Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Tromso IL, 01:30 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 28/08/2026
Brighton Hove Albion
4 Kết thúc HT 3-0 0
Tromso IL
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 0
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

Brighton Hove AlbionTromso IL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: SANDER VAN DER EIJK
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — bị cản phá
5'
12'
🔁 Thay người: vào Leon Hien, ra Vetle Skjaervik
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
20'
⚽ BÀN THẮNG - Charalampos Kostoulas 1-0, kiến tạo: Maxim de Cuyper
22'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Matthew ORiley (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân trái) — bị chặn
32'
⚽ BÀN THẮNG - Maxim de Cuyper 2-0
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (đánh đầu) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân phải) — vào lưới
33'
⚽ BÀN THẮNG - Mats Wieffer 3-0, kiến tạo: Charalampos Kostoulas
38'
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — vào lưới
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — bị chặn
44'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Thongla-Iad Warneryd
44'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Heine Larsen
🔁 Thay người: vào Pascal Struijk, ra Lewis Dunk
46'
46'
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Alexander Thongla-Iad Warneryd
46'
🔁 Thay người: vào Lars Olden Larsen, ra Jesper Andreas Grundt
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Loureiro da Costa, ra Mats Wieffer
46'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Zadok Yohanna, ra Diego Gómez
66'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Osman, ra Maxim de Cuyper
66'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị cản phá
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Leon Hien (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Malick Yalcouye, ra Matthew ORiley
81'
81'
🔁 Thay người: vào Casper Oyvann, ra Leon Hien
⚽ BÀN THẮNG - Olivier Boscagli 4-0
86'
🎯 Dứt điểm - Olivier Boscagli (chân trái) — vào lưới
86'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lars Olden Larsen (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Brighton Hove Albion Phút Tromso IL
10' ⇄▲ L.Hien ▼
12' ⇄▲ Leon Hien ▼ Vetle Skjaervik
12' ⇄▲ L.Hien ▼
Charalampos Kostoulas(Assists:Maxim de Cuyper) (Kiến tạo: Maxim de Cuyper) 1 - 0 ⚽22'
Kostoulas C. (Kiến tạo: Maxim de Cuyper) 2 - 0 ⚽22'
Maxim de Cuyper 3 - 0 ⚽33'
de Cuyper M. 4 - 0 ⚽33'
Mats Wieffer(Assists:Charalampos Kostoulas) (Kiến tạo: Charalampos Kostoulas) 5 - 0 ⚽38'
Wieffer M. (Kiến tạo: Charalampos Kostoulas) 6 - 0 ⚽38'
7 - 0 ⚽39'
44' Alexander Thongla-Iad Warneryd
44' A.Warneryd
HT 3-0
46' ⇄▲ Ieltsin Camoes ▼ Heine Larsen
▲ Pascal Struijk ▼ Lewis Dunk46' ⇄
46' ⇄▲ Sander Innvaer ▼ Alexander Thongla-Iad Warneryd
46' ⇄▲ Lars Olden Larsen ▼ Jesper Andreas Grundt
▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Mats Wieffer46' ⇄
46' ⇄▲ Larsen L. ▼
▲ Struijk P. ▼ 46' ⇄
46' ⇄▲ S.Innvær ▼
46' ⇄▲ Ieltsin Camões ▼
▲ Costinha ▼ 46' ⇄
▲ Zadok Yohanna ▼ Diego Gómez66' ⇄
▲ Ibrahim Osman ▼ Maxim de Cuyper66' ⇄
▲ Yohanna Z. ▼ 66' ⇄
▲ Osman I. ▼ 66' ⇄
Olivier Boscagli 8 - 0 ⚽74'
Boscagli O. 9 - 0 ⚽74'
▲ Malick Yalcouye ▼ Matthew ORiley81' ⇄
81' ⇄▲ Casper Oyvann ▼ Leon Hien
▲ Yalcouye M. ▼ 81' ⇄
81' ⇄▲ Oyvann C. ▼
Olivier Boscagli 10 - 0 ⚽86'
Boscagli O. 11 - 0 ⚽86'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 74
Hòa 00 22
Bại 01 14
Ghi bàn 118 2717
Mất bàn 28 718
Điểm 96 2314

Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Tromso IL

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brighton Hove Albion (11)Hiệp 1 / Cả trậnTromso IL (35)
5 (45%)Thắng/Thắng10 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (27%)Hòa/Thắng8 (23%)
1 (9%)Hòa/Hòa5 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (9%)Bại/Bại7 (20%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Brighton Hove Albion 0 (0%)Hòa 1 (100%)Tromso IL 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Tromso IL0-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-11+12.75H

Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion

THTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR23/08/26Brighton Hove Albion4-0 (4-0)Aston Villa5-2+0.253T
UEFA ECL21/08/26Tromso IL0-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-11+12.75H
INT CF15/08/26Brighton Hove Albion1-0 (0-0)Bologna7-2+0.753T
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5+0.253T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion3-2 (2-2)Strasbourg---T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion4-3 (2-2)Strasbourg---T
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3+0.53B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8+0.252.75B
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1+1.53T
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10-0.253B
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2+0.752.75T
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8-0.253T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3+0.252.5T
ENG PR05/03/26Brighton Hove Albion0-1 (0-1)Arsenal4-3-0.752.5B
ENG PR01/03/26Brighton Hove Albion2-1 (2-1)Nottingham Forest4-4+0.252.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4-0.252.75T
ENG FAC15/02/26Liverpool3-0 (1-0)Brighton Hove Albion5-6-13.25B
ENG PR12/02/26Aston Villa1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — Tromso IL

THBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Ulfstind0-5 (0-4)Tromso IL---T
UEFA ECL21/08/26Tromso IL0-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-11-12.75H
NOR D116/08/26Molde3-2 (1-0)Tromso IL3-2-0.252.75B
UEFA ECL14/08/26Tromso IL2-1 (1-0)CFR Cluj9-0+12.75T
UEFA ECL06/08/26CFR Cluj0-5 (0-3)Tromso IL4-0+0.252.25T
NOR D102/08/26Aalesund FK2-6 (1-1)Tromso IL9-4+0.52.75T
UEFA EL31/07/26Hradec Kralove3-1 (1-1)Tromso IL3-6+0.52.5B
UEFA EL24/07/26Tromso IL0-1 (0-0)Hradec Kralove4-1+0.752.25B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5+0.252.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7+0.752.75T
INT CF25/06/26Tromso IL4-1 (1-0)Orgryte---T
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5+0.252.5H
NOR D125/05/26Tromso IL1-1 (1-0)Aalesund FK6-9+1.253H
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1-1.253B
NOR D110/05/26Tromso IL2-0 (0-0)Molde5-4+0.52.75T
NOR D103/05/26Start Kristiansand1-1 (0-1)Tromso IL3-2+0.752.75H
NOR D130/04/26Tromso IL0-5 (0-3)Brann6-2+0.52.5B
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6+12.75T
NOR D119/04/26Sarpsborg 080-1 (0-0)Tromso IL10-3+0.252.5T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5+0.52.75H

Đội hình

Brighton Hove AlbionTromso IL
1Bart Verbruggen5CLewis Dunk21Olivier Boscagli27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13Pascal Gross26Yasin Ayari33Matthew ORiley19Charalampos Kostoulas25Diego Gómez29Maxim de Cuyper1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson8Jesper Andreas Grundt11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
21
5
Sút cầu môn
8
0
Tấn công
154
34
Tấn công nguy hiểm
71
7
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
6
13
TL kiểm soát bóng
78%
22%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%
20%
Chuyền bóng
759
217
TL chuyền bóng thành công
90%
68%
Phạm lỗi
13
6
Việt vị
3
3
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
15
12
Quả ném biên
24
14
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
10
0
Chuyền dài
55
10
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
0.27
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brighton Hove Albion (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brighton Hove Albion (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Tromso IL (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Brighton Hove AlbionTromso IL

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brighton Hove AlbionTromso IL

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

68
Thắng 2+
62
Thắng 1
25
Hòa
32
Thua 1
33
Thua 2+
Brighton Hove AlbionTromso IL

Brighton Hove Albion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Olivier Boscagli
Trung vệ
9.611/186/1012
29Maxim de Cuyper
Hậu vệ trái
9.3111/137/422
27Mats Wieffer
Hậu vệ phải
8.611/126/293
44Luka Vuskovic
Trung vệ
7.81/199/1054
26Yasin Ayari
Tiền vệ trung tâm
7.61/148/542
19Charalampos Kostoulas
Trung phong
7.6118/220/291
5Lewis Dunk
Trung vệ
7.50/063/631
1Bart Verbruggen
Thủ môn
70/048/490
13Pascal Gross
Tiền vệ trung tâm
6.83/175/850
33Matthew ORiley
Tiền vệ trung tâm
6.81/027/312
25Diego Gómez
Tiền vệ trung tâm
6.74/028/372
4Pascal Struijk (dự bị)
Trung vệ
7.20/061/621
20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/027/311
35Malick Yalcouye (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/09/100
15Ibrahim Osman (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/018/182
36Zadok Yohanna (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/09/130

Tromso IL

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Vetle Skjaervik
Trung vệ
6.90/02/22
5David Edvardsson
Tiền vệ trung tâm
6.50/09/193
10Troy Nyhammer
Tiền vệ tấn công
6.50/04/90
3Mathias Tonnessen
Trung vệ
6.40/028/314
11Ruben Yttergard Jenssen
Tiền vệ trung tâm
6.30/019/234
22Heine Larsen
Tiền vệ tấn công
6.32/05/60
8Jesper Andreas Grundt
Tiền vệ trung tâm
6.30/05/63
1Jakob Haugaard
Thủ môn
5.40/014/390
30Isak Vadebu
Trung vệ
5.40/014/192
29Alexander Thongla-Iad Warneryd
Tiền vệ trái
5.31/00/20🟨
17Isak Dahlqvist
Tiền vệ phải
5.20/06/101
20Ieltsin Camoes (dự bị)
Trung phong
70/04/71
37Sander Innvaer (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/07/72
7Lars Olden Larsen (dự bị)
Hộ công
6.71/09/112
21Leon Hien (dự bị)
Trung vệ
6.61/018/214
25Casper Oyvann (dự bị)
Trung vệ
6.20/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brighton Hove Albion Thông tin Tromso IL
1901 Thành lập 1920-9-20
American Express Community Stadium Sân nhà Alfheim Stadion
8850 Sức chứa 10000
Fabian Hurzeler HLV Jorgen Vik
Brighton Khu vực Tromso
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.056.9012.000.863.500.760.862.250.84
Live1.10 ↑6.50 ↓8.50 ↓0.99 ↑3.500.63 ↓0.92 ↑2.250.78 ↓
EasybetsSớm1.156.9014.000.763.250.970.952.250.80
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓2.60 ↑0.250.20 ↓
VcbetSớm1.176.5013.000.863.250.880.942.000.80
Live1.01 ↓17.00 ↑61.00 ↑3.15 ↑4.500.18 ↓0.31 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.157.009.300.813.250.990.972.250.83
Live1.03 ↓8.70 ↑80.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
InterwettenSớm1.206.5014.001.203.500.631.052.000.73
Live1.03 ↓19.00 ↑95.00 ↑5.00 ↑4.500.09 ↓1.052.500.73
10BETSớm1.206.4014.000.983.250.77---
Live1.02 ↓17.80 ↑100.00 ↑4.29 ↑4.500.10 ↓---
12betSớm1.157.009.300.813.250.990.972.250.83
Live1.03 ↓8.70 ↑80.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
CrownSớm1.137.4013.000.953.500.850.922.250.90
Live1.01 ↓14.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.136.7011.000.763.251.040.942.250.88
Live1.01 ↓11.00 ↑65.00 ↑5.26 ↑4.500.09 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
WewbetSớm1.166.0514.300.873.250.930.852.000.97
Live1.01 ↓13.00 ↑63.00 ↑5.25 ↑4.500.07 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.178.0013.000.402.501.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.06 ↓2.507.50 ↑---
18BetSớm1.166.0013.500.943.250.750.852.000.83
Live1.01 ↓39.00 ↑168.00 ↑6.86 ↑4.500.06 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.166.7911.440.763.250.960.952.250.81
Live1.14 ↓7.04 ↑27.24 ↑3.09 ↑4.500.23 ↓2.73 ↑0.250.27 ↓
HK Jockey ClubSớm1.086.7516.000.973.500.740.902.250.86
Live1.086.50 ↓22.00 ↑2.70 ↑4.750.22 ↓1.26 ↑4.250.58 ↓
BwinSớm1.167.2512.500.933.500.75---
Live1.01 ↓201.00 ↑351.00 ↑0.70 ↓3.501.00 ↑---
1xBetSớm1.158.5517.001.263.500.670.621.501.37
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑4.48 ↑4.500.16 ↓0.24 ↓0.003.20 ↑
SNAISớm1.186.5013.00------
Live1.16 ↓7.00 ↑15.00 ↑------
Bet 365Sớm1.225.5011.000.933.250.880.801.751.00
Live1.01 ↓26.00 ↑34.00 ↑4.25 ↑4.500.16 ↓3.00 ↑0.250.23 ↓
William HillSớm1.156.5015.001.003.500.750.762.000.98
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.85 ↑2.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.