Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Walsall, 01:45 ngày 07/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 07/08/2026
Bristol City 0 Kết thúc HT 0-0 1
Walsall
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Bristol City
Walsall
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Courtney Clarke (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🔁 Thay người: vào James Connolly, ra Ryan Leak
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Courtney Clarke (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Isaac Moore (chân phải) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
35'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Aaron Pressley 0-1, kiến tạo: Emil Ris Jakobsen·史密斯
47'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen·史密斯 (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Aaron Pressley (chân trái) — bị chặn
56'
🟨 Thẻ vàng - Isaac Moore
🔁 Thay người: vào Yu Hirakawa, ra Jed Wallace
🔁 Thay người: vào Dominic Ballard, ra Adam Randell
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cameron Pring (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — chệch khung thành
63'
🔁 Thay người: vào Rico Browne, ra Elicha Ahui
64'
🔁 Thay người: vào Charlie Crew, ra Isaac Moore
64'
🔁 Thay người: vào Lewis Simper, ra Courtney Clarke
67'
🔁 Thay người: vào Andrew Dallas, ra Emil Ris Jakobsen·史密斯
67'
🟨 Thẻ vàng - Sven Sprangler
🔁 Thay người: vào Emil Ris Jakobsen, ra Lorent Tolaj
🔁 Thay người: vào Scott Twine, ra Sam Greenwood
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - George Tanner (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joe Williams, ra George Tanner
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Harrison Burke (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lisav Eissat (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dominic Ballard (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yu Hirakawa (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emil Ris Jakobsen (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Bird (chân trái) — bị chặn
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Rico Browne
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Bristol City | Phút | |
| 32' ⇄ | ▲ James Connolly ▼ Ryan Leak | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 1 Aaron Pressley(Assists:Reece Smith) (Kiến tạo: Reece Smith) | |
| 56' | Isaac Moore | |
| ▲ Yu Hirakawa ▼ Jed Wallace | 57' ⇄ | |
| ▲ Dominic Ballard ▼ Adam Randell | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Rico Browne ▼ Elicha Ahui | |
| 64' ⇄ | ▲ Charlie Crew ▼ Isaac Moore | |
| 64' ⇄ | ▲ Lewis Simper ▼ Courtney Clarke | |
| 67' ⇄ | ▲ Andrew Dallas ▼ Reece Smith | |
| 67' | Sven Sprangler | |
| ▲ Emil Ris Jakobsen ▼ Lorent Tolaj | 69' ⇄ | |
| ▲ Scott Twine ▼ Sam Greenwood | 69' ⇄ | |
| ▲ Joe Williams ▼ George Tanner | 78' ⇄ | |
| 90+2' | Rico Browne | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 11 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 11 |
Chủ = Bristol City · Khách = Walsall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Bristol City 7 (78%)Hòa 1 (11%)Walsall 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/15 | Bristol City | 8-2 (2-2) | Walsall | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/03/15 | Walsall | 0-2 (0-1) | Bristol City | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/10/14 | Walsall | 1-1 (0-1) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/14 | Walsall | 0-1 (0-1) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/12/13 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 08/04/06 | Walsall | 0-3 (0-1) | Bristol City | 0 | 2.5 | T |
| 02/01/06 | Bristol City | 3-0 (2-0) | Walsall | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/02/05 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Walsall | - | - | B |
| 23/10/04 | Walsall | 1-2 (0-0) | Bristol City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bristol City
HHTBTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (1-2) | Bristol City | - | - | B |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Walsall
HBBHBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Notts County | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | AFC Telford United | 1-0 (1-0) | Walsall | +0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | -1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | +1.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | Bromley | 3-1 (1-0) | Walsall | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Harrogate Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Walsall | 0-4 (0-0) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Walsall | 2-2 (1-0) | Gillingham | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Colchester United | 1-1 (0-0) | Walsall | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Walsall | 2-1 (0-1) | Newport County | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Cambridge United | -0.5 | 2 | H |
| 14/03/26 | Crewe Alexandra | 0-3 (0-1) | Walsall | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Walsall | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Walsall | 1-2 (1-0) | Notts County | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Walsall | 0-1 (0-1) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Shrewsbury Town | 1-2 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | T |
| 24/02/26 | Walsall | 0-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Grimsby Town | 2-2 (0-1) | Walsall | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Bristol City
Walsall
1Tickle S.1Sam Tickle2Lisav Eissat3Cameron Pring16Robert Dickie19George Tanner4Adam Randell12CJason Knight6Max Bird17Jed Wallace20Sam Greenwood9Lorent Tolaj1Jed Ward3Mason Hancock5Harrison Burke22Elicha Ahui25Declan Skura26CRyan Leak6Sven Sprangler11Reece Smith15Isaac Moore17Courtney Clarke19Aaron Pressley
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Tickle S.
- 1Sam Tickle8
- 2Lisav Eissat6.6
- 3Cameron Pring6.8
- 4Adam Randell▼ Rời sân 58'6.5
- 6Max Bird6.5
- 9Lorent Tolaj▼ Rời sân 69'7.2
- 12Jason Knight C7.9
- 16Robert Dickie7.5
- 17Jed Wallace▼ Rời sân 57'7.1
- 19George Tanner▼ Rời sân 78'6.3
- 20Sam Greenwood▼ Rời sân 69'6.8
Khách · 541
- 1Jed Ward9.1
- 3Mason Hancock6.9
- 5Harrison Burke7.4
- 6Sven Sprangler🟨 Thẻ vàng 67'7.2
- 11Reece Smith🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 67'7.6
- 15Isaac Moore🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 64'7.5
- 17Courtney Clarke▼ Rời sân 64'6.1
- 19Aaron Pressley⚽ Ghi bàn 47'7.6
- 22Elicha Ahui▼ Rời sân 63'7
- 25Declan Skura7.5
- 26Ryan Leak C▼ Rời sân 32'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
134
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
03
Sút bóng
339
Sút cầu môn
95
Tấn công
13663
Tấn công nguy hiểm
8920
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
122
Đá phạt trực tiếp
133
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
700274
TL chuyền bóng thành công
88%74%
Phạm lỗi
313
Việt vị
10
Cứu thua
410
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
3513
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
144
Chuyền dài
2516
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.731.74
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B1T1 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Walsall (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bristol City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Sam Tickle Thủ môn | 8 | 0/0 | 40/45 | 0 | |||
| 12Jason Knight Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 3/0 | 82/90 | 1 | |||
| 16Robert Dickie Trung vệ | 7.5 | 2/1 | 111/124 | 2 | |||
| 9Lorent Tolaj Trung phong | 7.2 | 5/3 | 7/10 | 0 | |||
| 17Jed Wallace Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 15/17 | 1 | |||
| 3Cameron Pring Hậu vệ trái | 6.8 | 1/1 | 43/55 | 4 | |||
| 20Sam Greenwood Tiền vệ tấn công | 6.8 | 7/1 | 22/25 | 1 | |||
| 2Lisav Eissat Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 96/102 | 2 | |||
| 6Max Bird Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 4/0 | 40/47 | 1 | |||
| 4Adam Randell Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 41/51 | 1 | |||
| 19George Tanner Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 61/68 | 1 | |||
| 10Scott Twine (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/1 | 14/14 | 2 | |||
| 8Joe Williams (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 21/24 | 1 | |||
| 7Yu Hirakawa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 18/18 | 0 | |||
| 18Emil Ris Jakobsen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 3/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Dominic Ballard (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 5/8 | 0 |
Walsall
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jed Ward Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 19/30 | 0 | |||
| 19Aaron Pressley Trung phong | 7.6 | 1 | 4/3 | 7/16 | 0 | ||
| 11Reece Smith Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/0 | 7/8 | 2 | ||
| 25Declan Skura Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 25/27 | 3 | |||
| 15Isaac Moore Tiền vệ | 7.5 | 1/1 | 14/16 | 3 | 🟨 | ||
| 5Harrison Burke Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 27/32 | 4 | |||
| 6Sven Sprangler Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 23/26 | 3 | 🟨 | ||
| 22Elicha Ahui Hậu vệ | 7 | 0/0 | 7/16 | 1 | |||
| 3Mason Hancock Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 17/22 | 4 | |||
| 26Ryan Leak Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 17Courtney Clarke Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 7/13 | 0 | |||
| 4James Connolly (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 13/20 | 2 | |||
| 2Rico Browne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 6/10 | 1 | 🟨 | ||
| 10Lewis Simper (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 9Andrew Dallas (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Charlie Crew (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 9/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bristol City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | 1888 |
| Ashton Gate | Sân nhà | Bescot Stadium |
| 21804 | Sức chứa | 11500 |
| Michael Skubala | HLV | Darren Byfield |
| Bristo | Khu vực | Walsall |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.45 | 5.90 | 0.82 | 3.00 | 0.80 | 0.77 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.28 | 4.45 | 5.90 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 4.50 | 6.10 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.94 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 261.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.10 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 3.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.00 | 0.90 | 2.75 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.55 | 6.20 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 199.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 6.00 | 8.20 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.38 ↑ | 1.06 ↓ | 5.74 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.55 | 6.20 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.81 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 247.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.55 | 6.50 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.87 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 4.26 | 6.60 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.11 ↓ | 1.23 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.65 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 94.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 477.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.81 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.83 | 6.40 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 27.89 ↑ | 4.24 ↓ | 1.26 ↓ | 3.13 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.10 | 9.00 | 1.13 | 3.25 | 0.63 | 0.69 | 1.25 | 1.11 |
| Live | 1.24 ↑ | 4.90 ↓ | 8.00 ↓ | 1.10 ↓ | 3.25 | 0.65 ↑ | 0.75 ↑ | 1.25 | 1.03 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.80 | 7.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 0.66 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.38 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 1.13 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 473.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.58 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 5.00 ↑ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.90 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.