Kết quả bóng đá trận Brinje Grosuplje U19 vs NK Brezice U19, 00:00 ngày 15/08/2026

U19 (Slovenia) · 00:00 ngày 15/08/2026
Brinje Grosuplje U19
3 Kết thúc HT 1-2 2
NK Brezice U19
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Brinje Grosuplje U19 Phút NK Brezice U19
1 - 0 2'
4' 1 - 1
4' 1 - 2
17'
20'
45+1' 1 - 3
HT 1-2
2 - 3 46'
48'
3 - 3 82'
90'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 70
Hòa 00 10
Bại 13 210
Ghi bàn 74 2114
Mất bàn 714 1538
Điểm 60 220

Chủ = Brinje Grosuplje U19 · Khách = NK Brezice U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brinje Grosuplje U19 (12)Hiệp 1 / Cả trậnNK Brezice U19 (13)
6 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại4 (31%)
2 (17%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (23%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại4 (31%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Brinje Grosuplje U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)NK Brezice U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1906/12/25Brinje Grosuplje U192-1 (0-0)NK Brezice U193-5--T

Thành tích gần đây — Brinje Grosuplje U19

HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1907/08/26Ns Mura U191-1 (0-0)Brinje Grosuplje U192-5--H
SLO U1920/04/26Ns Mura U191-2 (0-0)Brinje Grosuplje U1912-003.25T
SLO U1913/04/26Brinje Grosuplje U192-1 (1-0)NK Maribor U191-4-1.53.5T
SLO U1918/03/26Brinje Grosuplje U192-1 (2-1)ND Ilirija U195-8+0.753.5T
SLO U1913/03/26NK Rudar Velenje U190-5 (0-1)Brinje Grosuplje U195-5+0.253T
SLO U1906/03/26FC Koper U190-2 (0-0)Brinje Grosuplje U191-5-0.53T
SLO U1901/03/26Brinje Grosuplje U190-4 (0-2)Olimpija Ljubljana U191-2--B
SLO U1923/02/26NK Krka U190-2 (0-1)Brinje Grosuplje U191-2+0.753.25T
SLO U1920/02/26NK Krka U190-2 (0-1)Brinje Grosuplje U191-2+0.253T
SLO U1906/12/25Brinje Grosuplje U192-1 (0-0)NK Brezice U193-5--T
SLO U1922/11/25NK Fuzinar U192-1 (1-1)Brinje Grosuplje U197-6--B
SLO U1908/11/25Brinje Grosuplje U191-5 (0-5)NK Publikum Celje U196-1--B
SLO U1903/11/25NK Radomlje U193-2 (2-1)Brinje Grosuplje U191-403.25B
SLO U1930/10/25NK Aluminij U192-1 (0-0)Brinje Grosuplje U197-503.25B
SLO U1927/10/25Brinje Grosuplje U190-1 (0-1)NK Bravo U196-0-0.253B
SLO U1903/10/25NK Maribor U193-0 (3-0)Brinje Grosuplje U192-3-1.253.25B
SLO U1920/09/25ND Ilirija U190-3 (0-1)Brinje Grosuplje U192-3--T
SLO U1915/09/25Brinje Grosuplje U193-1 (2-1)NK Rudar Velenje U196-9+13.5T
SLO U1931/08/25Brinje Grosuplje U190-1 (0-1)FC Koper U19---B
SLO U1925/08/25Olimpija Ljubljana U193-0 (2-0)Brinje Grosuplje U195-6--B

Thành tích gần đây — NK Brezice U19

BBBBBBBHTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/30 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO U1911/08/26NK Brezice U190-2 (0-0)NK Maribor U193-11--B
SLO U1922/05/26NK Krka U195-1 (3-0)NK Brezice U194-8--B
SLO U1924/04/26NK Brezice U192-4 (0-1)NK Publikum Celje U194-7--B
SLO U1912/04/26NK Brezice U192-4 (2-2)NK Bravo U193-5--B
SLO U1904/04/26NK Aluminij U193-2 (3-1)NK Brezice U193-8--B
SLO U1918/03/26NK Brezice U191-3 (1-0)Ns Mura U196-5-0.253.5B
SLO U1913/03/26NK Maribor U194-1 (0-1)NK Brezice U199-1-2.54B
SLO U1901/03/26ND Ilirija U193-3 (1-2)NK Brezice U193-6--H
SLO U1923/02/26NK Brezice U192-0 (0-0)NK Rudar Velenje U1913-8+0.53.25T
SLO U1906/12/25Brinje Grosuplje U192-1 (0-0)NK Brezice U193-5--B
SLO U1930/11/25NK Brezice U190-3 (0-0)Olimpija Ljubljana U198-3--B
SLO U1926/11/25NK Brezice U191-3 (0-2)NK Krka U194-5+0.753.25B
SLO U1901/11/25Jadran Dekani U192-2 (1-2)NK Brezice U199-4-0.53.75H
SLO U1922/10/25NK Publikum Celje U193-2 (1-1)NK Brezice U199-1--B
SLO U1917/10/25NK Brezice U192-2 (1-1)NK Radomlje U197-5--H
SLO U1903/10/25NK Bravo U192-0 (1-0)NK Brezice U198-1--B
SLO U1922/09/25Ns Mura U191-1 (1-0)NK Brezice U1911-1-1.754.5H
SLO U1915/09/25NK Brezice U190-6 (0-3)NK Maribor U190-8-1.253.75B
SLO U1929/08/25Domzale U195-2 (2-0)NK Brezice U1910-2-2.254.25B
SLO U1925/08/25NK Brezice U193-3 (1-0)ND Ilirija U195-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
18
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
99
136
Tấn công nguy hiểm
73
74
Sút ngoài cầu môn
5
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brinje Grosuplje U19 (12 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
NK Brezice U19 (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 3.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brinje Grosuplje U19 (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

NK Brezice U19 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
61
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
62
B.thắng H1
112
B.thắng H2
Brinje Grosuplje U19NK Brezice U19

Chi tiết về HT/FT

50
T/T
00
T/H
02
T/B
21
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brinje Grosuplje U19NK Brezice U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
40
Thắng 1
15
Hòa
53
Thua 1
411
Thua 2+
Brinje Grosuplje U19NK Brezice U19

Thông tin đội bóng

Brinje Grosuplje U19 Thông tin NK Brezice U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.363.904.800.663.250.670.711.250.63
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑0.86 ↑5.500.51 ↓0.70 ↓0.000.63
10BETSớm1.773.474.240.953.250.76---
Live1.06 ↓8.23 ↑100.00 ↑3.13 ↑5.500.17 ↓---
WewbetSớm1.434.425.150.843.250.900.921.250.82
Live1.07 ↓7.05 ↑25.00 ↑2.04 ↑5.500.27 ↓0.83 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.753.703.600.482.501.50---
Live1.10 ↓5.75 ↑29.00 ↑0.482.501.50---
PinnacleSớm1.454.264.880.833.250.880.941.250.77
Live1.56 ↑3.69 ↓4.95 ↑0.92 ↑3.250.82 ↓0.92 ↓1.000.82 ↑
BwinSớm1.733.703.601.153.500.61---
Live1.20 ↓4.33 ↑23.00 ↑1.155.500.58 ↓---
1xBetSớm1.464.505.160.442.501.630.951.250.85
Live1.05 ↓9.75 ↑50.00 ↑4.22 ↑5.500.14 ↓1.09 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm1.454.505.000.853.250.950.951.250.85
Live1.06 ↓10.00 ↑51.00 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm1.444.005.501.003.500.70---
Live1.04 ↓9.50 ↑101.00 ↑4.00 ↑5.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.