Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Portsmouth, 21:00 ngày 29/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Bristol City 2 Kết thúc HT 1-0 1
Portsmouth
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 10
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Bristol City
Portsmouth
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: James Bell
🎯 Dứt điểm - Scott Twine (chân trái) — chệch khung thành
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Terry Devlin (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lorent Tolaj 1-0, kiến tạo: Jed Wallace
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân phải) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Adams Ebrima, ra Rocco Robert Shein
47'
🎯 Dứt điểm - Terry Devlin (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rio Cardines
🎯 Dứt điểm - Rio Cardines (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jason Knight 2-0, kiến tạo: Rio Cardines
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Ryan Kavuma McQueen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Dickie (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Harvey Blair, ra Ryan Kavuma McQueen
63'
🔁 Thay người: vào Marko Milovanovic, ra Colby Bishop
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jason Knight
🔁 Thay người: vào Sam Greenwood, ra Scott Twine
🔁 Thay người: vào Tomi Horvat, ra Jed Wallace
69'
🔁 Thay người: vào Dia Madiodio, ra Benjamin Arthur
71'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Cameron Pring, ra Yu Hirakawa
🔁 Thay người: vào Dominic Ballard, ra Lorent Tolaj
74'
🔁 Thay người: vào John Swift, ra Marlon Pack
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Robert Dickie
78'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Abu Kamara (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Dia Madiodio (đánh đầu) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Adams Ebrima (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Noah Eile, ra George Tanner
88'
🎯 Dứt điểm - Conor Shaughnessy (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Adrian Segecic (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Marko Milovanovic 2-1
90+5'
🎯 Dứt điểm - Marko Milovanovic (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Bristol City | Phút | |
| Lorent Tolaj(Assists:Jed Wallace) (Kiến tạo: Jed Wallace) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adams Ebrima ▼ Rocco Robert Shein | |
| Rio Cardines | 49' | |
| Jason Knight(Assists:Rio Cardines) (Kiến tạo: Rio Cardines) 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 63' ⇄ | ▲ Harvey Blair ▼ Ryan Kavuma McQueen | |
| 63' ⇄ | ▲ Marko Milovanovic ▼ Colby Bishop | |
| Jason Knight | 67' | |
| ▲ Sam Greenwood ▼ Scott Twine | 68' ⇄ | |
| ▲ Tomi Horvat ▼ Jed Wallace | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Dia Madiodio ▼ Benjamin Arthur | |
| 74' ⇄ | ▲ John Swift ▼ Marlon Pack | |
| ▲ Cameron Pring ▼ Yu Hirakawa | 74' ⇄ | |
| ▲ Dominic Ballard ▼ Lorent Tolaj | 74' ⇄ | |
| Robert Dickie | 77' | |
| ▲ Noah Eile ▼ George Tanner | 85' ⇄ | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 Marko Milovanovic | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Bristol City · Khách = Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 5 (42%) |
Bảng xếp hạng
Bristol City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Portsmouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Bristol City 6 (40%)Hòa 6 (40%)Portsmouth 3 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/26 | Bristol City | 5-0 (2-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/11/25 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Bristol City | 0 | 2.5 | T |
| 29/12/24 | Bristol City | 3-0 (3-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/24 | Portsmouth | 3-0 (1-0) | Bristol City | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/07/23 | Portsmouth | 0-1 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.5 | T |
| 12/07/22 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Portsmouth | - | - | H |
| 20/07/21 | Bristol City | 3-3 (0-2) | Portsmouth | +0.5 | 3 | H |
| 10/01/21 | Bristol City | 2-1 (1-1) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/16 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/03/12 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/08/11 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/11 | Bristol City | 2-1 (1-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/09/10 | Portsmouth | 3-1 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/01/09 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | B |
| 03/01/09 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Bristol City
HBBHHTBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Walsall | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (1-2) | Bristol City | - | - | B |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Portsmouth
TBBHHHBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lincoln City | 1-3 (1-2) | Portsmouth | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Portsmouth | 1-3 (1-3) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | West Ham United | 3-1 (2-1) | Portsmouth | -1 | 3 | B |
| 05/08/26 | Portsmouth | 0-0 (0-0) | Al Kuwait SC | - | - | H |
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/07/26 | Farnborough Town | 1-1 (0-1) | Portsmouth | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Wycombe Wanderers | 3-1 (1-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Bristol Rovers | 1-1 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Aldershot Town | 2-0 (2-0) | Portsmouth | +1.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Woking | 1-2 (1-1) | Portsmouth | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Portsmouth | 1-1 (1-1) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Portsmouth | 0 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Coventry City | 5-1 (1-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Portsmouth | 1-0 (0-0) | Leicester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Portsmouth | 2-0 (2-0) | Ipswich Town | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Norwich City | 1-1 (1-0) | Portsmouth | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 6-1 (3-1) | Portsmouth | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/03/26 | Portsmouth | 0-1 (0-1) | Derby County | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Bristol City
Portsmouth
1Sam Tickle2Lisav Eissat16Robert Dickie19George Tanner21Rio Cardines8Joe Williams12CJason Knight7Yu Hirakawa10Scott Twine17Jed Wallace9Lorent Tolaj1Nicolas Schmid2Benjamin Arthur6Conor Shaughnessy22Zak Swanson24Terry Devlin7CMarlon Pack19Rocco Robert Shein10Adrian Segecic11Abu Kamara25Ryan Kavuma McQueen9Colby Bishop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sam Tickle5.9
- 2Lisav Eissat6.1
- 7Yu Hirakawa▼ Rời sân 74'6.5
- 8Joe Williams6.4
- 9Lorent Tolaj⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 74'7.1
- 10Scott Twine▼ Rời sân 68'6.8
- 12Jason Knight C⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 67'7.8
- 16Robert Dickie🟨 Thẻ vàng 77'6.9
- 17Jed Wallace🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 68'7
- 19George Tanner▼ Rời sân 85'6.8
- 21Rio Cardines🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 49'6.8
Khách · 4231
- 1Nicolas Schmid5.9
- 2Benjamin Arthur▼ Rời sân 69'6.3
- 6Conor Shaughnessy6.4
- 7Marlon Pack C▼ Rời sân 74'6.7
- 9Colby Bishop▼ Rời sân 63'6.3
- 10Adrian Segecic6.9
- 11Abu Kamara6.3
- 19Rocco Robert Shein▼ Rời sân 46'6.5
- 22Zak Swanson6.2
- 24Terry Devlin6.3
- 25Ryan Kavuma McQueen▼ Rời sân 63'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
310
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
30
Sút bóng
914
Sút cầu môn
31
Tấn công
8497
Tấn công nguy hiểm
2642
Sút ngoài cầu môn
39
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
614
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
314362
TL chuyền bóng thành công
75%77%
Phạm lỗi
156
Việt vị
10
Cứu thua
11
Tắc bóng
69
Quả ném biên
2326
Cắt bóng
104
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
1313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.611.37
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
49 51
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B3T3 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Portsmouth (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bristol City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Portsmouth (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bristol City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Jason Knight Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 32/41 | 3 | ||
| 9Lorent Tolaj Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 9/16 | 0 | ||
| 17Jed Wallace Tiền đạo | 7 | 1 | 0/0 | 13/16 | 4 | ||
| 16Robert Dickie Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 42/51 | 1 | |||
| 10Scott Twine Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 10/13 | 4 | |||
| 19George Tanner Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 22/30 | 1 | |||
| 21Rio Cardines Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 1/0 | 21/28 | 2 | ||
| 7Yu Hirakawa Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 8Joe Williams Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 38/47 | 2 | |||
| 2Lisav Eissat Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 1Sam Tickle Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 11/30 | 0 | |||
| 14Tomi Horvat (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 3Cameron Pring (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20Sam Greenwood (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 38Noah Eile (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 23Dominic Ballard (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Portsmouth
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Adrian Segecic Tiền vệ | 6.9 | 3/0 | 11/13 | 1 | |||
| 7Marlon Pack Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 25Ryan Kavuma McQueen Tiền vệ | 6.7 | 4/0 | 2/6 | 1 | |||
| 19Rocco Robert Shein Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/23 | 2 | |||
| 6Conor Shaughnessy Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 37/48 | 2 | |||
| 9Colby Bishop Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 24Terry Devlin Tiền vệ | 6.3 | 2/0 | 32/41 | 1 | |||
| 11Abu Kamara Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 17/22 | 0 | |||
| 2Benjamin Arthur Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/35 | 1 | |||
| 22Zak Swanson Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 42/50 | 1 | |||
| 1Nicolas Schmid Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 22/39 | 0 | |||
| 29Marko Milovanovic (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 1/2 | 1 | ||
| 55Dia Madiodio (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/0 | 17/20 | 0 | |||
| 8John Swift (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 38Adams Ebrima (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 15/19 | 5 | |||
| 34Harvey Blair (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bristol City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | 1898 |
| Ashton Gate | Sân nhà | Fratton Park |
| 21804 | Sức chứa | 20688 |
| Michael Skubala | HLV | John Mousinho |
| Bristo | Khu vực | Portsmouth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.02 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.05 | 3.25 | 3.02 | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.84 | 0.25 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.86 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.10 | 0.86 | 2.25 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.25 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.35 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.65 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.45 ↑ | 100.00 ↑ | 4.92 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.25 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.12 | 3.13 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.14 | 3.07 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 73.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.67 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.30 | 3.57 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.37 ↑ | 15.24 ↑ | 4.19 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↑ | 3.15 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.57 | 1.06 | 2.50 | 0.71 | 0.46 | 0.00 | 1.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.57 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bristol City | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Portsmouth | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).