Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Bologna, 21:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Brighton Hove Albion 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bologna
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Brighton Hove Albion | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Roberto Piccoli ▼ Artem Dovbyk | |
| Jack Hinshelwood(Assists:Mats Wieffer) (Kiến tạo: Mats Wieffer) 1 - 1 ⚽ | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Jens Odgaard ▼ Riccardo Orsolini | |
| 63' ⇄ | ▲ Jonathan Rowe ▼ Nicolo Cambiaghi | |
| ▲ Ibrahim Osman ▼ Maxim de Cuyper | 66' ⇄ | |
| ▲ Michael Svoboda ▼ Luka Vuskovic | 66' ⇄ | |
| ▲ Lewis Dunk ▼ Jack Hinshelwood | 66' ⇄ | |
| ▲ Malick Yalcouye ▼ Olivier Boscagli | 66' ⇄ | |
| ▲ Zadok Yohanna ▼ Diego Gómez | 66' ⇄ | |
| ▲ Charalampos Kostoulas ▼ Georginio Rutter | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Tommaso Pobega ▼ Eivind Fauske Helland | |
| 73' ⇄ | ▲ Nikola Moro ▼ Oussama El Azzouzi | |
| 73' ⇄ | ▲ Mikel Amondarain ▼ Lewis Ferguson | |
| 74' ⇄ | ▲ Emil Holm ▼ Nadir Zortea | |
| ▲ Igor Julio dos Santos de Paulo ▼ Mats Wieffer | 78' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Ferdi Kadioglu | 78' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Lorenzo De Silvestri ▼ Juan Miranda | |
| 85' ⇄ | ▲ Marco Libra ▼ Federico Bernardeschi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 0 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 23 | 11 |
Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Bologna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton Hove Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion
TTTBBTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Liverpool | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Aston Villa | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-0) | Everton | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Fulham | 2-1 (0-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Bologna
BTTTHBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bologna | 1-4 (1-4) | Pisa | - | - | B |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (2-0) | SC Cambuur | - | - | T |
| 01/08/26 | Bologna | 3-1 (1-0) | SC Cambuur | - | - | T |
| 25/07/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Iraklis | +2.75 | 4 | T |
| 22/07/26 | Bologna | 1-1 (1-1) | Heidenheimer | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bologna | 0-4 (0-3) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 23/05/26 | Bologna | 3-3 (2-1) | Inter Milan | -0.25 | 3 | H |
| 17/05/26 | Atalanta | 0-1 (0-0) | Bologna | -1 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Napoli | 2-3 (1-2) | Bologna | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Bologna | 0-0 (0-0) | Cagliari | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Bologna | -1 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Aston Villa | 4-0 (3-0) | Bologna | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Lecce | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Bologna | 1-3 (0-1) | Aston Villa | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cremonese | 1-2 (0-2) | Bologna | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bologna | 0-2 (0-0) | Lazio | +0.25 | 2 | B |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | -0.75 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Sassuolo | 0-1 (0-1) | Bologna | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/03/26 | Bologna | 1-1 (0-0) | AS Roma | 0 | 2 | H |
Đội hình
Brighton Hove Albion
Bologna
1Bart Verbruggen21Olivier Boscagli24Ferdi Kadioglu27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13CPascal Gross25Diego Gómez26Yasin Ayari29Maxim de Cuyper8Jack Hinshelwood10Georginio Rutter1Lukasz Skorupski5Eivind Fauske Helland14Torbjorn Heggem20Nadir Zortea33Juan Miranda10Federico Bernardeschi17Oussama El Azzouzi19Lewis Ferguson7CRiccardo Orsolini9Artem Dovbyk28Nicolo Cambiaghi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Bart Verbruggen6.9
- 8Jack Hinshelwood⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 66'7.3
- 10Georginio Rutter▼ Rời sân 73'6.5
- 13Pascal Gross C6.8
- 21Olivier Boscagli▼ Rời sân 66'8.3
- 24Ferdi Kadioglu▼ Rời sân 78'6.7
- 25Diego Gómez▼ Rời sân 66'7.2
- 26Yasin Ayari7.4
- 27Mats Wieffer🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 78'8.2
- 29Maxim de Cuyper▼ Rời sân 66'7.2
- 44Luka Vuskovic▼ Rời sân 66'7.2
Khách · 433
- 1Lukasz Skorupski8
- 5Eivind Fauske Helland▼ Rời sân 73'6.6
- 7Riccardo Orsolini C▼ Rời sân 63'6.7
- 9Artem Dovbyk▼ Rời sân 46'6.4
- 10Federico Bernardeschi▼ Rời sân 85'6.4
- 14Torbjorn Heggem6.2
- 17Oussama El Azzouzi▼ Rời sân 73'6.7
- 19Lewis Ferguson▼ Rời sân 73'6.7
- 20Nadir Zortea▼ Rời sân 74'6.4
- 28Nicolo Cambiaghi▼ Rời sân 63'7
- 33Juan Miranda▼ Rời sân 85'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
205
Sút cầu môn
92
Tấn công
9558
Tấn công nguy hiểm
6733
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1119
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
542379
TL chuyền bóng thành công
91%82%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
12
Cứu thua
28
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1418
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2629
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton Hove Albion (14 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Bologna (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brighton Hove Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Olivier Boscagli Trung vệ | 8.3 | 1/0 | 68/74 | 3 | |||
| 27Mats Wieffer Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 1/1 | 46/48 | 2 | ||
| 26Yasin Ayari Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 43/45 | 2 | |||
| 8Jack Hinshelwood Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 5/2 | 16/20 | 1 | ||
| 29Maxim de Cuyper Hậu vệ trái | 7.2 | 2/2 | 28/32 | 4 | |||
| 25Diego Gómez Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 15/18 | 2 | |||
| 44Luka Vuskovic Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 42/46 | 2 | |||
| 1Bart Verbruggen Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 30/32 | 0 | |||
| 13Pascal Gross Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 45/52 | 2 | |||
| 24Ferdi Kadioglu Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 32/36 | 0 | |||
| 10Georginio Rutter Trung phong | 6.5 | 4/1 | 9/12 | 2 | |||
| 30Michael Svoboda (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 27/27 | 1 | |||
| 20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 11/11 | 1 | |||
| 35Malick Yalcouye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 5Lewis Dunk (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 29/30 | 0 | |||
| 3Igor Julio dos Santos de Paulo (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 19Charalampos Kostoulas (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 15Ibrahim Osman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 36Zadok Yohanna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Bologna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lukasz Skorupski Thủ môn | 8 | 0/0 | 31/36 | 0 | |||
| 28Nicolo Cambiaghi Tiền đạo | 7 | 2/2 | 11/17 | 5 | |||
| 33Juan Miranda Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 23/35 | 4 | |||
| 19Lewis Ferguson Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 45/48 | 1 | |||
| 7Riccardo Orsolini Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 17Oussama El Azzouzi Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 5Eivind Fauske Helland Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 33/39 | 3 | |||
| 10Federico Bernardeschi Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 19/24 | 1 | |||
| 9Artem Dovbyk Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 20Nadir Zortea Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/25 | 2 | |||
| 14Torbjorn Heggem Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 44/46 | 1 | |||
| 6Nikola Moro (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 6/6 | 2 | |||
| 2Emil Holm (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 21Jens Odgaard (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 4Tommaso Pobega (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Jonathan Rowe (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 8Mikel Amondarain (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 91Roberto Piccoli (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 29Lorenzo De Silvestri (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brighton Hove Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1909 |
| American Express Community Stadium | Sân nhà | Stadio Renato dallAra |
| 8850 | Sức chứa | 39444 |
| Fabian Hurzeler | HLV | Domenico Tedesco |
| Brighton | Khu vực | Bologna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.71 | 3.73 | 3.68 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.05 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 5.00 | 0.91 | 3.00 | 0.84 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.50 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.75 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.80 | 0.95 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 4.20 ↑ | 5.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 3.75 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.75 | 3.70 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.63 | 3.94 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.88 | 4.09 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.15 ↑ | 73.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.40 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.86 | 4.09 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.05 ↑ | 30.78 ↑ | 2.86 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.95 | 4.15 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 125.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 71.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.18 | 3.82 | 1.07 | 3.50 | 0.64 | 1.80 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 49.00 ↑ | 1.22 ↑ | 1.25 | 0.66 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brighton Hove Albion | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Bologna | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).