Kết quả bóng đá trận Brisbane Roar vs Sydney FC, 14:00 ngày 09/08/2026

Cúp Úc · 14:00 ngày 09/08/2026
Brisbane Roar
Sắp đá --:--:--
Sydney FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Suncorp Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 33
Hòa 01 46
Bại 01 31
Ghi bàn 116 2013
Mất bàn 03 127
Điểm 94 1315

Chủ = Brisbane Roar · Khách = Sydney FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brisbane Roar (29)Hiệp 1 / Cả trậnSydney FC (32)
5 (17%)Thắng/Thắng4 (13%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (10%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (14%)Hòa/Thắng9 (28%)
5 (17%)Hòa/Hòa7 (22%)
4 (14%)Hòa/Bại7 (22%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (17%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brisbane Roar 4 (20%)Hòa 7 (35%)Sydney FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS D102/04/26Brisbane Roar0-0 (0-0)Sydney FC4-4-0.252.75H
AUS D121/02/26Sydney FC1-0 (0-0)Brisbane Roar4-5-0.52.75B
AUS D118/01/25Sydney FC3-4 (1-3)Brisbane Roar2-6-1.253.25T
AUS D101/11/24Brisbane Roar2-3 (0-0)Sydney FC4-5-0.253.25B
AUS D110/03/24Sydney FC1-1 (0-0)Brisbane Roar3-9-13.25H
AUS D106/01/24Brisbane Roar1-2 (1-2)Sydney FC3-203B
AUS D127/10/23Brisbane Roar3-0 (2-0)Sydney FC4-5-0.253T
AUS CUP07/10/23Sydney FC3-1 (0-1)Brisbane Roar7-5-0.53B
AUS D124/04/23Brisbane Roar0-2 (0-1)Sydney FC6-302.75B
AUS D118/02/23Sydney FC1-1 (0-1)Brisbane Roar7-2-0.52.5H
AUS D106/11/22Brisbane Roar3-1 (2-1)Sydney FC1-6-0.252.75T
AUS D110/05/22Brisbane Roar3-1 (2-1)Sydney FC1-502.75T
AUS D115/01/22Sydney FC1-1 (1-1)Brisbane Roar6-4-0.752.75H
AUS CUP12/01/22Sydney FC1-0 (0-0)Brisbane Roar7-6-0.753B
AUS D105/06/21Brisbane Roar0-2 (0-1)Sydney FC4-502.5B
AUS D106/03/21Brisbane Roar1-1 (1-0)Sydney FC5-802.75H
AUS D120/02/21Sydney FC0-0 (0-0)Brisbane Roar6-5-0.252.75H
AUS D110/08/20Brisbane Roar1-1 (1-1)Sydney FC3-602.75H
AUS D131/01/20Sydney FC1-0 (0-0)Brisbane Roar3-1-13B
AUS D107/12/19Sydney FC5-1 (3-0)Brisbane Roar0-5-1.253B

Thành tích gần đây — Brisbane Roar

TTTBBHHBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS CUP30/07/26Sydney Olympic0-3 (0-0)Brisbane Roar6-7+1.253.25T
INT CF22/07/26Ipswich City0-5 (0-1)Brisbane Roar0-3+1.53.5T
INT CF15/07/26Caboolture FC0-3 (0-2)Brisbane Roar3-8+4.255T
AUS D125/04/26Perth Glory2-1 (1-0)Brisbane Roar2-602.75B
AUS D118/04/26Brisbane Roar2-3 (1-0)Melbourne City3-5-0.252.5B
AUS D110/04/26Central Coast Mariners2-2 (0-1)Brisbane Roar1-1002.75H
AUS D102/04/26Brisbane Roar0-0 (0-0)Sydney FC4-4-0.252.75H
AUS D121/03/26Brisbane Roar1-2 (1-1)Wellington Phoenix6-10+0.52.5B
AUS D113/03/26Brisbane Roar2-2 (1-2)Western Sydney0-1002.75H
AUS D128/02/26Brisbane Roar1-1 (1-1)Perth Glory7-5+0.52.5H
AUS D121/02/26Sydney FC1-0 (0-0)Brisbane Roar4-5-0.52.75B
AUS D114/02/26Melbourne Victory1-1 (1-0)Brisbane Roar8-2-0.752.75H
AUS D107/02/26Brisbane Roar1-2 (1-1)Central Coast Mariners1-2+0.752.5B
AUS D131/01/26Newcastle Jets4-1 (1-0)Brisbane Roar5-0-0.53B
AUS D124/01/26Brisbane Roar2-3 (1-0)Adelaide United6-1+0.252.75B
AUS D116/01/26Perth Glory1-2 (1-1)Brisbane Roar6-8-0.252.25T
AUS D109/01/26Brisbane Roar0-2 (0-1)Auckland FC3-5-0.252.5B
AUS D106/01/26Melbourne City1-0 (1-0)Brisbane Roar5-5-0.52.5B
AUS D103/01/26Brisbane Roar0-3 (0-1)Wellington Phoenix6-2+0.752.5B
AUS D131/12/25Central Coast Mariners1-2 (1-1)Brisbane Roar4-7+0.252.5T

Thành tích gần đây — Sydney FC

HTBHHTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Sydney FC1-1 (0-1)Tottenham Hotspur0-7-1.753.75H
AUS CUP21/07/26Bayswater City1-5 (1-2)Sydney FC6-5+2.53.75T
AUS D123/05/26Auckland FC1-0 (0-0)Sydney FC4-2-0.52.75B
AUS D116/05/26Newcastle Jets1-1 (0-0)Sydney FC5-3-0.253.25H
AUS D109/05/26Sydney FC1-1 (0-0)Newcastle Jets5-3+0.253H
AUS D102/05/26Melbourne Victory0-1 (0-0)Sydney FC10-6-0.52.75T
AUS D126/04/26Sydney FC2-2 (0-0)Auckland FC4-6+0.252.75H
AUS D118/04/26Sydney FC0-0 (0-0)Perth Glory4-1+13H
AUS D111/04/26Western Sydney0-2 (0-1)Sydney FC2-603T
AUS D102/04/26Brisbane Roar0-0 (0-0)Sydney FC4-4+0.252.75H
AUS D122/03/26Sydney FC1-2 (0-1)Newcastle Jets2-5+0.253.5B
AUS D117/03/26Sydney FC0-1 (0-0)Melbourne City1-502.75B
AUS D107/03/26Sydney FC2-2 (0-1)Melbourne Victory12-7+0.253H
AUS D101/03/26Wellington Phoenix0-1 (0-0)Sydney FC5-4+0.253T
AUS D121/02/26Sydney FC1-0 (0-0)Brisbane Roar4-5+0.52.75T
AUS D117/02/26Sydney FC1-1 (0-0)Auckland FC6-6+0.252.75H
AUS D114/02/26Sydney FC1-2 (1-1)Adelaide United7-8+0.53.25B
AUS D107/02/26Auckland FC1-0 (1-0)Sydney FC3-7-0.752.75B
AUS D131/01/26Sydney FC4-1 (1-1)Western Sydney6-4+0.53T
AUS D126/01/26Melbourne Victory4-0 (0-0)Sydney FC11-3-0.252.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brisbane Roar (29 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Sydney FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Brisbane RoarSydney FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brisbane RoarSydney FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
23
Thắng 1
58
Hòa
75
Thua 1
31
Thua 2+
Brisbane RoarSydney FC

Thông tin đội bóng

Brisbane Roar Thông tin Sydney FC
2005 Thành lập 2004
Suncorp Stadium Sân nhà Allianz Stadium
52000 Sức chứa 41159
Michael Valkanis HLV Patrick Kisnorbo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.693.132.060.862.500.760.84-0.250.86
Live2.693.132.060.862.500.760.84-0.250.86
EasybetsSớm3.103.302.160.932.500.830.89-0.250.89
Live3.20 ↑3.302.20 ↑0.932.500.830.92 ↑-0.250.87 ↓
VcbetSớm3.103.252.150.932.500.850.87-0.250.85
Live3.103.20 ↓2.150.932.500.850.86 ↓-0.250.86 ↑
Mansion88Sớm2.993.202.100.952.500.870.91-0.250.93
Live2.96 ↓3.25 ↑2.20 ↑0.93 ↓2.500.89 ↑0.92 ↑-0.250.92 ↓
InterwettenSớm3.103.252.150.902.500.800.65-0.501.10
Live3.103.252.150.902.500.800.65-0.501.10
10BETSớm3.453.801.870.892.750.78---
Live3.15 ↓3.45 ↓2.17 ↑0.87 ↓2.500.83 ↑---
12betSớm3.003.202.080.952.500.870.91-0.250.93
Live2.96 ↓3.25 ↑2.20 ↑0.93 ↓2.500.89 ↑0.92 ↑-0.250.92 ↓
CrownSớm2.923.402.160.952.500.850.90-0.250.92
Live2.923.402.160.952.500.850.90-0.250.92
SbobetSớm2.913.092.100.952.500.850.90-0.250.92
Live2.92 ↑3.04 ↓2.21 ↑0.97 ↑2.500.89 ↑0.97 ↑-0.250.91 ↓
WewbetSớm3.413.601.900.932.750.830.88-0.500.90
Live2.99 ↓3.35 ↓2.14 ↑0.932.500.87 ↑0.92 ↑-0.250.90
LadbrokesSớm2.903.202.150.912.500.83---
Live2.903.202.150.912.500.83---
18BetSớm3.353.701.890.902.750.790.79-0.500.90
Live3.05 ↓3.40 ↓2.20 ↑0.91 ↑2.500.84 ↑0.87 ↑-0.250.87 ↓
PinnacleSớm3.073.192.120.892.500.850.89-0.250.85
Live3.18 ↑3.30 ↑2.24 ↑0.96 ↑2.500.88 ↑0.91 ↑-0.250.94 ↑
HK Jockey ClubSớm3.303.251.910.902.500.801.00-0.250.74
Live3.303.251.910.902.500.801.02 ↑-0.250.76 ↑
BwinSớm2.903.202.150.872.500.82---
Live2.903.202.150.872.500.82---
1xBetSớm3.473.801.890.722.501.001.520.000.42
Live3.14 ↓3.26 ↓2.23 ↑0.92 ↑2.500.84 ↓0.80 ↓-0.250.85 ↑
Bet 365Sớm3.403.751.860.982.750.830.85-0.500.95
Live3.10 ↓3.50 ↓2.20 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑0.90 ↑-0.250.90 ↓
William HillSớm3.103.102.100.912.500.80---
Live3.00 ↓3.102.20 ↑0.912.500.80---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.