Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Kauno Zalgiris, 02:00 ngày 16/10/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 16/10/2026
Brighton Hove Albion 4 Kết thúc HT 2-0 0
Kauno Zalgiris
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 0
Địa điểm: American Express Community Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Brighton Hove Albion | Phút | |
| 12' | Fabien Ourega | |
| 12' | Ourega F. | |
| 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Rutter G. (Kiến tạo: Ibrahim Osman) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Rutter G. 📺 VAR | 41' | |
| Hinshelwood J. (Kiến tạo: Georginio Rutter) 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Krekovic L. ▼ | |
| ▲ Vuskovic L. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ de Cuyper M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Lekiatas R. ▼ | |
| Rutter G. (Kiến tạo: Ibrahim Osman) 4 - 0 ⚽ | 53' | |
| ▲ P. David ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Ayari Y. ▼ | 57' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Debeljuh G. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Kalik A. ▼ | |
| ▲ Ayari Y. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ P. David ▼ | 59' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Slivka V. ▼ | |
| ORiley M. (Kiến tạo: Younes Ibrahim) 5 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Ibrahim Y. ▼ | 67' ⇄ | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 30 | 21 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 7 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 21 |
Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Kauno Zalgiris
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton Hove Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 17 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 7 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Đội hình
Brighton Hove Albion
Kauno Zalgiris
1Verbruggen B.5Dunk L.20Costinha21Boscagli O.30Svoboda M.8Hinshelwood J.13Gross P.33ORiley M.10Rutter G.15Osman I.35Yalcouye M.55Svedkauskas T.3Anton Tolordava23Hernandez A.37Iyobosa Edokpolor N.45Moutachy J.32Baldassarra F.7Benchaib A.8Karashima Y.15Leo Ribeiro70Ourega F.19Renan Oliveira
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Verbruggen B.
- 5Dunk L.
- 8Hinshelwood J.⚽ Ghi bàn 45'
- 10Rutter G.⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 13Gross P.
- 15Osman I.🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 53'
- 20Costinha
- 21Boscagli O.
- 30Svoboda M.
- 33ORiley M.⚽ Ghi bàn 67'
- 35Yalcouye M.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
130
Thẻ vàng
01
Sút bóng
354
Sút cầu môn
91
Sút ngoài cầu môn
162
Cản bóng
101
TL kiểm soát bóng
78%22%
Chuyền bóng
687207
TL chuyền bóng thành công
92%66%
Phạm lỗi
118
Cứu thua
15
Quả ném biên
177
Chuyền dài
2617
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton Hove Albion (18 trận)
Ghi 2.61 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kauno Zalgiris (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brighton Hove Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | |
| American Express Community Stadium | Sân nhà | Kauno Zalgirio FA stadionas |
| 8850 | Sức chứa | 0 |
| Fabian Hurzeler | HLV | Eivinas Cerniauskas |
| Brighton | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 11.00 | 30.00 | 0.96 | 4.25 | 0.76 | 1.00 | 3.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 | 12.00 ↑ | 20.00 ↓ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.75 ↓ | 1.13 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.03 | 17.00 | 41.00 | 0.93 | 4.25 | 0.76 | 0.95 | 3.50 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↑ | 26.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 41.00 | 0.93 | 4.25 | 0.81 | 0.93 | 4.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.02 | 16.00 | 13.00 | 0.82 | 4.25 | 0.98 | 0.84 | 3.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↑ | 8.50 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 15.00 | 55.00 | 1.00 | 4.50 | 0.75 | 0.90 | 3.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↑ | 11.00 ↓ | 50.00 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.02 | 16.00 | 13.00 | 0.82 | 4.25 | 0.98 | 0.84 | 3.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↓ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 13.50 | 23.00 | 0.98 | 4.25 | 0.82 | 0.96 | 3.50 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↑ | 10.00 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.01 | 11.00 | 60.00 | 1.02 | 4.25 | 0.80 | 1.04 | 3.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↑ | 8.20 ↓ | 60.00 | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 19.00 | 34.00 | 0.17 | 2.50 | 3.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 51.00 | 0.94 | 4.75 | 0.83 | 0.94 | 3.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 83.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 14.50 | 65.00 | 0.20 | 2.50 | 3.80 | 0.85 | 3.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 48.00 ↓ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 11.00 | 51.00 | 1.00 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | 3.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 51.00 | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.