Kết quả bóng đá trận Brescia vs Desenzano Calvina, 02:00 ngày 07/09/2026
Serie C (Ý) · 02:00 ngày 07/09/2026
Brescia 1 Kết thúc HT 1-0 0
Desenzano Calvina
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Stadio Mario Rigamonti Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Brescia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| De Maria V. 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Berardi A. | 27' | |
| 27' | Milani L. | |
| 28' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 23 | 13 |
Chủ = Brescia · Khách = Desenzano Calvina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brescia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (35%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 8 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Brescia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Desenzano Calvina
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
43
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
283224
TL chuyền bóng thành công
87%87%
Phạm lỗi
812
Việt vị
20
Cứu thua
03
Quả ném biên
816
Chuyền dài
1319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brescia (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Desenzano Calvina (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brescia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Stadio Mario Rigamonti | Sân nhà | |
| 27547 | Sức chứa | 0 |
| Aimo Stefano Diana | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.20 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 6.50 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.80 ↑ | 7.50 ↑ | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.83 ↓ | 1.00 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.06 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 3.90 | 8.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 5.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.06 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.65 | 5.40 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.27 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.28 | 5.00 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 1.03 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 135.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 7.25 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 12.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 3.80 | 8.15 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.97 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 10.00 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.