Kết quả bóng đá trận Brickfield Rangers vs Penrhyncoch, 20:30 ngày 22/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 22/08/2026
Brickfield Rangers
2 Kết thúc HT 1-0 0
Penrhyncoch
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Brickfield Rangers Phút Penrhyncoch
Andy Vale 1 - 0 1'
10'
HT 1-0
47'
Andy Vale 2 - 0 56'
62'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 75
Hòa 00 00
Bại 03 35
Ghi bàn 91 2614
Mất bàn 110 916
Điểm 90 2115

Chủ = Brickfield Rangers · Khách = Penrhyncoch

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brickfield Rangers (37)Hiệp 1 / Cả trậnPenrhyncoch (37)
11 (30%)Thắng/Thắng8 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (8%)Hòa/Thắng3 (8%)
3 (8%)Hòa/Hòa4 (11%)
8 (22%)Hòa/Bại3 (8%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (5%)
8 (22%)Bại/Bại15 (41%)

Bảng xếp hạng

Brickfield Rangers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400142121
Sân nhà22007162
Sân khách22007162
6 gần6501214--

Penrhyncoch

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30791435443013
Sân nhà1543814181512
Sân khách153662126158
6 gần63031011--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Brickfield Rangers 1 (50%)Hòa 0 (0%)Penrhyncoch 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC24/01/26Penrhyncoch1-0 (1-0)Brickfield Rangers6-5--B
WAL FAWC08/11/25Brickfield Rangers4-1 (2-0)Penrhyncoch1-5--T

Thành tích gần đây — Brickfield Rangers

TTTTBTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC16/08/26Gresford0-5 (0-1)Brickfield Rangers1-8+0.53T
WAL FAWC08/08/26Holyhead1-2 (0-0)Brickfield Rangers4-3--T
WAL FAWC01/08/26Brickfield Rangers5-1 (2-0)Llanuwchllyn11-2--T
WAL FAWC18/04/26Brickfield Rangers2-0 (0-0)Holywell4-7--T
WAL FAWC11/04/26Mold Alexandra2-1 (0-1)Brickfield Rangers---B
WAL FAWC03/04/26Buckley Town0-6 (0-4)Brickfield Rangers7-7--T
WAL FAWC28/03/26Brickfield Rangers2-1 (1-0)Flint Mountain0-5--T
WAL FAWC18/03/26Brickfield Rangers1-2 (0-1)Rhyl FC3-3--B
WAL FAWC14/03/26Brickfield Rangers0-2 (0-1)Newtown AFC---B
WAL FAWC11/03/26Brickfield Rangers0-5 (0-2)Airbus UK Broughton3-8--B
WAL FAWC07/03/26Denbigh Town0-1 (0-0)Brickfield Rangers14-1--T
WAL FAWC04/03/26Brickfield Rangers2-1 (0-1)Guilsfield1-6-0.252.75T
WAL FAWC28/02/26Brickfield Rangers3-1 (1-0)Caersws2-2--T
WAL FAWC21/02/26Holyhead3-0 (1-0)Brickfield Rangers2-6--B
WAL FAWC14/02/26Brickfield Rangers0-1 (0-0)Ruthin Town FC6-4--B
WAL FAWC07/02/26Llandudno2-0 (0-0)Brickfield Rangers7-3-2.253.5B
WAL FAWC24/01/26Penrhyncoch1-0 (1-0)Brickfield Rangers6-5--B
WAL FAWC17/01/26Brickfield Rangers1-2 (0-0)Denbigh Town---B
WAL FAWC27/12/25Gresford1-1 (0-0)Brickfield Rangers3-603.25H
WAL FAWC20/12/25Brickfield Rangers4-0 (1-0)Holyhead5-9--T

Thành tích gần đây — Penrhyncoch

BBTTTBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC08/08/26Newtown AFC5-0 (3-0)Penrhyncoch5-1--B
WAL FAWC01/08/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Porthmadog0-3--B
WAL FAWC18/04/26Penrhyncoch3-0 (1-0)Rhyl FC7-2--T
WAL FAWC11/04/26Penrhyncoch4-1 (1-1)Gresford6-9--T
WAL FAWC06/04/26Caersws1-2 (1-1)Penrhyncoch6-9-0.253T
WAL FAWC03/04/26Denbigh Town1-0 (1-0)Penrhyncoch---B
WAL FAWC28/03/26Penrhyncoch0-1 (0-1)Holywell4-5--B
WAL FAWC21/03/26Flint Mountain2-3 (1-2)Penrhyncoch4-5--T
WAL FAWC14/03/26Penrhyncoch1-0 (0-0)Holyhead4-3--T
WAL FAWC07/03/26Buckley Town0-2 (0-1)Penrhyncoch4-4--T
WAL FAWC28/02/26Penrhyncoch2-3 (0-3)Llandudno4-6--B
WAL FAWC14/02/26Penrhyncoch3-1 (2-1)Mold Alexandra4-3--T
WAL FAWC05/02/26Penrhyncoch1-3 (1-1)Caersws5-5+0.253B
WAL FAWC31/01/26Airbus UK Broughton4-0 (2-0)Penrhyncoch8-6-2.253.75B
WAL FAWC24/01/26Penrhyncoch1-0 (1-0)Brickfield Rangers6-5--T
WAL FAWC10/01/26Gresford3-2 (0-1)Penrhyncoch3-6--B
WAL FAWC31/12/25Penrhyncoch1-1 (0-1)Ruthin Town FC3-1+0.753H
WAL FAWC27/12/25Guilsfield0-1 (0-1)Penrhyncoch4-2-1.253.25T
WAL FAWC06/12/25Newtown AFC1-1 (0-0)Penrhyncoch8-15--H
WAL FAWC29/11/25Penrhyncoch6-0 (2-0)Buckley Town8-10--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
8
2
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
101
91
Tấn công nguy hiểm
66
40
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brickfield Rangers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Penrhyncoch (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brickfield Rangers (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Brickfield RangersPenrhyncoch

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brickfield RangersPenrhyncoch

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
45
Thắng 1
12
Hòa
54
Thua 1
44
Thua 2+
Brickfield RangersPenrhyncoch

Thông tin đội bóng

Brickfield Rangers Thông tin Penrhyncoch
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.574.304.300.853.500.80---
Live1.01 ↓24.00 ↑85.00 ↑3.40 ↑2.500.14 ↓---
10BETSớm1.544.104.000.853.500.75---
Live1.33 ↓4.60 ↑5.60 ↑0.86 ↑3.500.78 ↑---
WewbetSớm1.554.254.260.923.500.780.861.000.84
Live1.01 ↓10.40 ↑31.00 ↑0.94 ↑2.500.84 ↑0.19 ↓0.002.43 ↑
18BetSớm1.275.256.250.813.750.710.761.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑5.24 ↑2.500.07 ↓6.65 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.394.905.420.853.500.910.971.500.79
Live1.09 ↓8.18 ↑29.26 ↑2.47 ↑2.500.29 ↓2.45 ↑0.250.28 ↓
1xBetSớm1.325.406.830.953.500.850.831.500.98
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.96 ↑2.500.25 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.424.754.750.953.500.850.831.250.98
Live1.01 ↓41.00 ↑81.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.23 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.444.205.001.003.500.70---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.80 ↑2.500.35 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.