Kết quả bóng đá trận Bridlington Town vs Whitby Town, 01:45 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Bridlington Town 2 Kết thúc HT 0-1 2
Whitby Town
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Bridlington Town | Phút | |
| FT 2-2 | ||
| Steward C. 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| Rhys Cooper 1 - 2 ⚽ | 82' | |
| 70' | ||
| 70' | ||
| 67' | ||
| 66' | ||
| 57' | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Rose S. | |
| 50' | ||
| HT 0-1 | ||
| 34' | ⚽ 0 - 1 Hewitt S. | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 11 | 4 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 7 | 2 | 17 | 6 |
Chủ = Bridlington Town · Khách = Whitby Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bridlington Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 4 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 12 (27%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (19%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 13 (30%) |
Thành tích gần đây — Bridlington Town
TTHHTHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG UD1 | 04/04/26 | Bridlington Town | 7-0 (4-0) | Blyth Town | 11-5 | - | - | T |
| ENG UD1 | 02/04/26 | Grimsby Borough | 1-2 (1-0) | Bridlington Town | 3-7 | 0 | 2.5 | T |
| ENG UD1 | 18/03/26 | Ashington | 2-2 (0-1) | Bridlington Town | 3-7 | - | - | H |
| ENG UD1 | 14/03/26 | Hallam | 1-1 (1-0) | Bridlington Town | 6-10 | - | - | H |
| ENG UD1 | 18/02/26 | Garforth Town AFC | 0-2 (0-1) | Bridlington Town | 8-6 | - | - | T |
| ENG UD1 | 14/02/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-2) | Bridlington Town | 8-3 | - | - | H |
| ENG UD1 | 21/01/26 | Matlock Town | 3-2 (0-1) | Bridlington Town | 6-6 | - | - | B |
| ENG UD1 | 22/11/25 | Brighouse Town | 1-1 (1-0) | Bridlington Town | 5-4 | - | - | H |
| ENG UD1 | 19/11/25 | Bishop Auckland | 0-2 (0-1) | Bridlington Town | 5-3 | - | - | T |
| ENG UD1 | 23/10/25 | Heaton Stannington | 1-3 (0-3) | Bridlington Town | 2-7 | -0.25 | 2.5 | T |
| ENG UD1 | 15/10/25 | Lincoln United | 0-1 (0-1) | Bridlington Town | 2-1 | - | - | T |
| ENG UD1 | 08/10/25 | Bridlington Town | 0-3 (0-0) | Garforth Town AFC | 5-5 | +0.25 | 2.75 | B |
| ENG FAT | 04/10/25 | Bridlington Town | 2-4 (1-1) | Guiseley | - | - | - | B |
| ENG FAT | 20/09/25 | Bridlington Town | 2-0 (0-0) | North Ferriby United | - | - | - | T |
| ENG UD1 | 17/09/25 | Bridlington Town | 1-1 (0-1) | Silsden | 8-3 | - | - | H |
| ENG FAT | 06/09/25 | Bridlington Town | 1-0 (1-0) | Mossley | - | - | - | T |
| ENG UD1 | 03/09/25 | Ossett United | 1-1 (0-1) | Bridlington Town | 2-10 | 0 | 2.5 | H |
| ENG UD1 | 25/08/25 | Bridlington Town | 2-0 (2-0) | North Ferriby United | 2-7 | - | - | T |
| INT CF | 16/07/25 | Bridlington Town | 2-3 (2-2) | Scarborough | - | - | - | B |
| ENG UD1 | 21/04/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-2) | Bridlington Town | 4-10 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Whitby Town
HBHBBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENG-N PR | 25/04/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | 4-8 | - | - | H |
| ENG-N PR | 18/04/26 | leek Town | 3-2 (0-1) | Whitby Town | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 03/04/26 | Whitby Town | 1-3 (0-1) | FC United of Manchester | - | - | - | B |
| ENG-N PR | 28/03/26 | Warrington Town AFC | 0-2 (0-2) | Whitby Town | 5-1 | - | - | T |
| ENG-N PR | 21/03/26 | Guiseley | 1-0 (1-0) | Whitby Town | 8-3 | - | - | B |
| ENG-N PR | 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | 8-1 | - | - | B |
| ENG-N PR | 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | 6-4 | - | - | B |
| ENG-N PR | 07/03/26 | Rushall Olympic | 2-2 (1-1) | Whitby Town | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 04/03/26 | Cleethorpes Town | 0-3 (0-3) | Whitby Town | - | -0.25 | 2.25 | T |
| ENG-N PR | 28/02/26 | Whitby Town | 1-1 (0-1) | Warrington Rylands | 9-8 | - | - | H |
| ENG-N PR | 21/02/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Whitby Town | 4-5 | - | - | H |
| ENG-N PR | 18/02/26 | Whitby Town | 1-2 (1-1) | Gainsborough Trinity | 3-5 | - | - | B |
| ENG-N PR | 07/02/26 | Hednesford Town | 0-0 (0-0) | Whitby Town | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 21/01/26 | Hebburn Town | 3-1 (0-1) | Whitby Town | 4-4 | - | - | B |
| ENG-N PR | 17/01/26 | Prescot Cables | 2-1 (0-1) | Whitby Town | 4-2 | - | - | B |
| ENG-N PR | 14/01/26 | Whitby Town | 1-0 (0-0) | Ilkeston Town | 2-5 | 0 | 2.5 | T |
| ENG-N PR | 10/01/26 | Whitby Town | 0-0 (0-0) | Workington | - | - | - | H |
| ENG-N PR | 26/12/25 | Whitby Town | 1-2 (1-2) | Morpeth Town | - | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
149
Sút cầu môn
75
Tấn công
7978
Tấn công nguy hiểm
4731
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
32
Quả ném biên
3127
So Sánh Sức Mạnh
65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bridlington Town (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Whitby Town (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Bridlington Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Whitby Town (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bridlington Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.90 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.00 | 0.83 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.80 | 1.93 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.93 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 4.10 | 2.00 | 0.86 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.90 ↓ | 2.06 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.93 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.40 | 1.90 ↓ | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.65 | 1.90 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.85 | 3.65 | 1.90 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.40 | 1.98 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.01 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.56 | 1.92 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.90 | 2.05 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 33.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.60 | 3.96 | 2.05 | 0.87 | 3.25 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 30.97 ↑ | 11.41 ↑ | 1.03 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.99 ↑ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.71 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.00 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.03 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.73 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.