Kết quả bóng đá trận Brighton H.A. (W) vs Paris Saint Germain (W), 17:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 09/08/2026
Brighton H.A. (W) Chưa định --:--:--
Paris Saint Germain (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 14 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 22 |
Chủ = Brighton H.A. (W) · Khách = Paris Saint Germain (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brighton H.A. (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 13 (35%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thành tích gần đây — Brighton H.A. (W)
BBTHHTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Brighton H.A. (W) | 0-4 (0-2) | Manchester City (W) | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (0-0) | Tottenham Hotspur (W) | +0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Liverpool (W) | 2-3 (2-1) | Brighton H.A. (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Brighton H.A. (W) | 1-1 (1-0) | Arsenal (W) | -1.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Manchester United (W) | 1-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | -1 | 3 | H |
| 25/04/26 | Brighton H.A. (W) | 3-2 (1-1) | Manchester City (W) | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Arsenal (W) | 0-2 (0-0) | Brighton H.A. (W) | -1.75 | 3 | T |
| 29/03/26 | Leicester City (W) | 0-1 (0-0) | Brighton H.A. (W) | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Brighton H.A. (W) | 0-0 (0-0) | Liverpool (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/03/26 | Chelsea FC (W) | 2-1 (2-1) | Brighton H.A. (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | West Ham United (W) | 1-2 (0-2) | Brighton H.A. (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | West Ham United (W) | 3-2 (0-1) | Brighton H.A. (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Brighton H.A. (W) | 1-2 (1-2) | London City Lionesses (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Everton FC (W) | 0-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/01/26 | Brighton H.A. (W) | 2-0 (1-0) | Nottingham Forest (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Aston Villa (W) | 2-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | -0.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Brighton H.A. (W) | 0-3 (0-1) | Chelsea FC (W) | -1 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | London City Lionesses (W) | 0-1 (0-1) | Brighton H.A. (W) | 0 | 2.75 | T |
| 16/11/25 | Brighton H.A. (W) | 4-1 (1-0) | Leicester City (W) | +1 | 2.75 | T |
| 13/11/25 | Brighton H.A. (W) | 0-1 (0-1) | Charlton (W) | +2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Paris Saint Germain (W)
HBBTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Paris Saint Germain (W) | 1-1 (1-0) | Saint Malo (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Paris FC (W) | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Paris Saint Germain (W) | 1-4 (0-3) | Lyon (W) | -1.25 | 3 | B |
| 06/05/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-0 (0-0) | Strasbourg W | +2 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Fleury 91 (W) | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-0 (0-0) | RC Saint Etienne (W) | +2.5 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-1 (1-1) | Paris FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Nantes (W) | 1-2 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Montpellier (W) | 2-3 (1-1) | Paris Saint Germain (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Dijon W | 1-2 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Lyon (W) | 1-0 (0-0) | Paris Saint Germain (W) | - | - | B |
| 11/03/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-1 (0-0) | Marseille (W) | +2 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Paris Saint Germain (W) | 3-0 (2-0) | Lens (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Paris FC (W) | 0-3 (0-3) | Paris Saint Germain (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/02/26 | Paris Saint Germain (W) | 3-0 (1-0) | Thonon Evian FC (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Paris Saint Germain (W) | 0-1 (0-1) | Lyon (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Paris Saint Germain (W) | 5-0 (1-0) | Montpellier (W) | +2 | 3.5 | T |
| 18/01/26 | Le Havre (W) | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | +1.75 | 3 | T |
| 15/01/26 | Dijon W | 0-4 (0-1) | Paris Saint Germain (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/01/26 | Paris Saint Germain (W) | 2-0 (0-0) | Lille (W) | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
36 64
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brighton H.A. (W) (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Paris Saint Germain (W) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brighton H.A. (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Fabrice Abriel | |
| Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.41 | 3.29 | 1.89 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.40 ↑ | 2.13 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.93 | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.95 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.35 ↓ | 2.17 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.60 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.50 ↓ | 2.15 ↑ | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.