Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Millwall, 21:00 ngày 15/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 15/08/2026
Bristol City 0 Kết thúc HT 0-1 2
Millwall
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Ashton Gate Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Bristol City
Millwall
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lewis Smith
1'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — bị chặn
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Casper De Norre (đánh đầu) Post
6'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominic Ballard (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
15'
🟨 Thẻ vàng - Josh Coburn
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Adam Randell
🎯 Dứt điểm - Sam Greenwood (chân phải) — chệch khung thành
29'
🔁 Thay người: vào Kyrell Jeremiah Lisbie, ra Femi Azeez
30'
🎯 Dứt điểm - Ryan Leonard (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yu Hirakawa (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Adam Randell
38'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân phải) — chệch khung thành
41'
⚽ BÀN THẮNG - Josh Coburn 0-1
41'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — vào lưới
43'
🚩 Việt vị
45'
🟨 Thẻ vàng - Jenson Metcalfe
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Joe Williams, ra Yu Hirakawa
47'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (chân trái) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (chân phải) — bị cản phá
50'
⚽ BÀN THẮNG - Josh Coburn 0-2, kiến tạo: Jenson Metcalfe
50'
🎯 Dứt điểm - Josh Coburn (đánh đầu) — vào lưới
53'
🎯 Dứt điểm - Tairyk Arconte (chân trái) Post
53'
🎯 Dứt điểm - Camiel Neghli (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Caleb Taylor (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Jake Cooper (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rio Cardines, ra Lisav Eissat
🎯 Dứt điểm - Lorent Tolaj (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Jenson Metcalfe (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Sam Bell, ra Lorent Tolaj
🔁 Thay người: vào Emil Ris Jakobsen, ra Sam Greenwood
🔁 Thay người: vào Jed Wallace, ra Dominic Ballard
64'
🔁 Thay người: vào Luke James Cundle, ra Tairyk Arconte
64'
🔁 Thay người: vào Mark Sykes, ra Jenson Metcalfe
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jed Wallace (chân trái) — bị chặn
69'
🎯 Dứt điểm - Mark Sykes (chân trái) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jason Knight (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Kyrell Jeremiah Lisbie (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Daniel Kelly, ra Zak Sturge
83'
🔁 Thay người: vào Lyndon Dykes, ra Josh Coburn
85'
🎯 Dứt điểm - Daniel Kelly (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) — bị chặn
88'
🚩 Việt vị
88'
🎯 Dứt điểm - Lyndon Dykes (chân phải) — bị chặn
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Luke James Cundle (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Casper De Norre (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Bristol City | Phút | |
| 15' | Josh Coburn | |
| Adam Randell | 23' | |
| 29' ⇄ | ▲ Kyrell Jeremiah Lisbie ▼ Femi Azeez | |
| Adam Randell | 36' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Josh Coburn | |
| 45' | Jenson Metcalfe | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Joe Williams ▼ Yu Hirakawa | 46' ⇄ | |
| 50' | ⚽ 0 - 2 Josh Coburn(Assists:Jenson Metcalfe) (Kiến tạo: Jenson Metcalfe) | |
| ▲ Rio Cardines ▼ Lisav Eissat | 56' ⇄ | |
| ▲ Sam Bell ▼ Lorent Tolaj | 64' ⇄ | |
| ▲ Emil Ris Jakobsen ▼ Sam Greenwood | 64' ⇄ | |
| ▲ Jed Wallace ▼ Dominic Ballard | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Luke James Cundle ▼ Tairyk Arconte | |
| 64' ⇄ | ▲ Mark Sykes ▼ Jenson Metcalfe | |
| 82' ⇄ | ▲ Daniel Kelly ▼ Zak Sturge | |
| 83' ⇄ | ▲ Lyndon Dykes ▼ Josh Coburn | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 12 | 12 |
Chủ = Bristol City · Khách = Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Bristol City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 24 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Millwall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Bristol City 6 (30%)Hòa 4 (20%)Millwall 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/25 | Millwall | 2-1 (1-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/03/25 | Millwall | 0-2 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2 | T |
| 17/08/24 | Bristol City | 4-3 (2-0) | Millwall | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/01/24 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/08/23 | Millwall | 0-1 (0-0) | Bristol City | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/12/22 | Millwall | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/10/22 | Bristol City | 1-2 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/01/22 | Bristol City | 3-2 (1-2) | Millwall | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/09/21 | Millwall | 1-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/21 | Millwall | 4-1 (2-1) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/01/21 | Millwall | 0-3 (0-1) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/12/20 | Bristol City | 0-2 (0-1) | Millwall | 0 | 2.25 | B |
| 29/02/20 | Millwall | 1-1 (0-1) | Bristol City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/12/19 | Bristol City | 1-2 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/19 | Millwall | 1-2 (1-0) | Bristol City | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/12/18 | Bristol City | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/04/18 | Millwall | 2-0 (1-0) | Bristol City | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/08/17 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/01/13 | Millwall | 2-1 (1-0) | Bristol City | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Bristol City
BHHTBTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Bristol City | 0-1 (0-0) | Walsall | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bristol City | 4-1 (2-0) | Newcastle United | -0.5 | 3 | T |
| 30/07/26 | Forest Green Rovers | 3-2 (1-2) | Bristol City | - | - | B |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Bristol City | 0-0 (0-0) | Newport County | - | - | H |
| 17/07/26 | Stockport County | 2-0 (1-0) | Bristol City | +0.75 | 3 | B |
| 02/05/26 | Bristol City | 2-0 (1-0) | Stoke City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Birmingham City | 2-1 (2-0) | Bristol City | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Southampton | 2-2 (1-1) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Bristol City | 2-4 (1-0) | Norwich City | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-0 (0-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Charlton Athletic | 1-2 (1-1) | Bristol City | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Bristol City | 0-1 (0-1) | West Bromwich(WBA) | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | -1 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Leicester City | 2-0 (2-0) | Bristol City | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Port Vale | 0-0 (0-0) | Bristol City | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Millwall
HTHBBTBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Millwall | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Bromley | 1-1 (1-0) | Millwall | +0.5 | 3 | H |
| 25/07/26 | Stevenage Borough | 1-0 (0-0) | Millwall | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Gillingham | 1-0 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Eldense | 1-2 (0-2) | Millwall | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Leicester City | 1-1 (0-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Stoke City | 1-3 (0-1) | Millwall | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Millwall | 2-0 (2-0) | Queens Park Rangers (QPR) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | West Bromwich(WBA) | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Norwich City | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Ipswich Town | 1-1 (1-0) | Millwall | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Millwall | 1-2 (0-0) | Blackburn Rovers | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Millwall | 1-0 (1-0) | Derby County | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Millwall | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Bristol City
Millwall
1Sam Tickle2Lisav Eissat5Robert Atkinson16Robert Dickie19George Tanner4Adam Randell12CJason Knight7Yu Hirakawa20Sam Greenwood23Dominic Ballard9Lorent Tolaj1Lukas Jensen3Zak Sturge5CJake Cooper6Caleb Taylor18Ryan Leonard10Camiel Neghli14Jenson Metcalfe24Casper De Norre7Tairyk Arconte11Femi Azeez19Josh Coburn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Sam Tickle6.4
- 2Lisav Eissat▼ Rời sân 56'6.2
- 4Adam Randell🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 36'5.5
- 5Robert Atkinson6.3
- 7Yu Hirakawa▼ Rời sân 46'6.7
- 9Lorent Tolaj▼ Rời sân 64'6.4
- 12Jason Knight C6.7
- 16Robert Dickie7
- 19George Tanner6.4
- 20Sam Greenwood▼ Rời sân 64'6.5
- 23Dominic Ballard▼ Rời sân 64'6.3
Khách · 433
- 1Lukas Jensen6.7
- 3Zak Sturge▼ Rời sân 82'7.4
- 5Jake Cooper C7.5
- 6Caleb Taylor7.5
- 7Tairyk Arconte▼ Rời sân 64'6.7
- 10Camiel Neghli6.6
- 11Femi Azeez▼ Rời sân 29'6.5
- 14Jenson Metcalfe🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 64'6.3
- 18Ryan Leonard7.6
- 19Josh Coburn⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 83'8.8
- 24Casper De Norre7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
824
Sút cầu môn
03
Tấn công
88108
Tấn công nguy hiểm
2269
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
211
Đá phạt trực tiếp
128
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
263513
TL chuyền bóng thành công
59%83%
Phạm lỗi
812
Việt vị
13
Cứu thua
20
Tắc bóng
77
Quả ném biên
2123
Cắt bóng
56
Tạt bóng thành công
014
Chuyền dài
939
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.53
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B5T5 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Millwall (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Bristol City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Robert Dickie Hậu vệ | 7 | 0/0 | 11/21 | 2 | |||
| 12Jason Knight Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 23/41 | 0 | |||
| 7Yu Hirakawa Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 2 | |||
| 20Sam Greenwood Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 9/14 | 2 | |||
| 19George Tanner Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 1Sam Tickle Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 4/33 | 0 | |||
| 9Lorent Tolaj Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 5Robert Atkinson Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 23Dominic Ballard Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 2Lisav Eissat Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 8/16 | 2 | |||
| 4Adam Randell Tiền vệ | 5.5 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 8Joe Williams (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 18/27 | 3 | |||
| 21Rio Cardines (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 6/10 | 3 | |||
| 17Jed Wallace (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 4/8 | 0 | |||
| 18Emil Ris Jakobsen (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 11Sam Bell (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Millwall
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Josh Coburn Tiền đạo | 8.8 | 2 | 4/3 | 10/16 | 0 | 🟨 | |
| 18Ryan Leonard Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 51/72 | 0 | |||
| 5Jake Cooper Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 66/77 | 2 | |||
| 6Caleb Taylor Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 77/81 | 1 | |||
| 3Zak Sturge Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 23/30 | 7 | |||
| 24Casper De Norre Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 54/60 | 3 | |||
| 1Lukas Jensen Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 7Tairyk Arconte Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 5/7 | 0 | |||
| 10Camiel Neghli Tiền đạo | 6.6 | 3/0 | 40/47 | 0 | |||
| 11Femi Azeez Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 14Jenson Metcalfe Tiền vệ | 6.3 | 1 | 2/0 | 14/22 | 1 | 🟨 | |
| 22Kyrell Jeremiah Lisbie (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 14/17 | 3 | |||
| 25Luke James Cundle (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 27/29 | 1 | |||
| 16Daniel Kelly (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 17Mark Sykes (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 13Lyndon Dykes (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 2/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Bristol City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | 1885 |
| Ashton Gate | Sân nhà | The Den Stadium |
| 21804 | Sức chứa | 20146 |
| Michael Skubala | HLV | Alex Neil |
| Bristo | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 3.22 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.32 | 3.22 | 2.62 | 1.36 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 90.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.88 | 1.06 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 71.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.85 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.12 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.75 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 38.25 ↑ | 1.01 ↓ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.85 | 0.99 | 2.50 | 0.87 | 1.12 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.79 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.17 | 2.73 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 1.13 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.23 | 2.57 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 22.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.16 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.90 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.54 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.31 | 2.77 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 26.69 ↑ | 6.43 ↑ | 1.16 ↓ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.45 | 3.05 | 2.52 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.39 ↓ | 3.00 ↓ | 2.62 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.78 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.29 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↓ | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.38 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.44 ↓ | -0.50 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bristol City | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Millwall | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).