Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Portsmouth, 21:00 ngày 29/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Bristol City
2 Kết thúc HT 1-0 1
Portsmouth
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Bristol CityPortsmouth
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: James Bell
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân trái) — chệch khung thành
3'
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — bị cản phá
12'
Phạt góc
13'
16'
Phạt góc
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Terry Devlin (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị chặn
30'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Lorent Tolaj 1-0, kiến tạo: Jed Wallace
31'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân phải) — vào lưới
31'
33'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (chân phải) — bị chặn
40'
🚩 Việt vị
43'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Adams Ebrima, ra Rocco Robert Shein
47'
🎯 Dứt điểm - Terry Devlin (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rio Cardines
49'
🎯 Dứt điểm - Rio Cardines (chân phải) — chệch khung thành
53'
BÀN THẮNG - Jason Knight 2-0, kiến tạo: Rio Cardines
56'
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (đánh đầu) — vào lưới
56'
Phạt góc
56'
61'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
62'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Harvey Blair, ra Ryan Kavuma McQueen
63'
🔁 Thay người: vào Marko Milovanovic, ra Colby Bishop
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — bị chặn
66'
🟨 Thẻ vàng - Jason Knight
67'
🔁 Thay người: vào Sam Greenwood, ra Scott Twine
68'
🔁 Thay người: vào Tomi Horvat, ra Jed Wallace
68'
69'
🔁 Thay người: vào Dia Madiodio, ra Benjamin Arthur
71'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Cameron Pring, ra Yu Hirakawa
74'
🔁 Thay người: vào Dominic Ballard, ra Lorent Tolaj
74'
74'
🔁 Thay người: vào John Swift, ra Marlon Pack
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân trái) — bị chặn
75'
🟨 Thẻ vàng - Robert Dickie
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Abu Kamara (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Dia Madiodio (đánh đầu) — bị chặn
80'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Adams Ebrima (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Noah Eile, ra George Tanner
85'
88'
🎯 Dứt điểm - Conor Shaughnessy (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
BÀN THẮNG - Penalty - Marko Milovanovic 2-1
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Bristol City Phút Portsmouth
Lorent Tolaj(Assists:Jed Wallace) (Kiến tạo: Jed Wallace) 1 - 0 31'
HT 1-0
46' ▲ Adams Ebrima ▼ Rocco Robert Shein
Rio Cardines 49'
Jason Knight(Assists:Rio Cardines) (Kiến tạo: Rio Cardines) 2 - 0 56'
63' ▲ Harvey Blair ▼ Ryan Kavuma McQueen
63' ▲ Marko Milovanovic ▼ Colby Bishop
Jason Knight 67'
▲ Sam Greenwood ▼ Scott Twine68'
▲ Tomi Horvat ▼ Jed Wallace68'
69' ▲ Dia Madiodio ▼ Benjamin Arthur
74' ▲ John Swift ▼ Marlon Pack
▲ Cameron Pring ▼ Yu Hirakawa74'
▲ Dominic Ballard ▼ Lorent Tolaj74'
Robert Dickie 77'
▲ Noah Eile ▼ George Tanner85'
90+5' 2 - 1 Marko Milovanovic
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 42
Hòa 10 34
Bại 01 34
Ghi bàn 66 1611
Mất bàn 43 1314
Điểm 76 1510

Chủ = Bristol City · Khách = Portsmouth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bristol City (12)Hiệp 1 / Cả trậnPortsmouth (12)
2 (17%)Thắng/Thắng2 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (25%)Hòa/Hòa3 (25%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

Bristol City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311145413
Sân nhà210123311
Sân khách101022114
6 gần613277--

Portsmouth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310256317
Sân nhà100113023
Sân khách21014335
6 gần613268--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Bristol City 6 (40%)Hòa 6 (40%)Portsmouth 3 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH01/01/26Bristol City5-0 (2-0)Portsmouth1-1+0.52.5T
ENG LCH29/11/25Portsmouth0-1 (0-1)Bristol City4-402.5T
ENG LCH29/12/24Bristol City3-0 (3-0)Portsmouth10-4+0.752.5T
ENG LCH07/12/24Portsmouth3-0 (1-0)Bristol City6-7+0.252.5B
INT CF29/07/23Portsmouth0-1 (0-0)Bristol City10-802.5T
INT CF12/07/22Bristol City0-0 (0-0)Portsmouth---H
INT CF20/07/21Bristol City3-3 (0-2)Portsmouth-+0.53H
ENG FAC10/01/21Bristol City2-1 (1-1)Portsmouth4-2+0.252.25T
INT CF30/07/16Bristol City0-0 (0-0)Portsmouth8-7+0.52.75H
ENG LCH17/03/12Portsmouth0-0 (0-0)Bristol City--0.252.25H
ENG LCH20/08/11Bristol City0-0 (0-0)Portsmouth-+0.252.5H
ENG LCH09/03/11Bristol City2-1 (1-0)Portsmouth-+0.252.5T
ENG LCH29/09/10Portsmouth3-1 (0-0)Bristol City--0.252.25B
ENG FAC14/01/09Bristol City0-2 (0-1)Portsmouth-02.25B
ENG FAC03/01/09Portsmouth0-0 (0-0)Bristol City--0.752.5H

Thành tích gần đây — Bristol City

HBBHHTBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Birmingham City2-2 (1-1)Bristol City7-3-0.752.5H
ENG LCH15/08/26Bristol City0-2 (0-1)Millwall6-6+0.252.5B
ENG LC07/08/26Bristol City0-1 (0-0)Walsall13-4+1.252.75B
INT CF01/08/26Exeter City1-1 (1-0)Bristol City---H
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17-0.53T
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--B
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11+0.752.75T
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4+0.753B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15+0.52.75T
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5-0.752.5B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3-12.75H
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6-0.252.5H
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5-0.252.75T
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25T
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4+0.252.25B
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4-12.75H
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9-0.252.5B

Thành tích gần đây — Portsmouth

TBBHHHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Lincoln City1-3 (1-2)Portsmouth8-302.5T
ENG LCH15/08/26Portsmouth1-3 (1-3)Queens Park Rangers (QPR)6-3+0.252.5B
ENG LC08/08/26West Ham United3-1 (2-1)Portsmouth3-7-13B
INT CF05/08/26Portsmouth0-0 (0-0)Al Kuwait SC---H
INT CF01/08/26Darmstadt0-0 (0-0)Portsmouth2-8-0.53.25H
INT CF30/07/26Farnborough Town1-1 (0-1)Portsmouth11-8+13.25H
INT CF25/07/26Wycombe Wanderers3-1 (1-0)Portsmouth2-3+0.252.5B
INT CF18/07/26Bristol Rovers1-1 (0-0)Portsmouth5-6+0.52.75H
INT CF15/07/26Aldershot Town2-0 (2-0)Portsmouth6-2+1.253.25B
INT CF15/07/26Woking1-2 (1-1)Portsmouth5-5+1.53T
ENG LCH02/05/26Portsmouth1-1 (1-1)Birmingham City3-902.5H
ENG LCH25/04/26Stoke City1-3 (0-1)Portsmouth8-102.25T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1-0.752.5B
ENG LCH18/04/26Portsmouth1-0 (0-0)Leicester City5-7+0.252.5T
ENG LCH15/04/26Portsmouth2-0 (2-0)Ipswich Town3-7-0.52.5T
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2-0.752.5T
ENG LCH06/04/26Portsmouth2-2 (1-0)Oxford United6-5+0.752.25H
ENG LCH03/04/26Norwich City1-1 (1-0)Portsmouth5-6-0.52.5H
ENG LCH21/03/26Queens Park Rangers (QPR)6-1 (3-1)Portsmouth1-9-0.252.25B
ENG LCH17/03/26Portsmouth0-1 (0-1)Derby County11-3+0.52.25B

Đội hình

Bristol CityPortsmouth
1Sam Tickle2Lisav Eissat16Robert Dickie19George Tanner21Rio Cardines8Joe Williams12CJason Knight7Yu Hirakawa10Scott Twine17Jed Wallace9Lorent Tolaj1Nicolas Schmid2Benjamin Arthur6Conor Shaughnessy22Zak Swanson24Terry Devlin7CMarlon Pack19Rocco Robert Shein10Adrian Segecic11Abu Kamara25Ryan Kavuma McQueen9Colby Bishop

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
9
14
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
84
97
Tấn công nguy hiểm
26
42
Sút ngoài cầu môn
3
9
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
6
14
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
314
362
TL chuyền bóng thành công
75%
77%
Phạm lỗi
15
6
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
6
9
Quả ném biên
23
26
Cắt bóng
10
4
Tạt bóng thành công
3
1
Chuyền dài
13
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
1.37
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B3
T3 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bristol City (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Bristol City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Portsmouth (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
13
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Bristol CityPortsmouth

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Bristol CityPortsmouth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
23
Thắng 1
77
Hòa
41
Thua 1
46
Thua 2+
Bristol CityPortsmouth

Bristol City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Jason Knight
Tiền vệ
7.812/132/413
9Lorent Tolaj
Tiền đạo
7.112/19/160
17Jed Wallace
Tiền đạo
710/013/164
16Robert Dickie
Hậu vệ
6.92/142/511
10Scott Twine
Tiền vệ
6.81/010/134
19George Tanner
Hậu vệ
6.80/022/301
21Rio Cardines
Hậu vệ trái
6.811/021/282
7Yu Hirakawa
Tiền đạo cánh phải
6.50/07/100
8Joe Williams
Tiền vệ
6.40/038/472
2Lisav Eissat
Trung vệ
6.10/027/321
1Sam Tickle
Thủ môn
5.90/011/300
14Tomi Horvat (dự bị)
Tiền vệ
6.50/01/21
3Cameron Pring (dự bị)
Hậu vệ
6.40/01/20
20Sam Greenwood (dự bị)
Tiền vệ
6.41/01/10
38Noah Eile (dự bị)
Hậu vệ
6.30/00/10
23Dominic Ballard (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/10

Portsmouth

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Adrian Segecic
Tiền vệ
6.93/011/131
7Marlon Pack
Tiền vệ
6.70/028/330
25Ryan Kavuma McQueen
Tiền vệ
6.74/02/61
19Rocco Robert Shein
Tiền vệ
6.50/019/232
6Conor Shaughnessy
Hậu vệ
6.41/037/482
9Colby Bishop
Tiền đạo
6.30/03/80
24Terry Devlin
Tiền vệ
6.32/032/411
11Abu Kamara
Tiền đạo
6.31/017/220
2Benjamin Arthur
Hậu vệ
6.30/026/351
22Zak Swanson
Hậu vệ
6.20/042/501
1Nicolas Schmid
Thủ môn
5.90/022/390
29Marko Milovanovic (dự bị)
Tiền đạo
7.611/11/21
55Dia Madiodio (dự bị)
Hậu vệ
71/017/200
8John Swift (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/90
38Adams Ebrima (dự bị)
Tiền vệ
6.71/015/195
34Harvey Blair (dự bị)
Tiền đạo
6.60/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bristol City Thông tin Portsmouth
1894 Thành lập 1898
Ashton Gate Sân nhà Fratton Park
21804 Sức chứa 20688
Michael Skubala HLV John Mousinho
Bristo Khu vực Portsmouth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.253.020.782.250.940.840.250.94
Live2.053.253.020.82 ↑2.500.90 ↓0.840.250.94
EasybetsSớm2.093.203.300.822.251.000.860.250.95
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.70 ↑2.500.02 ↓1.15 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.203.203.100.862.250.990.940.250.89
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑3.10 ↑2.500.22 ↓0.89 ↓0.000.96 ↑
Mansion88Sớm2.113.253.200.862.251.000.900.250.98
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓1.03 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm2.153.253.351.052.500.701.100.500.65
Live1.01 ↓15.00 ↑75.00 ↑11.00 ↑3.500.01 ↓1.100.500.65
10BETSớm2.043.403.650.822.250.93---
Live1.01 ↓36.45 ↑100.00 ↑4.92 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm2.113.253.200.862.251.000.900.250.98
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.02 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm2.143.403.150.852.251.020.890.250.99
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.083.123.130.842.251.020.890.250.99
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓0.95 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.123.143.070.842.251.020.860.251.02
Live1.01 ↓13.30 ↑73.00 ↑7.10 ↑2.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm2.053.403.601.002.500.73---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.053.203.500.802.250.950.760.250.99
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑14.67 ↑3.500.02 ↓0.96 ↑0.000.81 ↓
PinnacleSớm2.093.303.570.832.250.980.800.251.03
Live1.31 ↓4.37 ↑15.24 ↑4.19 ↑2.500.18 ↓1.08 ↑0.000.78 ↓
HK Jockey ClubSớm1.973.203.200.952.500.75---
Live1.95 ↓3.30 ↑3.15 ↓0.82 ↓2.500.88 ↑---
BwinSớm2.053.403.601.002.500.71---
Live1.01 ↓51.00 ↑226.00 ↑1.25 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm2.033.303.571.062.500.710.460.001.53
Live1.00 ↓41.00 ↑351.00 ↑5.57 ↑2.500.11 ↓1.11 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.103.253.25------
Live2.103.253.25------
Bet 365Sớm2.003.253.500.832.251.030.800.251.05
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓1.13 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.203.303.201.002.500.730.780.250.87
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑2.500.11 ↓0.76 ↓0.250.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bristol City+1/4101
Portsmouth-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).