Kết quả bóng đá trận Brickfield Rangers vs Mold Alexandra, 20:30 ngày 10/10/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 10/10/2026
Brickfield Rangers 0 Kết thúc HT 0-1 4
Mold Alexandra
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 22 | 18 |
Chủ = Brickfield Rangers · Khách = Mold Alexandra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brickfield Rangers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 9 (21%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Brickfield Rangers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 | 3 |
Mold Alexandra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brickfield Rangers (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Mold Alexandra (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brickfield Rangers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.85 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.75 ↓ | 3.40 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.35 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.80 ↓ | 3.35 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.57 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.98 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.78 ↑ | 3.36 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.61 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.80 ↓ | 3.20 ↓ | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brickfield Rangers | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Mold Alexandra | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).