Kết quả bóng đá trận Brighton Hove Albion vs AS Roma, 21:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 08/08/2026
Brighton Hove Albion 3 Kết thúc HT 2-0 0
AS Roma
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: American Express Community Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Brighton Hove Albion
AS Roma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Madley
2'
🎯 Dứt điểm - Neil El Aynaoui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luka Vuskovic (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (đánh đầu) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Wesley Vinicius (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Georginio Rutter 1-0, kiến tạo: Diego Gómez
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yasin Ayari 2-0
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Yasin Ayari 3-0, kiến tạo: Georginio Rutter
🎯 Dứt điểm - Georginio Rutter (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Daniele Ghilardi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yasin Ayari (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jack Hinshelwood (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Luigi Cherubini (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zadok Yohanna (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Jan Ziolkowski (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jan Ziolkowski (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Brighton Hove Albion | Phút | |
| Georginio Rutter(Assists:Diego Gómez) (Kiến tạo: Diego Gómez) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Yasin Ayari 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| Yasin Ayari(Assists:Georginio Rutter) 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 3 | 12 | 4 |
Chủ = Brighton Hove Albion · Khách = AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton Hove Albion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Brighton Hove Albion 1 (50%)Hòa 0 (0%)AS Roma 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/24 | Brighton Hove Albion | 1-0 (1-0) | AS Roma | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/24 | AS Roma | 4-0 (2-0) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Brighton Hove Albion
TTBBTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | T |
| 24/05/26 | Brighton Hove Albion | 0-3 (0-2) | Manchester United | +0.5 | 3 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | Wolves | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Newcastle United | 3-1 (2-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Tottenham Hotspur | 2-2 (1-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burnley | 0-2 (0-1) | Brighton Hove Albion | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | -0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-0) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-1) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Liverpool | 3-0 (1-0) | Brighton Hove Albion | -1 | 3.25 | B |
| 12/02/26 | Aston Villa | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Brighton Hove Albion | 0-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-0) | Everton | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Fulham | 2-1 (0-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.5 | B |
| 20/01/26 | Brighton Hove Albion | 1-1 (0-1) | AFC Bournemouth | +0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — AS Roma
TBHTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Newport County | 1-4 (0-1) | AS Roma | +2.75 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Cannes AS | 3-3 (0-2) | AS Roma | +2.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Bologna | 1-1 (0-0) | AS Roma | 0 | 2 | H |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2 | B |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | AS Roma | 3-0 (0-0) | Cremonese | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Napoli | 2-2 (1-1) | AS Roma | -0.25 | 2 | H |
| 10/02/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Cagliari | +1 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
43
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
60
Tấn công
10273
Tấn công nguy hiểm
4030
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
517
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
567369
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
175
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
104
Quả ném biên
1016
Cắt bóng
183
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.84
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
48 52
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton Hove Albion (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
AS Roma (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brighton Hove Albion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1927-7-22 |
| American Express Community Stadium | Sân nhà | Stadio Olimpico |
| 8850 | Sức chứa | 73261 |
| Fabian Hurzeler | HLV | Gian Piero Gasperini |
| Brighton | Khu vực | Rome |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.50 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.35 | 2.62 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.64 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 25.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.55 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.65 ↑ | 26.29 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.45 | 2.64 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.65 | 2.57 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.31 | 2.51 | 0.84 | 3.00 | 0.98 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.30 ↑ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.66 | 2.63 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.15 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.37 | 2.53 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 8.97 ↑ | 23.67 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.92 | 3.65 | 2.93 | 1.02 | 3.25 | 0.70 | 0.80 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 17.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.94 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.63 | 2.85 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.59 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.40 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.75 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.