Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Millwall, 21:00 ngày 15/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Bristol City
0 Kết thúc HT 0-1 2
Millwall
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

Bristol CityMillwall
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lewis Smith
1'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — bị chặn
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Casper De Norre (đánh đầu) Post
6'
Phạt góc
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Dominic Ballard (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
14'
Phạt góc
14'
15'
🟨 Thẻ vàng - Josh Coburn
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — chệch khung thành
16'
🚩 Việt vị
22'
Phạt góc
22'
🟨 Thẻ vàng - Adam Randell
23'
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — chệch khung thành
26'
29'
🔁 Thay người: vào Kyrell Jeremiah Lisbie, ra Femi Azeez
30'
🎯 Dứt điểm - Ryan Leonard (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Yu Hirakawa (chân phải) — chệch khung thành
33'
🟥 Thẻ đỏ - Adam Randell
36'
38'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — chệch khung thành
41'
BÀN THẮNG - Josh Coburn 0-1
41'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — vào lưới
43'
🚩 Việt vị
45'
🟨 Thẻ vàng - Jenson Metcalfe
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Joe Williams, ra Yu Hirakawa
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị cản phá
50'
BÀN THẮNG - Josh Coburn 0-2, kiến tạo: Jenson Metcalfe
50'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (đánh đầu) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân trái) Post
53'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị chặn
54'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rio Cardines, ra Lisav Eissat
56'
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Sam Bell, ra Lorent Tolaj
64'
🔁 Thay người: vào Emil Ris Jakobsen, ra Sam Greenwood
64'
🔁 Thay người: vào Jed Wallace, ra Dominic Ballard
64'
64'
🔁 Thay người: vào Luke James Cundle, ra Tairyk Arconte
64'
🔁 Thay người: vào Mark Sykes, ra Jenson Metcalfe
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân trái) — bị chặn
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Mark Sykes (chân trái) — chệch khung thành
71'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (chân phải) — bị chặn
78'
81'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Zak Sturge
83'
🔁 Thay người: vào Lyndon Dykes, ra Josh Coburn
85'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kelly (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) — bị chặn
88'
🚩 Việt vị
88'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) — bị chặn
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân phải) — chệch khung thành
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Casper De Norre (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Bristol City Phút Millwall
15' Josh Coburn
Adam Randell 23'
29' ▲ Kyrell Jeremiah Lisbie ▼ Femi Azeez
Adam Randell 36'
41' 0 - 1 Josh Coburn
45' Jenson Metcalfe
HT 0-1
▲ Joe Williams ▼ Yu Hirakawa46'
50' 0 - 2 Josh Coburn(Assists:Jenson Metcalfe) (Kiến tạo: Jenson Metcalfe)
▲ Rio Cardines ▼ Lisav Eissat56'
▲ Sam Bell ▼ Lorent Tolaj64'
▲ Emil Ris Jakobsen ▼ Sam Greenwood64'
▲ Jed Wallace ▼ Dominic Ballard64'
64' ▲ Luke James Cundle ▼ Tairyk Arconte
64' ▲ Mark Sykes ▼ Jenson Metcalfe
82' ▲ Daniel Kelly ▼ Zak Sturge
83' ▲ Lyndon Dykes ▼ Josh Coburn
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 33
Hòa 11 33
Bại 20 44
Ghi bàn 14 128
Mất bàn 41 119
Điểm 17 1212

Chủ = Bristol City · Khách = Millwall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Bristol City (9)Hiệp 1 / Cả trậnMillwall (8)
1 (11%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (13%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (25%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (13%)
2 (22%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Bristol City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100102024
Sân nhà100102024
Sân khách000000020
6 gần6222107--

Millwall

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002032
Sân nhà000000010
Sân khách11002032
6 gần622255--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Bristol City 6 (30%)Hòa 4 (20%)Millwall 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH30/12/25Millwall2-1 (1-0)Bristol City1-8-0.252.5B
ENG LCH06/12/25Bristol City0-1 (0-0)Millwall8-1+0.252.25B
ENG LCH05/03/25Millwall0-2 (0-0)Bristol City4-6-0.252T
ENG LCH17/08/24Bristol City4-3 (2-0)Millwall5-4+0.52.25T
ENG LCH01/01/24Bristol City0-1 (0-0)Millwall6-5+0.52.25B
ENG LCH12/08/23Millwall0-1 (0-0)Bristol City1-5-0.52.5T
ENG LCH30/12/22Millwall0-0 (0-0)Bristol City3-4-0.52.25H
ENG LCH15/10/22Bristol City1-2 (0-1)Millwall0-6+0.252.5B
ENG LCH02/01/22Bristol City3-2 (1-2)Millwall5-3-0.252.25T
ENG LCH30/09/21Millwall1-0 (0-0)Bristol City4-6-0.252.25B
ENG LCH01/05/21Millwall4-1 (2-1)Bristol City5-0-0.252.25B
ENG FAC23/01/21Millwall0-3 (0-1)Bristol City9-7-0.252.25T
ENG LCH16/12/20Bristol City0-2 (0-1)Millwall0-202.25B
ENG LCH29/02/20Millwall1-1 (0-1)Bristol City5-7-0.52.5H
ENG LCH11/12/19Bristol City1-2 (0-1)Millwall6-4+0.252.25B
ENG LCH01/05/19Millwall1-2 (1-0)Bristol City3-4+0.252.75T
ENG LCH02/12/18Bristol City1-1 (0-0)Millwall4-2+0.252.25H
ENG LCH07/04/18Millwall2-0 (1-0)Bristol City3-7-0.252.25B
ENG LCH19/08/17Bristol City0-0 (0-0)Millwall5-16+0.52.5H
ENG LCH01/01/13Millwall2-1 (1-0)Bristol City--12.75B

Thành tích gần đây — Bristol City

BHHTBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC07/08/26Bristol City0-1 (0-0)Walsall13-4+1.252.75B
INT CF01/08/26Exeter City1-1 (1-0)Bristol City---H
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF30/07/26Bristol City4-1 (2-0)Newcastle United1-17-0.53T
INT CF30/07/26Forest Green Rovers3-2 (1-2)Bristol City11-3--B
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11+0.752.75T
INT CF21/07/26Bristol City0-0 (0-0)Newport County---H
INT CF17/07/26Stockport County2-0 (1-0)Bristol City4-4+0.753B
ENG LCH02/05/26Bristol City2-0 (1-0)Stoke City2-15+0.52.75T
ENG LCH25/04/26Birmingham City2-1 (2-0)Bristol City6-5-0.752.5B
ENG LCH22/04/26Southampton2-2 (1-1)Bristol City7-3-12.75H
ENG LCH18/04/26Bristol City2-4 (1-0)Norwich City2-1002.5B
ENG LCH11/04/26Queens Park Rangers (QPR)0-0 (0-0)Bristol City3-6-0.252.5H
ENG LCH06/04/26Bristol City1-0 (1-0)Sheffield United0-5-0.252.75T
ENG LCH03/04/26Charlton Athletic1-2 (1-1)Bristol City7-302.25T
ENG LCH21/03/26Bristol City0-1 (0-1)West Bromwich(WBA)5-4+0.252.25B
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4-12.75H
ENG LCH11/03/26Leicester City2-0 (2-0)Bristol City5-9-0.252.5B
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3-0.52.75B
ENG FAC04/03/26Port Vale0-0 (0-0)Bristol City4-9+0.52.5H

Thành tích gần đây — Millwall

HTHBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Queens Park Rangers (QPR)1-1 (0-0)Millwall6-1+0.252.5H
INT CF01/08/26Millwall1-0 (0-0)Royal Antwerp7-4+0.52.75T
INT CF29/07/26Bromley1-1 (1-0)Millwall5-11+0.53H
INT CF25/07/26Stevenage Borough1-0 (0-0)Millwall5-9+0.52.75B
INT CF22/07/26Gillingham1-0 (1-0)Millwall3-6+0.752.75B
INT CF17/07/26Eldense1-2 (0-2)Millwall6-3+0.52.75T
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0+0.252.5B
ENG LCH12/05/26Millwall0-2 (0-0)Hull City6-8+0.752.5B
ENG LCH09/05/26Hull City0-0 (0-0)Millwall0-5+0.252.5H
ENG LCH02/05/26Millwall2-0 (1-0)Oxford United14-1+1.252.75T
ENG LCH25/04/26Leicester City1-1 (0-0)Millwall2-12+0.752.75H
ENG LCH22/04/26Stoke City1-3 (0-1)Millwall11-1+0.252.5T
ENG LCH18/04/26Millwall2-0 (2-0)Queens Park Rangers (QPR)6-10+0.752.5T
ENG LCH11/04/26West Bromwich(WBA)0-0 (0-0)Millwall7-5-0.252.25H
ENG LCH06/04/26Millwall1-2 (0-0)Norwich City2-5+0.252.5B
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6-0.752.75T
ENG LCH21/03/26Ipswich Town1-1 (1-0)Millwall9-8-0.752.5H
ENG LCH14/03/26Millwall1-2 (0-0)Blackburn Rovers9-7+0.52.25B
ENG LCH11/03/26Millwall1-0 (1-0)Derby County6-2+0.52.25T
ENG LCH07/03/26Hull City1-3 (1-1)Millwall5-2+0.252.25T

Đội hình

Bristol CityMillwall
1Sam Tickle2Lisav Eissat5Robert Atkinson16Robert Dickie19George Tanner4Adam Randell12CJason Knight7Yu Hirakawa20Sam Greenwood23Dominic Ballard9Lorent Tolaj1Lukas Jensen3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor18Ryan Leonard10Camiel Neghli14Jenson Metcalfe24Casper De Norre7Tairyk Arconte11Femi Azeez19Josh Coburn

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
8
24
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
88
108
Tấn công nguy hiểm
22
69
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
2
11
Đá phạt trực tiếp
12
8
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
263
513
TL chuyền bóng thành công
59%
83%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
1
3
Cứu thua
2
0
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
21
23
Cắt bóng
5
6
Tạt bóng thành công
0
14
Chuyền dài
9
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.5
3
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5
T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Bristol City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Bristol CityMillwall

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Bristol CityMillwall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
24
Thắng 1
76
Hòa
45
Thua 1
41
Thua 2+
Bristol CityMillwall

Bristol City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Robert Dickie
Hậu vệ
70/011/212
12Jason Knight
Tiền vệ
6.71/023/410
7Yu Hirakawa
Tiền đạo cánh phải
6.71/05/72
20Sam Greenwood
Tiền vệ
6.51/09/142
19George Tanner
Hậu vệ
6.40/019/241
1Sam Tickle
Thủ môn
6.40/04/330
9Lorent Tolaj
Tiền đạo
6.42/06/70
5Robert Atkinson
Hậu vệ
6.30/018/242
23Dominic Ballard
Tiền đạo
6.31/08/121
2Lisav Eissat
Trung vệ
6.20/08/162
4Adam Randell
Tiền vệ
5.50/09/100🟨🟥
8Joe Williams (dự bị)
Tiền vệ
7.20/018/273
21Rio Cardines (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/06/103
17Jed Wallace (dự bị)
Tiền đạo
6.62/04/80
18Emil Ris Jakobsen (dự bị)
Tiền đạo
6.30/02/30
11Sam Bell (dự bị)
Tiền đạo
6.30/04/50

Millwall

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Josh Coburn
Tiền đạo
8.824/310/160🟨
18Ryan Leonard
Hậu vệ
7.61/051/720
5Jake Cooper
Hậu vệ
7.51/066/772
6Caleb Taylor
Hậu vệ
7.51/077/811
3Zak Sturge
Hậu vệ
7.40/023/307
24Casper De Norre
Tiền vệ phòng ngự
7.32/054/603
1Lukas Jensen
Thủ môn
6.70/014/190
7Tairyk Arconte
Tiền đạo
6.73/05/70
10Camiel Neghli
Tiền đạo
6.63/040/470
11Femi Azeez
Tiền vệ
6.50/03/30
14Jenson Metcalfe
Tiền vệ
6.312/014/221🟨
22Kyrell Jeremiah Lisbie (dự bị)
Tiền đạo
7.12/014/173
25Luke James Cundle (dự bị)
Tiền vệ
6.91/027/291
16Daniel Kelly (dự bị)
Tiền vệ
6.91/011/111
17Mark Sykes (dự bị)
Tiền vệ
6.41/012/131
13Lyndon Dykes (dự bị)
Tiền đạo
6.12/02/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Bristol City Thông tin Millwall
1894 Thành lập 1885
Ashton Gate Sân nhà The Den Stadium
21804 Sức chứa 20146
Michael Skubala HLV Alex Neil
Bristo Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.323.222.620.912.500.810.770.001.01
Live2.323.222.621.36 ↑2.500.34 ↓0.38 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm2.433.302.700.972.500.860.820.001.00
Live90.00 ↑24.00 ↑1.02 ↓7.60 ↑2.500.04 ↓2.20 ↑0.000.23 ↓
VcbetSớm2.383.252.750.972.500.881.060.250.73
Live71.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑2.500.25 ↓2.25 ↑0.000.37 ↓
Mansion88Sớm2.383.252.850.992.500.871.120.250.77
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
InterwettenSớm2.553.352.650.852.500.850.800.000.90
Live100.00 ↑28.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.22 ↓0.800.000.90
10BETSớm2.293.702.750.972.500.78---
Live100.00 ↑38.25 ↑1.01 ↓4.18 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm2.383.252.850.992.500.871.120.250.77
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓2.32 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm2.373.352.790.952.500.851.060.250.76
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.383.172.731.002.500.881.130.250.78
Live15.00 ↑5.70 ↑1.16 ↓5.26 ↑2.500.11 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
WewbetSớm2.393.232.570.962.500.840.810.001.01
Live22.00 ↑6.10 ↑1.16 ↓4.50 ↑2.500.10 ↓0.15 ↓-0.253.70 ↑
LadbrokesSớm2.403.252.900.912.500.80---
Live201.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.303.402.751.002.500.760.980.250.77
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.54 ↑2.750.04 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.523.312.770.962.500.850.820.001.00
Live26.69 ↑6.43 ↑1.16 ↓4.18 ↑2.500.17 ↓2.59 ↑0.000.30 ↓
HK Jockey ClubSớm2.453.052.520.942.500.760.860.000.90
Live2.39 ↓3.00 ↓2.62 ↑0.95 ↑2.500.75 ↓0.82 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.453.302.900.882.500.80---
Live226.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.501.00 ↑---
1xBetSớm2.323.402.781.002.500.801.020.250.71
Live351.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓6.30 ↑2.500.09 ↓2.29 ↑0.000.37 ↓
SNAISớm2.353.402.80------
Live2.45 ↑3.25 ↓2.70 ↓------
Bet 365Sớm2.303.402.751.002.500.851.100.250.78
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑2.500.09 ↓2.25 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm2.403.402.630.952.500.751.380.500.53
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓2.501.05 ↑0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Bristol City+1/4100
Millwall-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).