Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar (W) vs Central Coast Mariners (W), 13:00 ngày 17/10/2026
W-League (Úc) · 13:00 ngày 17/10/2026
Brisbane Roar (W) 2 Kết thúc HT 1-2 4
Central Coast Mariners (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Brisbane Roar (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Trimis P. | |
| 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| Brown D. 2 - 1 ⚽ | 26' | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 Kapetanellis T. | |
| HT 1-2 | ||
| 59' | ⚽ 2 - 3 Halmarick S. | |
| 75' | ⚽ 2 - 4 Witz M. (Assist:Skye Halmarick) (Kiến tạo: Skye Halmarick) | |
| Guillou K. 3 - 4 ⚽ | 77' | |
| Katrina Guillou 4 - 4 ⚽ | 77' | |
| 78' | Quilligan T. | |
| 82' | Kraszula G. | |
| 83' | King | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 5 | 15 | 14 |
Chủ = Brisbane Roar (W) · Khách = Central Coast Mariners (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane Roar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane Roar (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Central Coast Mariners (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
03
Sút bóng
919
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
25
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
379367
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
810
Việt vị
30
Cứu thua
42
Quả ném biên
2718
Chuyền dài
2531
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane Roar (W) (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Central Coast Mariners (W) (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brisbane Roar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 3.58 | 3.20 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.52 ↓ | 2.75 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.60 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.70 | 0.87 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 191.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.35 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 191.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.30 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.26 | 3.28 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.40 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.61 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.63 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.65 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.