Kết quả bóng đá trận Bridlicna vs Rymarov, 15:15 ngày 10/10/2026
Group D League (Séc) · 15:15 ngày 10/10/2026
Bridlicna 2 Kết thúc HT 2-0 1
Rymarov
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Bridlicna | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 26 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Bridlicna · Khách = Rymarov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bridlicna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Sút bóng
65
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
45%55%
Việt vị
10
Quả ném biên
76
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bridlicna (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Rymarov (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bridlicna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.80 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.68 | 3.00 | 0.89 | 0.86 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.80 ↓ | 1.95 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.00 | 1.85 | 1.17 | 3.50 | 0.61 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 4.66 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Bridlicna | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Rymarov | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).