Kết quả bóng đá trận Brighton U21 vs Millwall U21, 01:00 ngày 15/08/2026

Cúp Liên đoàn U21 Anh · 01:00 ngày 15/08/2026
Brighton U21
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Millwall U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 62
Hòa 11 22
Bại 21 26
Ghi bàn 25 1813
Mất bàn 45 618
Điểm 14 208

Chủ = Brighton U21 · Khách = Millwall U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brighton U21 (38)Hiệp 1 / Cả trậnMillwall U21 (35)
7 (18%)Thắng/Thắng9 (26%)
3 (8%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
8 (21%)Hòa/Thắng2 (6%)
2 (5%)Hòa/Hòa2 (6%)
2 (5%)Hòa/Bại3 (9%)
6 (16%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (24%)Bại/Bại17 (49%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Brighton U21 3 (75%)Hòa 0 (0%)Millwall U21 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U21D217/02/14Millwall U212-0 (1-0)Brighton U216-2+0.253.25B
ENG U21D203/12/13Brighton U213-1 (1-1)Millwall U21-+0.253T
ENG U21D209/04/13Brighton U212-1 (2-1)Millwall U21-+0.753.25T
ENG U21D211/01/13Millwall U212-3 (0-0)Brighton U21-02.5T

Thành tích gần đây — Brighton U21

HBBTTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26FC Cartagena1-1 (1-0)Brighton U21---H
INT CF04/08/26Murcia B1-0 (0-0)Brighton U21---B
INT CF29/07/26Worthing2-1 (2-1)Brighton U21---B
ENG U2117/05/26Brighton U211-0 (0-0)Manchester United U212-6+0.253.5T
ENG U2109/05/26Tottenham U211-3 (0-1)Brighton U213-5--T
ENG U2105/05/26Brighton U213-0 (2-0)West Ham U213-5+0.253.25T
ENG U2125/04/26Ipswich U211-2 (1-1)Brighton U212-3+0.253.25T
ENG U2104/04/26Brighton U210-0 (0-0)Aston Villa U212-3+0.253.25H
ENG U2122/03/26Brighton U215-0 (1-0)Everton U219-2+0.253.25T
ENG U2117/03/26Burnley U210-2 (0-0)Brighton U215-6+0.753.25T
ENG U2107/03/26Brighton U213-4 (2-1)Fulham U215-4--B
ENG U2128/02/26Newcastle U212-2 (2-0)Brighton U214-3+0.53.25H
ENG U2122/02/26Brighton U213-2 (2-1)Birmingham U219-6+1.753.5T
ENG U2117/02/26Wolverhampton U211-2 (1-1)Brighton U213-603.5T
ENG U2107/02/26Brighton U210-2 (0-1)Sunderland U2112-2+13.5B
ENG U2131/01/26Brighton U210-1 (0-1)Liverpool U210-11+0.253.25B
ENG U2126/01/26Manchester United U211-1 (1-0)Brighton U214-5-0.253.25H
PLI CUP21/01/26Brighton U212-0 (0-0)Dinamo Zagreb B5-4+0.253T
ENG U2117/01/26Southampton U211-0 (1-0)Brighton U212-2-0.253.5B
PLI CUP14/12/25Brighton U212-2 (0-1)Paris Saint Germain U212-2-0.753H

Thành tích gần đây — Millwall U21

BTHBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Hornchurch3-0 (1-0)Millwall U21---B
ENG U21D213/04/26Coventry U211-4 (0-3)Millwall U214-0-0.253.5T
ENG U21D231/03/26Millwall U211-1 (1-1)Sheffield Wed U216-3+0.753.75H
ENG U21D224/03/26Fleetwood Town U213-2 (2-1)Millwall U2111-103.5B
ENG U21D220/03/26Millwall U212-0 (2-0)Watford U214-8+0.253.75T
ENG U21D217/03/26Millwall U211-2 (0-1)Peterborough U214-1103.75B
ENG U21D210/03/26Queens Park R U212-0 (0-0)Millwall U214-4-0.253.5B
ENG U21D206/03/26Millwall U212-3 (0-2)Brentford U215-3-0.53.5B
ENG U21D203/03/26Millwall U211-1 (1-1)Cardiff City U219-403.5H
ENG U21D227/02/26Charlton Athletic U212-0 (1-0)Millwall U214-1-13.75B
ENG U21D223/02/26Bournemouth AFC U214-0 (2-0)Millwall U214-4-1.254B
ENG U21D217/02/26Millwall U212-1 (1-0)Bristol City U2113-3+0.253.75T
ENG U21D227/01/26Swansea City U211-1 (0-1)Millwall U216-1-0.53.75H
ENG U21D220/01/26Brentford U211-2 (0-1)Millwall U218-1-1.754T
ENG U21D216/01/26Millwall U212-5 (2-3)Swansea City U214-9-0.253.75B
ENG U21D209/01/26Colchester United U210-6 (0-3)Millwall U216-3+0.253.5T
ENG U21LC20/12/25Millwall U211-5 (1-2)Swansea City U213-9-0.253B
ENG U21LC17/12/25Millwall U211-4 (1-3)Nottingham Forest U212-6-13.25B
ENG U21LC13/12/25Nottingham Forest U212-1 (2-0)Millwall U218-1-1.253.5B
ENG U21LC09/12/25Wolverhampton U213-2 (2-0)Millwall U213-6-0.753B

Thống kê kỹ thuật

Sút bóng
1
0
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B1
T1 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brighton U21 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Millwall U21 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brighton U21 (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (61%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Brighton U21Millwall U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brighton U21Millwall U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
42
Thắng 1
53
Hòa
55
Thua 1
17
Thua 2+
Brighton U21Millwall U21

Thông tin đội bóng

Brighton U21 Thông tin Millwall U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.333.905.000.653.250.680.721.250.62
Live1.333.905.25 ↑0.69 ↑3.250.64 ↓0.68 ↓1.250.65 ↑
Mansion88Sớm1.404.355.700.853.250.970.881.250.96
Live1.41 ↑4.30 ↓5.60 ↓0.89 ↑3.250.93 ↓0.91 ↑1.250.93 ↓
InterwettenSớm1.574.104.501.053.500.65---
Live1.43 ↓4.60 ↑5.75 ↑1.053.500.65---
10BETSớm1.584.204.800.853.250.86---
Live1.46 ↓4.70 ↑6.00 ↑0.853.250.85 ↓---
12betSớm1.404.505.500.823.250.940.851.250.91
Live1.41 ↑4.30 ↓5.60 ↑0.89 ↑3.250.93 ↓0.91 ↑1.250.93 ↑
CrownSớm1.394.354.950.863.250.840.901.250.80
Live1.34 ↓4.80 ↑5.90 ↑0.92 ↑3.250.88 ↑0.89 ↓1.250.93 ↑
WewbetSớm1.454.525.300.853.250.910.961.250.82
Live1.38 ↓4.27 ↓5.300.89 ↑3.250.85 ↓0.85 ↓1.250.89 ↑
LadbrokesSớm1.444.405.000.402.501.70---
Live1.40 ↓4.20 ↓5.25 ↑0.402.501.70---
18BetSớm1.524.004.500.763.250.760.811.000.71
Live1.42 ↓4.40 ↑5.75 ↑0.77 ↑3.250.88 ↑0.811.250.83 ↑
PinnacleSớm1.404.705.390.813.250.910.791.250.95
Live1.44 ↑4.45 ↓6.15 ↑0.93 ↑3.250.87 ↓0.94 ↑1.250.87 ↓
BwinSớm1.444.505.001.053.500.68---
Live1.39 ↓4.33 ↓5.50 ↑0.98 ↓3.500.68---
1xBetSớm1.554.004.610.442.501.630.250.002.75
Live1.47 ↓4.42 ↑6.11 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓0.88 ↑1.250.93 ↓
Bet 365Sớm1.534.004.500.903.250.900.901.000.90
Live1.44 ↓4.33 ↑6.00 ↑0.93 ↑3.250.88 ↓0.88 ↓1.250.93 ↑
William HillSớm1.444.204.801.053.500.65---
Live1.36 ↓4.205.50 ↑0.95 ↓3.500.67 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.