Kết quả bóng đá trận Brighton U21 vs Leicester City U21, 01:15 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng U21 Anh · 01:15 ngày 12/09/2026
Brighton U21 3 Kết thúc HT 1-0 0
Leicester City U21
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 13 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 8 |
Chủ = Brighton U21 · Khách = Leicester City U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 17 (40%) |
Bảng xếp hạng
Brighton U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 23 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 21 |
Leicester City U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 29 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 27 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
11%89%
Phạm lỗi
46
Cứu thua
11
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton U21 (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Leicester City U21 (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brighton U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.40 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.80 ↑ | 4.60 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.90 | 4.60 | 0.61 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.25 | 4.75 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 1.03 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.20 | 3.45 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.70 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 | 1.00 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.35 | 5.00 | 0.74 | 3.25 | 1.02 | 0.71 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 125.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 4.05 | 3.35 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.33 | 3.70 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.00 | 3.25 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.40 | 3.20 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 0.65 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 64.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.20 | 3.30 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.