Kết quả bóng đá trận Bristol Rovers vs Newport County, 18:30 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 18:30 ngày 22/08/2026
Bristol Rovers
5 Kết thúc HT 1-1 3
Newport County
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 1
Địa điểm: Memorial Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Bristol Rovers Phút Newport County
1'⚽ 0 - 1 Harrison Biggins(Assists:Christian Doidge) (Kiến tạo: Christian Doidge)
Clinton Mola 8'
Ben Purrington 1 - 1 ⚽45+1'
HT 1-1
Fabrizio Cavegn(Assists:Tom James) (Kiến tạo: Tom James) 2 - 1 ⚽53'
Lee Jenkins 2 - 2 ⚽57'
61'⚽ 2 - 3 Shaq Gwengwe(Assists:Christian Doidge) (Kiến tạo: Christian Doidge)
74' ⇄▲ Matthew Smith ▼ Cameron Evans
74' ⇄▲ Alfie Merritt ▼ Tom Davies
74' ⇄▲ Dan Sassi ▼ Christian Doidge
Bobby Kamwa(Assists:Brad Young) (Kiến tạo: Brad Young) 3 - 3 ⚽74'
Bobby Kamwa 75'
76' Ciaran Brennan
▲ Jack Aitchison ▼ Bobby Kamwa79' ⇄
▲ Reiss-Alexander Russel-Denny ▼ Shaqai Forde85' ⇄
▲ Richard Smallwood ▼ Tom James85' ⇄
85' ⇄▲ Cole Jarvis ▼ Yahaya Bamba
▲ Ellis Harrison ▼ Tommy Leigh87' ⇄
90+1'⚽ 3 - 4 Cole Jarvis(Assists:Alfie Merritt)
90+6' ⇄▲ Keenan Patten ▼ Harrison Biggins
Fabrizio Cavegn(Assists:Reiss-Alexander Russel-Denny) (Kiến tạo: Reiss-Alexander Russel-Denny) 4 - 4 ⚽90+9'
FT 5-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 01 15
Bại 20 52
Ghi bàn 34 1514
Mất bàn 71 2011
Điểm 37 1314

Chủ = Bristol Rovers · Khách = Newport County

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bristol Rovers (15)Hiệp 1 / Cả trậnNewport County (15)
3 (20%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (7%)
3 (20%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (7%)Hòa/Hòa4 (27%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (20%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Bristol Rovers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32019667
Sân nhà11005339
Sân khách21014335
6 gần6123911--

Newport County

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311187411
Sân nhà21105244
Sân khách100135018
6 gần6222710--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Bristol Rovers 5 (50%)Hòa 0 (0%)Newport County 5 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L231/01/26Bristol Rovers3-0 (2-0)Newport County7-3+0.52.5T
ENG L206/09/25Newport County2-3 (0-0)Bristol Rovers1-3+0.52.75T
EFL Trophy15/11/23Newport County0-1 (0-1)Bristol Rovers4-4+0.252.75T
ENG L205/03/22Newport County1-0 (1-0)Bristol Rovers8-6-0.52.75B
ENG L223/10/21Bristol Rovers1-3 (1-2)Newport County6-4+0.252.25B
ENG L219/03/16Newport County1-4 (1-1)Bristol Rovers6-10+0.252.25T
ENG L224/10/15Bristol Rovers1-4 (1-1)Newport County6-6+0.752.5B
ENG L225/01/14Bristol Rovers3-1 (1-0)Newport County-+0.252.5T
ENG L217/08/13Newport County1-0 (1-0)Bristol Rovers--0.252.5B
INT CF25/07/12Newport County2-0 (1-0)Bristol Rovers-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Bristol Rovers

BBHHBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26York City3-2 (0-1)Bristol Rovers7-6-0.252.25B
ENG LC08/08/26Bristol Rovers0-1 (0-1)Peterborough United2-502.75B
INT CF22/07/26Forest Green Rovers2-2 (2-0)Bristol Rovers9-5+0.252.75H
INT CF18/07/26Bristol Rovers1-1 (0-0)Portsmouth5-6-0.52.75H
INT CF15/07/26Bristol Rovers1-2 (1-1)Leicester City3-8--B
INT CF11/07/26Salisbury FC2-3 (2-2)Bristol Rovers---T
INT CF08/07/26Weston Super Mare0-3 (0-2)Bristol Rovers4-9+0.752.5T
ENG L202/05/26Notts County1-1 (1-0)Bristol Rovers5-3-0.752.5H
ENG L225/04/26Bristol Rovers4-0 (2-0)Cheltenham Town1-7+0.752.5T
ENG L218/04/26Tranmere Rovers1-2 (0-0)Bristol Rovers5-2+0.252.25T
ENG L211/04/26Bristol Rovers3-1 (2-0)Crawley Town4-2+0.52.5T
ENG L206/04/26Harrogate Town2-3 (1-0)Bristol Rovers5-402.25T
ENG L203/04/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Fleetwood Town5-4+0.252.5T
ENG L228/03/26Bristol Rovers2-0 (1-0)Accrington Stanley5-7+0.752.5T
ENG L221/03/26Gillingham1-2 (1-0)Bristol Rovers4-5-0.252.5T
ENG L218/03/26Bristol Rovers1-0 (0-0)Shrewsbury Town3-0+0.52.25T
ENG L214/03/26Bromley1-0 (1-0)Bristol Rovers9-1-0.52.5B
ENG L211/03/26Barrow0-2 (0-1)Bristol Rovers2-602.25T
ENG L207/03/26Bristol Rovers2-1 (0-1)Crewe Alexandra7-7+0.252.5T
ENG L228/02/26Swindon Town1-1 (0-1)Bristol Rovers13-1-0.52.5H

Thành tích gần đây — Newport County

THBTBHBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Newport County3-0 (2-0)Rochdale9-602.5T
ENG LC08/08/26AFC Wimbledon1-1 (0-0)Newport County7-5-0.752.75H
INT CF05/08/26Newport County1-4 (0-1)AS Roma3-6-2.753.5B
INT CF01/08/26Yeovil Town1-2 (1-1)Newport County---T
INT CF29/07/26Newport County0-4 (0-1)Reading8-5-0.53B
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF11/07/26Gloucester City2-1 (0-1)Newport County3-5+1.253.25B
INT CF09/07/26Newport City0-5 (0-2)Newport County0-5+2.253.5T
ENG L202/05/26Barrow1-2 (1-0)Newport County6-402.25T
ENG L225/04/26Newport County3-2 (1-2)Oldham Athletic6-402.5T
ENG L218/04/26Cheltenham Town1-0 (0-0)Newport County2-8-0.252.5B
ENG L211/04/26Newport County2-1 (1-1)Harrogate Town8-7+0.252.5T
ENG L206/04/26Notts County3-1 (2-0)Newport County8-4-12.75B
ENG L203/04/26Newport County0-2 (0-0)Crawley Town7-202.75B
ENG L228/03/26Newport County1-0 (0-0)Shrewsbury Town6-402.25T
ENG L221/03/26Walsall2-1 (0-1)Newport County7-5-0.752.25B
ENG L218/03/26Newport County0-1 (0-0)Bromley9-4-0.52.5B
ENG L214/03/26Barnet1-2 (1-0)Newport County5-6-1.52.75T
ENG L207/03/26Newport County1-2 (0-0)Colchester United8-2-0.52.25B
ENG L204/03/26Newport County3-1 (1-1)Tranmere Rovers7-5-0.252.25T

Đội hình

Bristol RoversNewport County
1Brad Young2Tom James4Kofi Balmer14Ben Purrington26CRiley Harbottle6Clinton Mola22Keenan Gough7Shaqai Forde10Bobby Kamwa24Tommy Leigh29Fabrizio Cavegn1Jordan Wright3Tom Davies4CKyle Cameron Wright5Lee Jenkins22Cameron Norman2Cameron Evans6Ciaran Brennan9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins20Yahaya Bamba27Christian Doidge

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
26
8
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
117
83
Tấn công nguy hiểm
79
23
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
8
6
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
367
216
TL chuyền bóng thành công
66%
47%
Phạm lỗi
6
8
Việt vị
3
5
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
4
10
Quả ném biên
31
25
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
48
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.28
0.47
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2
T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bristol Rovers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Newport County (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bristol Rovers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Newport County (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Bristol RoversNewport County

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bristol RoversNewport County

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
76
Thắng 1
42
Hòa
45
Thua 1
04
Thua 2+
Bristol RoversNewport County

Thông tin đội bóng

Bristol Rovers Thông tin Newport County
1883 Thành lập
Memorial Stadium Sân nhà Rodney parade Stadium
11626 Sức chứa 4300
Makise Evans HLV Hayden Mullins
Bristol Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.834.350.932.750.790.810.750.97
Live1.70 ↑3.60 ↓3.88 ↓0.932.750.790.94 ↑0.750.84 ↓
EasybetsSớm1.663.804.800.832.501.030.810.750.98
Live1.05 ↓13.00 ↑201.00 ↑3.00 ↑7.500.15 ↓0.36 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.703.604.331.022.750.820.980.750.85
Live1.02 ↓12.00 ↑351.00 ↑3.20 ↑6.500.20 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
Mansion88Sớm1.603.754.350.972.750.830.760.751.04
Live1.12 ↓5.30 ↑44.00 ↑2.85 ↑6.500.23 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.533.905.500.752.500.950.901.000.80
Live1.01 ↓13.00 ↑65.00 ↑8.00 ↑7.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.713.854.100.752.500.93---
Live1.12 ↓6.13 ↑44.48 ↑2.43 ↑6.500.25 ↓---
12betSớm1.603.754.350.972.750.830.760.751.04
Live1.02 ↓8.80 ↑150.00 ↑6.25 ↑7.500.07 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm1.583.954.650.972.750.830.790.751.03
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑4.76 ↑7.500.07 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.573.564.490.992.750.810.810.751.01
Live1.11 ↓5.30 ↑28.00 ↑4.16 ↑7.500.12 ↓0.62 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.593.985.350.992.750.811.011.000.81
Live1.12 ↓6.40 ↑33.00 ↑7.10 ↑7.500.02 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.614.204.800.752.500.95---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.30 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm1.723.704.300.922.750.810.660.751.12
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.51 ↑7.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.564.310.952.500.820.780.501.01
Live1.15 ↓6.14 ↑30.65 ↑3.00 ↑6.500.25 ↓0.44 ↓0.001.77 ↑
HK Jockey ClubSớm1.643.454.250.862.500.84---
Live1.643.454.250.862.500.84---
BwinSớm1.614.104.800.732.500.95---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.80 ↑6.500.80 ↓---
1xBetSớm1.724.004.090.752.500.950.920.750.79
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑3.27 ↑7.500.22 ↓0.39 ↓0.001.98 ↑
SNAISớm1.604.005.00------
Live1.603.75 ↓5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.463.806.001.032.750.830.951.000.90
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑7.500.11 ↓0.40 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.673.904.200.752.500.950.670.501.10
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑7.500.07 ↓0.83 ↑0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.