Kết quả bóng đá trận Bristol City U21 vs Hull U21, 00:00 ngày 23/09/2026
Professional Development League 2 U21 (Anh) · 00:00 ngày 23/09/2026
Bristol City U21 1 Hiệp 1 - 26' HT 0-0 0
Hull U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Bristol City U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 20 |
| Điểm | 5 | 5 | 19 | 11 |
Chủ = Bristol City U21 · Khách = Hull U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bristol City U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Bristol City U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
Hull U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
10
Sút bóng
60
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bristol City U21 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Hull U21 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bristol City U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.40 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.92 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.50 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.79 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.70 | 4.50 | 0.92 | 4.25 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.90 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.70 | 4.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 9.25 ↑ | 14.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 4.70 | 0.79 | 4.25 | 0.97 | 0.60 | 1.00 | 1.19 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 4.70 | 4.15 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 14.50 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.87 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.87 | 4.93 | 0.92 | 4.25 | 0.90 | 0.81 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.40 ↑ | 13.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 1.01 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.35 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.40 | 3.52 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.27 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 1.14 ↓ | 9.07 ↑ | 13.10 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.33 | 3.40 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.