Kết quả bóng đá trận Brisbane City vs Gold Coast United, 15:00 ngày 08/08/2026
QLD Ngoại hạng · 15:00 ngày 08/08/2026
Brisbane City 2 Kết thúc HT 1-0 0
Gold Coast United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Brisbane City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 90+3' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 10 |
Chủ = Brisbane City · Khách = Gold Coast United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brisbane City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 6 (19%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 11 (41%) |
Bảng xếp hạng
Brisbane City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 47 | 48 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 19 | 26 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 28 | 22 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 14 | - | - |
Gold Coast United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 2 | 14 | 26 | 39 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 0 | 7 | 13 | 17 | 12 | 10 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 13 | 22 | 8 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Brisbane City 5 (26%)Hòa 2 (11%)Gold Coast United 12 (63%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | +0.75 | 3.5 | T |
| 14/06/25 | Gold Coast United | 2-0 (0-0) | Brisbane City | 0 | 3 | B |
| 09/05/25 | Brisbane City | 1-1 (0-0) | Gold Coast United | 0 | 3.25 | H |
| 09/06/24 | Brisbane City | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | 0 | 3.25 | H |
| 29/05/24 | Brisbane City | 1-2 (1-0) | Gold Coast United | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/03/24 | Gold Coast United | 3-0 (1-0) | Brisbane City | 0 | 3 | B |
| 26/08/23 | Brisbane City | 4-1 (1-1) | Gold Coast United | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/05/23 | Gold Coast United | 1-0 (0-0) | Brisbane City | 0 | 3.25 | B |
| 11/06/22 | Brisbane City | 1-3 (0-1) | Gold Coast United | 0 | 3.5 | B |
| 26/03/22 | Gold Coast United | 2-1 (0-1) | Brisbane City | -0.25 | 3.75 | B |
| 05/02/22 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Gold Coast United | 0 | 3.75 | B |
| 20/02/21 | Gold Coast United | 3-1 (1-1) | Brisbane City | -0.25 | 3.75 | B |
| 17/10/20 | Brisbane City | 1-3 (1-2) | Gold Coast United | 0 | 3.5 | B |
| 28/07/20 | Gold Coast United | 3-2 (1-1) | Brisbane City | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/06/19 | Brisbane City | 0-1 (0-0) | Gold Coast United | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/04/19 | Brisbane City | 5-2 (1-0) | Gold Coast United | -0.5 | 3.75 | T |
| 23/02/19 | Gold Coast United | 2-1 (0-1) | Brisbane City | +0.25 | 3.75 | B |
| 21/07/18 | Gold Coast United | 2-5 (1-2) | Brisbane City | +0.75 | 3.75 | T |
| 16/06/18 | Brisbane City | 5-1 (1-1) | Gold Coast United | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Brisbane City
BTHHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Wynnum Wolves | 5-2 (1-1) | Brisbane City | 0 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Rochedale Rovers | 2-3 (1-2) | Brisbane City | +0.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | Gold Coast Knights | 0-0 (0-0) | Brisbane City | -0.75 | 3.75 | H |
| 05/07/26 | Brisbane City | 1-1 (0-1) | Brisbane Roar (Youth) | +1 | 4 | H |
| 27/06/26 | Magic United TFA | 3-5 (2-2) | Brisbane City | +1.25 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 3-1 (2-0) | Brisbane City | -0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | +0.75 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | Brisbane City | 0-4 (0-3) | Queensland Lions SC | -1 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-3 (2-2) | Brisbane City | -0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-5 (1-3) | Brisbane City | -1.25 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Brisbane City | 1-4 (1-1) | Peninsula Power | -0.25 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Brisbane City | 2-3 (0-0) | St George Willawong FC | +2.5 | 3.75 | B |
| 01/05/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (0-1) | Brisbane City | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Wynnum Wolves | +0.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-1) | Rochedale Rovers | +0.5 | 3.5 | H |
| 12/04/26 | Brisbane City | 2-2 (0-2) | Magic United TFA | +1.5 | 4 | H |
| 02/04/26 | Brisbane City | 3-0 (0-0) | Brisbane Strikers | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Queensland Lions SC | 2-2 (2-0) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | H |
| 21/03/26 | Brisbane City | 4-4 (1-2) | Brisbane Olympic United FC | 0 | 3 | H |
| 14/03/26 | Brisbane City | 2-4 (0-2) | Gold Coast Knights | +0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Gold Coast United
THBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Gold Coast United | 1-0 (1-0) | Gold Coast Knights | -1 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Gold Coast Knights | 1-1 (0-0) | Gold Coast United | -1.25 | 3.5 | H |
| 18/07/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-1) | Queensland Lions SC | -1.75 | 3.75 | B |
| 12/07/26 | Gold Coast United | 3-0 (1-0) | Brisbane Olympic United FC | -0.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Gold Coast United | 1-3 (1-2) | Magic United TFA | +0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Gold Coast United | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior FC | -1.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Gold Coast United | 1-4 (1-2) | Brisbane Roar (Youth) | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Gold Coast United | 0-2 (0-2) | Brisbane City | -0.75 | 3.5 | B |
| 07/06/26 | Gold Coast United | 1-2 (0-1) | Wynnum Wolves | -0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Gold Coast United | 0-4 (0-1) | Peninsula Power | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | North Star | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | +1 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Gold Coast United | 4-0 (1-0) | Rochedale Rovers | -0.25 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Eastern Suburbs Brisbane | 2-1 (2-1) | Gold Coast United | -1 | 3.5 | B |
| 29/04/26 | Grange Thistle SC | 0-2 (0-1) | Gold Coast United | +1.75 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Queensland Lions SC | 1-0 (0-0) | Gold Coast United | -2 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior FC | 2-1 (0-0) | Gold Coast United | -1.25 | 3.5 | B |
| 07/04/26 | Wynnum Wolves | 1-1 (0-1) | Gold Coast United | -0.75 | 3.5 | H |
| 20/03/26 | Peninsula Power | 4-2 (1-1) | Gold Coast United | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Brisbane Olympic United FC | 2-0 (1-0) | Gold Coast United | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Brisbane Roar (Youth) | 1-2 (1-1) | Gold Coast United | +0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
158
Sút cầu môn
92
Tấn công
10395
Tấn công nguy hiểm
7676
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B12T12 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brisbane City (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Gold Coast United (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brisbane City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (70%)Hòa 1 (5%)Xỉu 5 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Gold Coast United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brisbane City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2008 | |
| Sân nhà | Skilled Park | |
| 0 | Sức chứa | 27000 |
| Peter Gaffney | HLV | Bleiberg |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.68 | 3.42 | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 2.85 ↓ | 0.91 | 3.50 | 0.71 | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.90 | 0.94 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 3.50 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.95 | 3.65 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.60 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.40 | 0.86 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.61 ↑ | 75.85 ↑ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.95 | 3.65 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 4.20 | 3.70 | 0.97 | 3.50 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.78 | 3.52 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 48.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.61 | 4.42 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 45.00 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.75 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 4.60 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.64 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.25 | 3.76 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.25 | 10.72 ↑ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 4.20 | 3.40 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.73 ↑ | 4.05 ↓ | 3.25 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.10 | 3.90 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.77 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 4.81 | 0.70 | 3.50 | 1.01 | 0.58 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.21 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.50 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.80 | 2.90 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brisbane City | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gold Coast United | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).