Kết quả bóng đá trận Brisbane Strikers vs Redlands United FC, 13:00 ngày 09/08/2026
Queensland State Leagues (Úc) · 13:00 ngày 09/08/2026
Brisbane Strikers 3 Kết thúc HT 0-0 0
Redlands United FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Brisbane Strikers | Phút | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| 3 - 0 ⚽ | 76' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 27 | 15 |
Chủ = Brisbane Strikers · Khách = Redlands United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane Strikers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (12%) |
| 10 (32%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane Strikers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 3 | 2 | 52 | 18 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 | 6 | 31 | 1 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 12 | 23 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Redlands United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 38 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 24 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 20 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brisbane Strikers 10 (50%)Hòa 3 (15%)Redlands United FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Redlands United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Strikers | +0.75 | 3.5 | H |
| 26/07/25 | Redlands United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Strikers | +0.75 | 3.5 | H |
| 06/07/25 | Brisbane Strikers | 4-1 (3-0) | Redlands United FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 30/04/25 | Redlands United FC | 3-1 (2-0) | Brisbane Strikers | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/01/25 | Redlands United FC | 0-3 (0-1) | Brisbane Strikers | - | - | T |
| 29/07/22 | Redlands United FC | 2-0 (1-0) | Brisbane Strikers | -1 | 3.75 | B |
| 30/04/22 | Brisbane Strikers | 1-2 (0-0) | Redlands United FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 03/10/21 | Brisbane Strikers | 0-4 (0-2) | Redlands United FC | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/04/21 | Redlands United FC | 3-2 (1-1) | Brisbane Strikers | - | - | B |
| 03/11/20 | Brisbane Strikers | 1-2 (0-1) | Redlands United FC | +1 | 3.75 | B |
| 01/08/20 | Redlands United FC | 2-3 (1-2) | Brisbane Strikers | +1 | 4 | T |
| 24/05/19 | Brisbane Strikers | 4-1 (3-0) | Redlands United FC | - | - | T |
| 08/02/19 | Redlands United FC | 1-2 (1-0) | Brisbane Strikers | +1.75 | 4.25 | T |
| 14/07/18 | Brisbane Strikers | 5-1 (3-0) | Redlands United FC | +2.25 | 4.25 | T |
| 23/03/18 | Redlands United FC | 1-2 (1-2) | Brisbane Strikers | +1.5 | 3.75 | T |
| 05/08/17 | Brisbane Strikers | 1-0 (1-0) | Redlands United FC | +2.25 | 4.25 | T |
| 28/04/17 | Redlands United FC | 0-4 (0-1) | Brisbane Strikers | +1.5 | 4.25 | T |
| 28/08/16 | Brisbane Strikers | 1-1 (1-0) | Redlands United FC | +0.75 | 3.25 | H |
| 16/07/16 | Redlands United FC | 0-1 (0-1) | Brisbane Strikers | +0.5 | 3.75 | T |
| 05/03/16 | Brisbane Strikers | 1-3 (0-1) | Redlands United FC | +0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Brisbane Strikers
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | St George Willawong FC | 0-1 (0-1) | Brisbane Strikers | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Brisbane Strikers | 2-1 (1-1) | Broadbeach United | - | - | T |
| 12/07/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 0-2 (0-1) | Brisbane Strikers | +0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Brisbane Strikers | 3-2 (1-1) | Logan Lightning | - | - | T |
| 26/06/26 | Brisbane Strikers | 1-0 (0-0) | Ipswich City | +0.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Caboolture FC | 1-2 (1-1) | Brisbane Strikers | +0.5 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Brisbane Strikers | 3-0 (1-0) | Robina City Blue | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/06/26 | North Star | 1-3 (0-2) | Brisbane Strikers | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Brisbane Strikers | 8-0 (3-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | T |
| 16/05/26 | Brisbane Strikers | 3-2 (1-0) | Holland Park Hawks FC | - | - | T |
| 08/05/26 | Redlands United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Strikers | +0.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | Brisbane Strikers | 2-0 (1-0) | St George Willawong FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Broadbeach United | 2-1 (0-0) | Brisbane Strikers | -0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Brisbane Strikers | 3-0 (1-0) | Sunshine Coast Wanderers FC | +0.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Brisbane Strikers | -1.25 | 3.75 | B |
| 28/03/26 | Logan Lightning | 2-4 (2-2) | Brisbane Strikers | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/03/26 | Brisbane Strikers | 2-0 (1-0) | Caboolture FC | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Ipswich City | 0-0 (0-0) | Brisbane Strikers | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Robina City Blue | 2-3 (0-2) | Brisbane Strikers | 0 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Capalaba Bulldogs | 0-2 (0-0) | Brisbane Strikers | +1.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Redlands United FC
HHHTBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Redlands United FC | 2-2 (0-2) | Caboolture FC | - | - | H |
| 19/07/26 | Robina City Blue | 1-1 (0-1) | Redlands United FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Redlands United FC | 1-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | H |
| 04/07/26 | North Star | 1-2 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 30/06/26 | Logan Lightning | 5-1 (3-1) | Redlands United FC | 0 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Holland Park Hawks FC | 1-4 (0-3) | Redlands United FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Redlands United FC | 5-0 (1-0) | Ipswich City | -0.5 | 3 | T |
| 16/06/26 | Redlands United FC | 2-4 (2-2) | Sunshine Coast Wanderers FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | St George Willawong FC | 0-3 (0-1) | Redlands United FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Broadbeach United | 2-0 (0-0) | Redlands United FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Redlands United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Strikers | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Caboolture FC | 4-2 (1-2) | Redlands United FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Redlands United FC | 2-2 (2-0) | Robina City Blue | 0 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Capalaba Bulldogs | 2-1 (0-1) | Redlands United FC | +1 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Capalaba Bulldogs | 3-2 (1-2) | Redlands United FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Redlands United FC | 5-0 (3-0) | North Star | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Redlands United FC | 3-2 (0-1) | Holland Park Hawks FC | 0 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Ipswich City | 0-1 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Redlands United FC | 0-2 (0-1) | St George Willawong FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Redlands United FC | 1-4 (1-1) | Broadbeach United | -0.25 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
243
Sút cầu môn
131
Tấn công
14997
Tấn công nguy hiểm
11448
Sút ngoài cầu môn
112
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B4T4 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane Strikers (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Redlands United FC (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brisbane Strikers (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (19%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Redlands United FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brisbane Strikers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.10 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.94 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.92 | 3.50 | 0.76 | 0.86 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.77 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 40.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 50.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.30 | 0.74 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.02 ↑ | 44.06 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.77 | 3.25 | 0.97 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.30 ↑ | 42.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.65 | 5.20 | 0.76 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.20 ↑ | 23.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.33 | 5.20 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.30 ↑ | 40.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.44 | 4.66 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.45 ↑ | 30.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 4.80 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 4.40 | 0.69 | 3.25 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.69 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.60 | 4.83 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.93 ↑ | 28.91 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.40 | 4.80 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.91 | 0.93 | 3.50 | 0.76 | 0.59 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.