Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs Aston Villa, 20:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 23/08/2026
Brighton Hove Albion 4 Kết thúc HT 4-0 0
Aston Villa
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Brighton Hove Albion
Aston Villa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Peter Bankes
2'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Buendia Stati (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Victor Nilsson-Lindelof 1-0
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Victor Nilsson-Lindelof Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
9'
🟨 Thẻ vàng - Joao Victor Gomes da Silva
🟨 Thẻ vàng - Pascal Gross
🟨 Thẻ vàng - Yasin Ayari
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - John McGinn (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Maxim de Cuyper 2-0, kiến tạo: Georginio Rutter
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — chệch khung thành
25'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Jack Hinshelwood 3-0, kiến tạo: D·Joao Victor Gomes da Silva
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jack Hinshelwood 4-0
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (chân phải) — vào lưới
33'
🟨 Thẻ vàng - John McGinn
🚩 Việt vị
39'
VAR Decision - Card changed - Joao Victor Gomes da Silva
40'
🟥 Thẻ đỏ - Joao Victor Gomes da Silva
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mats Wieffer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (4-0)
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Ian Maatsen (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Charalampos Kostoulas, ra Jack Hinshelwood
🔁 Thay người: vào Joao Pedro Loureiro da Costa, ra Yasin Ayari
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Loureiro da Costa (chân phải) Post
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Ross Barkley (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Gómez (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
74'
🔁 Thay người: vào Lamare Bogarde, ra Ross Barkley
74'
🔁 Thay người: vào Tyrone Mings, ra Pau Torres
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zadok Yohanna, ra Mats Wieffer
🔁 Thay người: vào Ibrahim Osman, ra Maxim de Cuyper
82'
🔁 Thay người: vào Matteo Ruggeri, ra Ian Maatsen
82'
🔁 Thay người: vào Alysson Edward Franco da Rocha, ra John McGinn
🔁 Thay người: vào Malick Yalcouye, ra D·Joao Victor Gomes da Silva
86'
🔁 Thay người: vào Alejandro Garnacho, ra Emiliano Buendia Stati
90'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro Loureiro da Costa (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Charalampos Kostoulas (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Cash
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Brighton Hove Albion | Phút | |
| Victor Nilsson-Lindelof 0 - 1 ⚽ | 8' | |
| 9' | Joao Victor Gomes da Silva | |
| Pascal Gross | 10' | |
| Yasin Ayari | 11' | |
| Maxim de Cuyper(Assists:Georginio Rutter) (Kiến tạo: Georginio Rutter) 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| Jack Hinshelwood(Assists:Diego Gómez) (Kiến tạo: Diego Gómez) 2 - 1 ⚽ | 30' | |
| Jack Hinshelwood 3 - 1 ⚽ | 31' | |
| 33' | John McGinn | |
| 39' | 📺 Joao Victor Gomes da Silva(Reason:Card changed) VAR | |
| 40' | Joao Victor Gomes da Silva | |
| HT 4-0 | ||
| ▲ Charalampos Kostoulas ▼ Jack Hinshelwood | 64' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro Loureiro da Costa ▼ Yasin Ayari | 64' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Lamare Bogarde ▼ Ross Barkley | |
| 74' ⇄ | ▲ Tyrone Mings ▼ Pau Torres | |
| ▲ Zadok Yohanna ▼ Mats Wieffer | 78' ⇄ | |
| ▲ Ibrahim Osman ▼ Maxim de Cuyper | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Matteo Ruggeri ▼ Ian Maatsen | |
| 82' ⇄ | ▲ Alysson Edward Franco da Rocha ▼ John McGinn | |
| ▲ Malick Yalcouye ▼ Diego Gómez | 86' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Alejandro Garnacho ▼ Emiliano Buendia Stati | |
| 90+5' | Matthew Cash | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 7 |
Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton Hove Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Brighton Hove Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Aston Villa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Brighton Hove Albion 2 (11%)Hòa 6 (32%)Aston Villa 11 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Aston Villa | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/12/25 | Brighton Hove Albion | 3-4 (2-2) | Aston Villa | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/25 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-0) | Aston Villa | +0.5 | 3 | B |
| 31/12/24 | Aston Villa | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | -0.5 | 3 | H |
| 05/05/24 | Brighton Hove Albion | 1-0 (0-0) | Aston Villa | 0 | 3.25 | T |
| 30/09/23 | Aston Villa | 6-1 (3-0) | Brighton Hove Albion | 0 | 3.25 | B |
| 28/05/23 | Aston Villa | 2-1 (2-1) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 3 | B |
| 08/12/22 | Aston Villa | 2-2 (0-0) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.5 | H |
| 13/11/22 | Brighton Hove Albion | 1-2 (1-1) | Aston Villa | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/02/22 | Brighton Hove Albion | 0-2 (0-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/11/21 | Aston Villa | 2-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/21 | Brighton Hove Albion | 0-0 (0-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | H |
| 21/11/20 | Aston Villa | 1-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/01/20 | Brighton Hove Albion | 1-1 (1-0) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/10/19 | Aston Villa | 2-1 (1-1) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/09/19 | Brighton Hove Albion | 1-3 (0-2) | Aston Villa | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/05/17 | Aston Villa | 1-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/11/16 | Brighton Hove Albion | 1-1 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/01/10 | Aston Villa | 3-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion
HTTTTBBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +1 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Brighton Hove Albion | 1-0 (0-0) | Bologna | +0.75 | 3 | T |
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | +0.25 | 3 | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Liverpool | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Aston Villa | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Aston Villa
BBBTTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Borussia Monchengladbach | 2-1 (2-0) | Aston Villa | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/08/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-1 (1-1) | Aston Villa | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Bayern Munchen | 2-1 (1-0) | Aston Villa | -0.5 | 3 | B |
| 04/08/26 | BG Pathum United | 1-3 (0-2) | Aston Villa | +2 | 4 | T |
| 01/08/26 | Indonesia Super League All Star | 1-3 (0-2) | Aston Villa | +3.25 | 4.25 | T |
| 29/07/26 | Aston Villa | 2-4 (1-1) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Porto | 2-1 (2-1) | Aston Villa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Walsall | 0-5 (0-3) | Aston Villa | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Manchester City | 1-2 (1-0) | Aston Villa | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | SC Freiburg | 0-3 (0-2) | Aston Villa | +0.75 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Burnley | 2-2 (1-1) | Aston Villa | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Aston Villa | 4-0 (1-0) | Nottingham Forest | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Aston Villa | 1-2 (0-2) | Tottenham Hotspur | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Aston Villa | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Aston Villa | 4-3 (2-1) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Aston Villa | 4-0 (3-0) | Bologna | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-1) | Aston Villa | 0 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Bologna | 1-3 (0-1) | Aston Villa | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Brighton Hove Albion
Aston Villa
1Bart Verbruggen5CLewis Dunk21Olivier Boscagli27Mats Wieffer44Luka Vuskovic13Pascal Gross26Yasin Ayari8Jack Hinshelwood25Diego Gómez29Maxim de Cuyper10Georginio Rutter40Marco Bizot2Matthew Cash3Victor Nilsson-Lindelof14Pau Torres22Ian Maatsen8Boubacar Kamara35Joao Victor Gomes da Silva6Ross Barkley7CJohn McGinn53George Hemmings10Emiliano Buendia Stati
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bart Verbruggen6.9
- 5Lewis Dunk C7.7
- 8Jack Hinshelwood⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 64'9
- 10Georginio Rutter🎯 Kiến tạo 18'7.6
- 13Pascal Gross🟨 Thẻ vàng 10'7.3
- 21Olivier Boscagli7.7
- 25Diego Gómez🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 86'8.3
- 26Yasin Ayari🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 64'6.3
- 27Mats Wieffer▼ Rời sân 78'7.2
- 29Maxim de Cuyper⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 78'8.2
- 44Luka Vuskovic7.9
Khách · 4231
- 2Matthew Cash🟨 Thẻ vàng 90+5'6.3
- 3Victor Nilsson-Lindelof⚽ Phản lưới 8'5
- 6Ross Barkley▼ Rời sân 74'6.5
- 7John McGinn C🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 82'6.2
- 8Boubacar Kamara6.2
- 10Emiliano Buendia Stati▼ Rời sân 86'6.6
- 14Pau Torres▼ Rời sân 74'4.9
- 22Ian Maatsen▼ Rời sân 82'5.4
- 35Joao Victor Gomes da Silva🟨 Thẻ vàng 9' · 🟥 Thẻ đỏ 40'5
- 40Marco Bizot6.4
- 53George Hemmings6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
216
Sút cầu môn
60
Tấn công
13553
Tấn công nguy hiểm
7223
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
647242
TL chuyền bóng thành công
93%76%
Phạm lỗi
129
Việt vị
62
Cứu thua
03
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
918
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3011
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.670.31
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B11T11 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton Hove Albion (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Aston Villa (18 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brighton Hove Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jack Hinshelwood Tiền vệ phòng ngự | 9 | 2 | 3/2 | 14/15 | 2 | ||
| 25Diego Gómez Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 3/2 | 27/33 | 4 | ||
| 29Maxim de Cuyper Hậu vệ trái | 8.2 | 1 | 4/1 | 37/41 | 5 | ||
| 44Luka Vuskovic Trung vệ | 7.9 | 2/0 | 101/105 | 0 | |||
| 5Lewis Dunk Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 106/110 | 3 | |||
| 21Olivier Boscagli Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 64/66 | 3 | |||
| 10Georginio Rutter Trung phong | 7.6 | 1 | 2/0 | 6/11 | 2 | ||
| 13Pascal Gross Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 70/75 | 3 | 🟨 | ||
| 27Mats Wieffer Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 56/60 | 7 | |||
| 1Bart Verbruggen Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 34/34 | 0 | |||
| 26Yasin Ayari Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 2/0 | 35/39 | 0 | 🟨 | ||
| 20Joao Pedro Loureiro da Costa (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 2/1 | 17/17 | 2 | |||
| 35Malick Yalcouye (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 36Zadok Yohanna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 15Ibrahim Osman (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 19Charalampos Kostoulas (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/0 | 3/6 | 0 |
Aston Villa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Emiliano Buendia Stati Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 17/18 | 4 | |||
| 6Ross Barkley Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 40Marco Bizot Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 53George Hemmings Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 6/13 | 3 | |||
| 2Matthew Cash Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 22/29 | 3 | 🟨 | ||
| 7John McGinn Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 11/21 | 2 | 🟨 | ||
| 8Boubacar Kamara Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 22/23 | 3 | |||
| 22Ian Maatsen Hậu vệ trái | 5.4 | 1/0 | 5/7 | 4 | |||
| 3Victor Nilsson-Lindelof Trung vệ | 5 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 35Joao Victor Gomes da Silva Tiền vệ trung tâm | 5 | 0/0 | 15/15 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 14Pau Torres Trung vệ | 4.9 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 13Matteo Ruggeri (dự bị) Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 0/0 | 2 | |||
| 5Tyrone Mings (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 26Lamare Bogarde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 47Alysson Edward Franco da Rocha (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 17Alejandro Garnacho (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brighton Hove Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1874 |
| American Express Community Stadium | Sân nhà | Villa Park |
| 8850 | Sức chứa | 42788 |
| Fabian Hurzeler | HLV | Unai Emery Etxegoien |
| Brighton | Khu vực | Birmingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.51 | 2.65 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.40 ↓ | 2.90 ↑ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.80 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 57.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.90 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.86 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.70 ↑ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.65 | 2.90 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.67 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.65 | 2.90 | 0.85 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 9.14 ↑ | 27.83 ↑ | 3.99 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.86 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.66 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.42 | 2.67 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.08 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.87 | 2.84 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 10.10 ↑ | 30.00 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.85 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.06 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.63 | 2.97 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.99 ↑ | 30.72 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.45 | 2.98 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 17.00 ↑ | 3.15 ↑ | 4.75 | 0.17 ↓ | 2.24 ↑ | 4.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 351.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.82 | 3.10 | 0.77 | 2.75 | 1.22 | 0.72 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 119.00 ↑ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 ↓ | 3.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.88 | 0.57 | 2.50 | 1.38 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.