jack Aitchison Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 6/7 | 1 | |||
| 23Macauley Southam Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 22/30 | 6 | |||
| 6Clinton Mola Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/13 | 4 | |||
| 26Riley Harbottle Hậu vệ | 6.5 | 2/1 | 12/19 | 4 | |||
| 7Shaqai Forde Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 17/25 | 1 | 🟨 | ||
| 22Keenan Gough (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 12/21 | 2 | |||
| 29Fabrizio Cavegn (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/1 | 6/8 | 0 | |||
| 8Reiss-Alexander Russel-Denny (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 7/12 | 2 | |||
| 10Bobby Kamwa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 18Mees Rijks (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Peterborough United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alex Bass Thủ môn | 8 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 14Harley Mills Hậu vệ | 7.7 | 1/0 | 46/67 | 1 | |||
| 9Harry Leonard Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/2 | 4/11 | 0 | 🟨 | |
| 26David Okagbue Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 24/34 | 2 | |||
| 2Carl Johnston Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 36/45 | 2 | |||
| 6Thomas James OConnor Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 33James Dornelly Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 3 | 🟨 | ||
| 11Owura Edwards Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 7Harrison Jones Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 25/32 | 2 | 🟨 | ||
| 19Bolu Shofowoke Tiền đạo | 5.6 | 2/1 | 15/19 | 0 | |||
| 8Brandon Khela Tiền vệ | 5 | 1/0 | 19/27 | 0 | |||
| 16Benjamin Woods (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 18Lucca Mendonça (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 20Chris Conn-Clarke (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 3Evan Weir (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 29David Kamara (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bristol Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1934-5-17 |
| Memorial Stadium | Sân nhà | London Road Stadium |
| 11626 | Sức chứa | 15460 |
| Makise Evans | HLV | Luke Williams |
| Bristol | Khu vực | Peterborough |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.42 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.13 | 3.40 | 2.42 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.60 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 217.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.65 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.42 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 42.28 ↑ | 4.98 ↑ | 1.17 ↓ | 1.54 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.65 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.63 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.04 | 2.55 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 190.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.75 | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.42 | 2.36 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.04 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 55.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 106.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.75 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 30.52 ↑ | 5.62 ↑ | 1.17 ↓ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.82 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.40 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.06 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 96.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.64 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.40 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.25 | 2.38 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bristol Rovers | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Peterborough United | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).