Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Tromso IL, 01:30 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 28/08/2026
Brighton Hove Albion 4 Kết thúc HT 3-0 0
Tromso IL
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Brighton Hove Albion
Tromso IL
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: SANDER VAN DER EIJK
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — bị cản phá
12'
🔁 Thay người: vào Leon Hien, ra Vetle Skjaervik
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Charalampos Kostoulas 1-0, kiến tạo: Maxim de Cuyper
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Matthew ORiley (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Maxim de Cuyper 2-0
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mats Wieffer 3-0, kiến tạo: Charalampos Kostoulas
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Alexander Thongla-Iad Warneryd (chân phải) — bị chặn
44'
🟨 Thẻ vàng - Alexander Thongla-Iad Warneryd
44'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Heine Larsen (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ieltsin Camoes, ra Heine Larsen
🔁 Thay người: vào Pascal Struijk, ra Lewis Dunk
46'
🔁 Thay người: vào Sander Innvaer, ra Alexander Thongla-Iad Warneryd
46'
🔁 Thay người: vào Lars Olden Larsen, ra Jesper Andreas Grundt
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Loureiro da Costa, ra Mats Wieffer
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zadok Yohanna, ra Diego Gómez
🔁 Thay người: vào Ibrahim Osman, ra Maxim de Cuyper
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Leon Hien (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pascal Gross (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Malick Yalcouye, ra Matthew ORiley
81'
🔁 Thay người: vào Casper Oyvann, ra Leon Hien
⚽ BÀN THẮNG - Olivier Boscagli 4-0
🎯 Dứt điểm - Olivier Boscagli (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lars Olden Larsen (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Brighton Hove Albion | Phút | |
| 10' ⇄ | ▲ L.Hien ▼ | |
| 12' ⇄ | ▲ Leon Hien ▼ Vetle Skjaervik | |
| 12' ⇄ | ▲ L.Hien ▼ | |
| Charalampos Kostoulas(Assists:Maxim de Cuyper) (Kiến tạo: Maxim de Cuyper) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Kostoulas C. (Kiến tạo: Maxim de Cuyper) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| Maxim de Cuyper 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| de Cuyper M. 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| Mats Wieffer(Assists:Charalampos Kostoulas) (Kiến tạo: Charalampos Kostoulas) 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| Wieffer M. (Kiến tạo: Charalampos Kostoulas) 6 - 0 ⚽ | 38' | |
| 7 - 0 ⚽ | 39' | |
| 44' | Alexander Thongla-Iad Warneryd | |
| 44' | A.Warneryd | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ieltsin Camoes ▼ Heine Larsen | |
| ▲ Pascal Struijk ▼ Lewis Dunk | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sander Innvaer ▼ Alexander Thongla-Iad Warneryd | |
| 46' ⇄ | ▲ Lars Olden Larsen ▼ Jesper Andreas Grundt | |
| ▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Mats Wieffer | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Larsen L. ▼ | |
| ▲ Struijk P. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ S.Innvær ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Ieltsin Camões ▼ | |
| ▲ Costinha ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Zadok Yohanna ▼ Diego Gómez | 66' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Osman ▼ Maxim de Cuyper | 66' ⇄ | |
| ▲ Yohanna Z. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Osman I. ▼ | 66' ⇄ | |
| Olivier Boscagli 8 - 0 ⚽ | 74' | |
| Boscagli O. 9 - 0 ⚽ | 74' | |
| ▲ Malick Yalcouye ▼ Matthew ORiley | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Casper Oyvann ▼ Leon Hien | |
| ▲ Yalcouye M. ▼ | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Oyvann C. ▼ | |
| Olivier Boscagli 10 - 0 ⚽ | 86' | |
| Boscagli O. 11 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 11 | 8 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 23 | 14 |
Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Tromso IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton Hove Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brighton Hove Albion 0 (0%)Hòa 1 (100%)Tromso IL 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion
THTTTTBBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-0 (4-0) | Aston Villa | +0.25 | 3 | T |
| 21/08/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +1 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Brighton Hove Albion | 1-0 (0-0) | Bologna | +0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Liverpool | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Aston Villa | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tromso IL
THBTTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ulfstind | 0-5 (0-4) | Tromso IL | - | - | T |
| 21/08/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Molde | 3-2 (1-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | Tromso IL | 2-1 (1-0) | CFR Cluj | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | CFR Cluj | 0-5 (0-3) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Aalesund FK | 2-6 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Hradec Kralove | 3-1 (1-1) | Tromso IL | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Tromso IL | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | T |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Tromso IL | 1-1 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | -1.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Tromso IL | 2-0 (0-0) | Molde | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Start Kristiansand | 1-1 (0-1) | Tromso IL | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | Tromso IL | 0-5 (0-3) | Brann | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | +1 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Sarpsborg 08 | 0-1 (0-0) | Tromso IL | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Brighton Hove Albion
Tromso IL
1Bart Verbruggen5CLewis Dunk21Olivier Boscagli27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13Pascal Gross26Yasin Ayari33Matthew ORiley19Charalampos Kostoulas25Diego Gómez29Maxim de Cuyper1Jakob Haugaard3Mathias Tonnessen4Vetle Skjaervik17Isak Dahlqvist29Alexander Thongla-Iad Warneryd30Isak Vadebu5David Edvardsson8Jesper Andreas Grundt11CRuben Yttergard Jenssen10Troy Nyhammer22Heine Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Bart Verbruggen7
- 5Lewis Dunk C▼ Rời sân 46'7.5
- 13Pascal Gross6.8
- 19Charalampos Kostoulas⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 38'7.6
- 21Olivier Boscagli⚽ Ghi bàn 74' · ⚽ Ghi bàn 74' · ⚽ Ghi bàn 86' · ⚽ Ghi bàn 86'9.6
- 25Diego Gómez▼ Rời sân 66'6.7
- 26Yasin Ayari7.6
- 27Mats Wieffer⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 46'8.6
- 29Maxim de Cuyper⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 66'9.3
- 33Matthew ORiley▼ Rời sân 81'6.8
- 44Luka Vuskovic7.8
Khách · 532
- 1Jakob Haugaard5.4
- 3Mathias Tonnessen6.4
- 4Vetle Skjaervik▼ Rời sân 12'6.9
- 5David Edvardsson6.5
- 8Jesper Andreas Grundt▼ Rời sân 46'6.3
- 10Troy Nyhammer6.5
- 11Ruben Yttergard Jenssen C6.3
- 17Isak Dahlqvist5.2
- 22Heine Larsen▼ Rời sân 46'6.3
- 29Alexander Thongla-Iad Warneryd🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'5.3
- 30Isak Vadebu5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
215
Sút cầu môn
80
Tấn công
15434
Tấn công nguy hiểm
717
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
80%20%
Chuyền bóng
759217
TL chuyền bóng thành công
90%68%
Phạm lỗi
136
Việt vị
33
Cứu thua
04
Tắc bóng
1512
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
100
Chuyền dài
5510
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.750.27
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
53 47
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton Hove Albion (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Tromso IL (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brighton Hove Albion (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tromso IL (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brighton Hove Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Olivier Boscagli Trung vệ | 9.6 | 1 | 1/1 | 86/101 | 2 | ||
| 29Maxim de Cuyper Hậu vệ trái | 9.3 | 1 | 1 | 1/1 | 37/42 | 2 | |
| 27Mats Wieffer Hậu vệ phải | 8.6 | 1 | 1/1 | 26/29 | 3 | ||
| 44Luka Vuskovic Trung vệ | 7.8 | 1/1 | 99/105 | 4 | |||
| 26Yasin Ayari Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1/1 | 48/54 | 2 | |||
| 19Charalampos Kostoulas Trung phong | 7.6 | 1 | 1 | 8/2 | 20/29 | 1 | |
| 5Lewis Dunk Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 63/63 | 1 | |||
| 1Bart Verbruggen Thủ môn | 7 | 0/0 | 48/49 | 0 | |||
| 13Pascal Gross Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 75/85 | 0 | |||
| 33Matthew ORiley Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 27/31 | 2 | |||
| 25Diego Gómez Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 4/0 | 28/37 | 2 | |||
| 4Pascal Struijk (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 61/62 | 1 | |||
| 20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 27/31 | 1 | |||
| 35Malick Yalcouye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 15Ibrahim Osman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 18/18 | 2 | |||
| 36Zadok Yohanna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 9/13 | 0 |
Tromso IL
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Vetle Skjaervik Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 5David Edvardsson Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/19 | 3 | |||
| 10Troy Nyhammer Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 3Mathias Tonnessen Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 28/31 | 4 | |||
| 11Ruben Yttergard Jenssen Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 19/23 | 4 | |||
| 22Heine Larsen Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 5/6 | 0 | |||
| 8Jesper Andreas Grundt Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 3 | |||
| 1Jakob Haugaard Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 14/39 | 0 | |||
| 30Isak Vadebu Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 14/19 | 2 | |||
| 29Alexander Thongla-Iad Warneryd Tiền vệ trái | 5.3 | 1/0 | 0/2 | 0 | 🟨 | ||
| 17Isak Dahlqvist Tiền vệ phải | 5.2 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 20Ieltsin Camoes (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 37Sander Innvaer (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 2 | |||
| 7Lars Olden Larsen (dự bị) Hộ công | 6.7 | 1/0 | 9/11 | 2 | |||
| 21Leon Hien (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 18/21 | 4 | |||
| 25Casper Oyvann (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brighton Hove Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1920-9-20 |
| American Express Community Stadium | Sân nhà | Alfheim Stadion |
| 8850 | Sức chứa | 10000 |
| Fabian Hurzeler | HLV | Jorgen Vik |
| Brighton | Khu vực | Tromso |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 6.90 | 12.00 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.86 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↑ | 6.50 ↓ | 8.50 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.90 | 14.00 | 0.76 | 3.25 | 0.97 | 0.95 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 13.00 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.94 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 7.00 | 9.30 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.97 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 14.00 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.05 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 95.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.73 | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 6.40 | 14.00 | 0.98 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.80 ↑ | 100.00 ↑ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 7.00 | 9.30 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.97 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.13 | 7.40 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.70 | 11.00 | 0.76 | 3.25 | 1.04 | 0.94 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 6.05 | 14.30 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 8.00 | 13.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.00 | 13.50 | 0.94 | 3.25 | 0.75 | 0.85 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 39.00 ↑ | 168.00 ↑ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.16 | 6.79 | 11.44 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.95 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.04 ↑ | 27.24 ↑ | 3.09 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 6.75 | 16.00 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | 0.90 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.08 | 6.50 ↓ | 22.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.75 | 0.22 ↓ | 1.26 ↑ | 4.25 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.25 | 12.50 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 201.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.15 | 8.55 | 17.00 | 1.26 | 3.50 | 0.67 | 0.62 | 1.50 | 1.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.48 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.18 | 6.50 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 11.00 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 15.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.76 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.