Kết quả bóng đá trận Bristol City vs Lincoln City, 01:45 ngày 16/09/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 16/09/2026
Bristol City 0 Kết thúc HT 0-0 1
Lincoln City
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 4
Địa điểm: Ashton Gate Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Bristol City | Phút | |
| 14' | House B. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 12 | 19 |
| Điểm | 1 | 1 | 14 | 14 |
Chủ = Bristol City · Khách = Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 4 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Bristol City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
Lincoln City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 31 | 10 | 5 | 89 | 41 | 103 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 18 | 4 | 1 | 53 | 20 | 58 | 1 |
| Sân khách | 23 | 13 | 6 | 4 | 36 | 21 | 45 | 1 |
Đội hình
Bristol City
Lincoln City
1S.Tickle2Eissat L.3Pring C.16Dickie R.21Cardines R.12Knight J.27Yah G.7Hirakawa Y.10Twine S.17Wallace J.9Tolaj L.1G.Wickens3Reach A.6Towler R.15Bradley S.25D.Elerewe14McGrandles C.24Varfolomeev I.16Jefferies D.18House B.27Ogbene C.34Draper F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1G.Wickens
- 3Reach A.
- 6Towler R.
- 14McGrandles C.
- 15Bradley S.
- 16Jefferies D.
- 18House B.🟨 Thẻ vàng 14'
- 24Varfolomeev I.
- 25D.Elerewe
- 27Ogbene C.
- 34Draper F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
01
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
6949
TL chuyền bóng thành công
74%45%
Phạm lỗi
44
Cứu thua
11
Quả ném biên
33
Chuyền dài
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol City (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Lincoln City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bristol City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894 | Thành lập | 1884 |
| Ashton Gate | Sân nhà | Sincil Bank Stadium |
| 21804 | Sức chứa | 10059 |
| Michael Skubala | HLV | |
| Bristo | Khu vực | Lincoln City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.12 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.32 ↓ | 3.33 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.50 | 3.50 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 231.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.97 | 1.06 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.35 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 131.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.50 | 3.35 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.25 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.17 | 3.22 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.67 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.75 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.36 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.50 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 281.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.85 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bristol City | +1/4 | 3 | 0 | 2 |
| Lincoln City | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).