Kết quả bóng đá trận Brighton H.A. (W) vs West Ham United (W), 23:15 ngày 24/10/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 23:15 ngày 24/10/2026
Brighton H.A. (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
West Ham United (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Brighton H.A. (W) | Phút | |
| Symonds M. 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 14 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Brighton H.A. (W) · Khách = West Ham United (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton H.A. (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (56%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Brighton H.A. (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
West Ham United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
54
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
265143
TL chuyền bóng thành công
89%82%
Phạm lỗi
41
Việt vị
12
Cứu thua
01
Quả ném biên
47
Chuyền dài
178
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton H.A. (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
West Ham United (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brighton H.A. (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.90 | 6.60 | 0.85 | 3.25 | 0.77 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.70 ↓ | 6.20 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.90 | 5.60 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.50 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 1.00 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.10 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.90 | 7.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.90 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.60 ↓ | 5.75 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.10 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.70 | 5.80 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.38 ↑ | 4.30 ↓ | 5.10 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 4.70 | 6.00 | 0.73 | 3.25 | 0.79 | 0.68 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 51.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.73 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.88 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.50 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brighton H.A. (W) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| West Ham United (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).