Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Aston Villa, 20:00 ngày 23/08/2026

Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 23/08/2026
Brighton Hove Albion
4 Kết thúc HT 4-0 0
Aston Villa
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Brighton Hove AlbionAston Villa
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Peter Bankes
2'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Own Goal - Victor Nilsson-Lindelof 1-0
8'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân phải) Post
8'
🎯 Dứt điểm - Victor Nilsson-Lindelof Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
8'
9'
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor Gomes da Silva
🟨 Thẻ vàng - Pascal Gross
9'
🟨 Thẻ vàng - Yasin Ayari
11'
🚩 Việt vị
16'
17'
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Maxim de Cuyper 2-0, kiến tạo: Georginio Rutter
18'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — vào lưới
18'
🚩 Việt vị
22'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — chệch khung thành
24'
25'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Jack Hinshelwood 3-0, kiến tạo: D·Joao Victor Gomes da Silva
30'
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (đánh đầu) — vào lưới
30'
BÀN THẮNG - Jack Hinshelwood 4-0
31'
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (chân phải) — vào lưới
31'
33'
🟨 Thẻ vàng - John McGinn
🚩 Việt vị
35'
39'
VAR Decision - Card changed - Joao Victor Gomes da Silva
40'
🟥 Thẻ đỏ - Joao Victor Gomes da Silva
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45+1'
Hết hiệp 1 (4-0)
🚩 Việt vị
49'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Ian Maatsen (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Charalampos Kostoulas, ra Jack Hinshelwood
64'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Loureiro da Costa, ra Yasin Ayari
64'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Loureiro da Costa (chân phải) Post
65'
68'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Ross Barkley (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — chệch khung thành
71'
🚩 Việt vị
74'
74'
🔁 Thay người: vào Lamare Bogarde, ra Ross Barkley
74'
🔁 Thay người: vào Tyrone Mings, ra Pau Torres
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Zadok Yohanna, ra Mats Wieffer
78'
🔁 Thay người: vào Ibrahim Osman, ra Maxim de Cuyper
78'
82'
🔁 Thay người: vào Matteo Ruggeri, ra Ian Maatsen
82'
🔁 Thay người: vào Alysson Edward Franco da Rocha, ra John McGinn
🔁 Thay người: vào Malick Yalcouye, ra D·Joao Victor Gomes da Silva
86'
86'
🔁 Thay người: vào Alejandro Garnacho, ra Emiliano Buendia Stati
90'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Loureiro da Costa (đánh đầu) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Cash
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Brighton Hove Albion Phút Aston Villa
Victor Nilsson-Lindelof 0 - 1 8'
9' Joao Victor Gomes da Silva
Pascal Gross 10'
Yasin Ayari 11'
Maxim de Cuyper(Assists:Georginio Rutter) (Kiến tạo: Georginio Rutter) 1 - 1 18'
Jack Hinshelwood(Assists:Diego Gómez) (Kiến tạo: Diego Gómez) 2 - 1 30'
Jack Hinshelwood 3 - 1 31'
33' John McGinn
39'📺 Joao Victor Gomes da Silva(Reason:Card changed) VAR
40' Joao Victor Gomes da Silva
HT 4-0
▲ Charalampos Kostoulas ▼ Jack Hinshelwood64'
▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Yasin Ayari64'
74' ▲ Lamare Bogarde ▼ Ross Barkley
74' ▲ Tyrone Mings ▼ Pau Torres
▲ Zadok Yohanna ▼ Mats Wieffer78'
▲ Ibrahim Osman ▼ Maxim de Cuyper78'
82' ▲ Matteo Ruggeri ▼ Ian Maatsen
82' ▲ Alysson Edward Franco da Rocha ▼ John McGinn
▲ Malick Yalcouye ▼ Diego Gómez86'
86' ▲ Alejandro Garnacho ▼ Emiliano Buendia Stati
90+5' Matthew Cash
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 62
Hòa 11 21
Bại 12 27
Ghi bàn 80 2312
Mất bàn 55 1319
Điểm 41 207

Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Aston Villa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brighton Hove Albion (9)Hiệp 1 / Cả trậnAston Villa (12)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (25%)
3 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (33%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

Brighton Hove Albion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31118549
Sân nhà21105142
Sân khách100134016
6 gần6411118--

Aston Villa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301205117
Sân nhà100101017
Sân khách201104115
6 gần62041112--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Brighton Hove Albion 2 (11%)Hòa 6 (32%)Aston Villa 11 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR12/02/26Aston Villa1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-5-0.52.75B
ENG PR04/12/25Brighton Hove Albion3-4 (2-2)Aston Villa5-6+0.252.75B
ENG PR03/04/25Brighton Hove Albion0-3 (0-0)Aston Villa4-0+0.53B
ENG PR31/12/24Aston Villa2-2 (1-1)Brighton Hove Albion12-3-0.53H
ENG PR05/05/24Brighton Hove Albion1-0 (0-0)Aston Villa7-303.25T
ENG PR30/09/23Aston Villa6-1 (3-0)Brighton Hove Albion1-303.25B
ENG PR28/05/23Aston Villa2-1 (2-1)Brighton Hove Albion3-3-0.253B
INT CF08/12/22Aston Villa2-2 (0-0)Brighton Hove Albion4-502.5H
ENG PR13/11/22Brighton Hove Albion1-2 (1-1)Aston Villa11-4+0.52.5B
ENG PR26/02/22Brighton Hove Albion0-2 (0-1)Aston Villa7-2+0.252.25B
ENG PR20/11/21Aston Villa2-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-602.25B
ENG PR14/02/21Brighton Hove Albion0-0 (0-0)Aston Villa9-202.75H
ENG PR21/11/20Aston Villa1-2 (0-1)Brighton Hove Albion12-3-0.252.75T
ENG PR18/01/20Brighton Hove Albion1-1 (1-0)Aston Villa3-4+0.752.75H
ENG PR19/10/19Aston Villa2-1 (1-1)Brighton Hove Albion7-5-0.252.5B
ENG LC26/09/19Brighton Hove Albion1-3 (0-2)Aston Villa3-11+0.252.5B
ENG LCH07/05/17Aston Villa1-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3+0.52.5H
ENG LCH19/11/16Brighton Hove Albion1-1 (1-1)Aston Villa2-12+0.752.25H
ENG FAC23/01/10Aston Villa3-2 (1-1)Brighton Hove Albion--23.25B

Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion

HTTTTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Tromso IL0-0 (0-0)Brighton Hove Albion5-11+12.75H
INT CF15/08/26Brighton Hove Albion1-0 (0-0)Bologna7-2+0.753T
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5+0.253T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion3-2 (2-2)Strasbourg---T
INT CF01/08/26Brighton Hove Albion4-3 (2-2)Strasbourg---T
ENG PR24/05/26Brighton Hove Albion0-3 (0-2)Manchester United0-3+0.53B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8+0.252.75B
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1+1.53T
ENG PR02/05/26Newcastle United3-1 (2-0)Brighton Hove Albion2-10-0.253B
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2+0.752.75T
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8-0.253T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3+0.252.5T
ENG PR05/03/26Brighton Hove Albion0-1 (0-1)Arsenal4-3-0.752.5B
ENG PR01/03/26Brighton Hove Albion2-1 (2-1)Nottingham Forest4-4+0.252.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4-0.252.75T
ENG FAC15/02/26Liverpool3-0 (1-0)Brighton Hove Albion5-6-13.25B
ENG PR12/02/26Aston Villa1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-5-0.52.75B
ENG PR08/02/26Brighton Hove Albion0-1 (0-0)Crystal Palace3-4+0.52.5B

Thành tích gần đây — Aston Villa

BBBTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Borussia Monchengladbach2-1 (2-0)Aston Villa5-3+0.253.25B
UEFA SC13/08/26Paris Saint Germain (PSG)2-1 (1-1)Aston Villa0-2-0.752.5B
INT CF07/08/26Bayern Munchen2-1 (1-0)Aston Villa7-3-0.53B
INT CF04/08/26BG Pathum United1-3 (0-2)Aston Villa2-8+24T
INT CF01/08/26Indonesia Super League All Star1-3 (0-2)Aston Villa1-8+3.254.25T
INT CF29/07/26Aston Villa2-4 (1-1)Real Sociedad3-6+0.52.75B
INT CF26/07/26FC Porto2-1 (2-1)Aston Villa4-2-0.252.75B
INT CF22/07/26Walsall0-5 (0-3)Aston Villa6-4+13T
ENG PR24/05/26Manchester City1-2 (1-0)Aston Villa9-4-1.253.25T
UEFA EL21/05/26SC Freiburg0-3 (0-2)Aston Villa1-8+0.752.25T
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9-0.53.25T
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8+0.752.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3+0.52.5T
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5+0.52.75B
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7-0.252.5B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5+0.752.5T
UEFA EL17/04/26Aston Villa4-0 (3-0)Bologna4-2+0.752.75T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H
UEFA EL10/04/26Bologna1-3 (0-1)Aston Villa4-3+0.252.25T

Đội hình

Brighton Hove AlbionAston Villa
1Bart Verbruggen5CLewis Dunk21Olivier Boscagli27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13Pascal Gross26Yasin Ayari8Jack Hinshelwood25Diego Gómez29Maxim de Cuyper10Georginio Rutter40Marco Bizot2Matthew Cash3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres22Ian Maatsen8Boubacar Kamara35Joao Victor Gomes da Silva6Ross Barkley7CJohn McGinn53George Hemmings10Emiliano Buendia Stati

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
21
6
Sút cầu môn
6
0
Tấn công
135
53
Tấn công nguy hiểm
72
23
Sút ngoài cầu môn
12
6
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
73%
27%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
647
242
TL chuyền bóng thành công
93%
76%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
6
2
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
13
10
Quả ném biên
9
18
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
30
11
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.67
0.31
Cơ hội rõ rệt
6
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B11
T11 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5
T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brighton Hove Albion (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Aston Villa (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Brighton Hove AlbionAston Villa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brighton Hove AlbionAston Villa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
62
Thắng 1
22
Hòa
47
Thua 1
31
Thua 2+
Brighton Hove AlbionAston Villa

Brighton Hove Albion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Jack Hinshelwood
Tiền vệ phòng ngự
923/214/152
25Diego Gómez
Tiền vệ trung tâm
8.313/227/334
29Maxim de Cuyper
Hậu vệ trái
8.214/137/415
44Luka Vuskovic
Trung vệ
7.92/0101/1050
5Lewis Dunk
Trung vệ
7.70/0106/1103
21Olivier Boscagli
Trung vệ
7.70/064/663
10Georginio Rutter
Trung phong
7.612/06/112
13Pascal Gross
Tiền vệ trung tâm
7.30/070/753🟨
27Mats Wieffer
Hậu vệ phải
7.21/056/607
1Bart Verbruggen
Thủ môn
6.90/034/340
26Yasin Ayari
Tiền vệ trung tâm
6.32/035/390🟨
20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị)
Hậu vệ phải
6.62/117/172
35Malick Yalcouye (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/150
36Zadok Yohanna (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/50
15Ibrahim Osman (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/100
19Charalampos Kostoulas (dự bị)
Trung phong
6.42/03/60

Aston Villa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Emiliano Buendia Stati
Tiền đạo cánh trái
6.63/017/184
6Ross Barkley
Tiền vệ trung tâm
6.51/019/240
40Marco Bizot
Thủ môn
6.40/017/290
53George Hemmings
Tiền vệ trung tâm
6.40/06/133
2Matthew Cash
Hậu vệ phải
6.30/022/293🟨
7John McGinn
Tiền vệ trung tâm
6.21/011/212🟨
8Boubacar Kamara
Tiền vệ phòng ngự
6.20/022/233
22Ian Maatsen
Hậu vệ trái
5.41/05/74
3Victor Nilsson-Lindelof
Trung vệ
50/026/330
35Joao Victor Gomes da Silva
Tiền vệ trung tâm
50/015/154🟨🟥
14Pau Torres
Trung vệ
4.90/020/261
13Matteo Ruggeri (dự bị)
Hậu vệ trái
6.90/00/02
5Tyrone Mings (dự bị)
Trung vệ
6.80/00/01
26Lamare Bogarde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/02/20
47Alysson Edward Franco da Rocha (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/00/01
17Alejandro Garnacho (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brighton Hove Albion Thông tin Aston Villa
1901 Thành lập 1874
American Express Community Stadium Sân nhà Villa Park
8850 Sức chứa 42788
Fabian Hurzeler HLV Unai Emery Etxegoien
Brighton Khu vực Birmingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.233.512.650.983.000.820.970.250.87
Live2.12 ↓3.40 ↓2.90 ↑1.38 ↑4.500.40 ↓1.22 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm2.233.502.801.033.000.851.010.250.81
Live1.03 ↓24.00 ↑57.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.203.702.900.903.000.890.930.250.86
Live1.01 ↓19.00 ↑51.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓0.30 ↓0.002.80 ↑
Mansion88Sớm2.253.552.860.963.000.901.010.250.87
Live1.09 ↓9.70 ↑30.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm2.303.652.901.303.500.570.670.001.10
Live1.01 ↓20.00 ↑45.00 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓1.10 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.273.652.900.853.000.89---
Live1.09 ↓9.14 ↑27.83 ↑3.99 ↑4.500.14 ↓---
12betSớm2.253.552.860.963.000.901.010.250.87
Live1.01 ↓21.00 ↑80.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm2.253.602.660.983.000.821.020.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.293.422.671.033.000.851.080.250.82
Live1.10 ↓10.50 ↑21.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm2.273.872.840.943.000.921.000.250.88
Live1.09 ↓10.10 ↑30.00 ↑5.85 ↑4.500.07 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.303.602.750.572.501.25---
Live1.01 ↓61.00 ↑101.00 ↑0.11 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.253.602.850.853.000.910.960.250.81
Live1.07 ↓9.50 ↑31.00 ↑1.06 ↑4.000.74 ↓1.07 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.233.632.970.903.000.900.950.250.87
Live1.10 ↓9.99 ↑30.72 ↑4.27 ↑4.500.18 ↓0.20 ↓0.003.67 ↑
HK Jockey ClubSớm1.993.452.980.622.501.150.840.250.92
Live1.06 ↓9.00 ↑17.00 ↑3.15 ↑4.750.17 ↓2.24 ↑4.250.30 ↓
BwinSớm2.353.702.800.572.501.25---
Live1.01 ↓351.00 ↑451.00 ↑1.10 ↑4.500.66 ↓---
1xBetSớm2.323.823.100.772.751.220.720.001.30
Live1.00 ↓51.00 ↑119.00 ↑3.77 ↑4.500.22 ↓2.80 ↑0.250.30 ↓
SNAISớm2.353.602.80------
Live2.20 ↓3.50 ↓3.25 ↑------
Bet 365Sớm2.253.602.880.933.000.931.000.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.10 ↑4.500.17 ↓0.20 ↓0.003.50 ↑
William HillSớm2.253.602.880.572.501.380.960.250.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.17 ↓0.75 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.