Kết quả bóng đá trận Brescia vs Athletic Carpi, 02:00 ngày 22/08/2026

Serie C (Ý) · 02:00 ngày 22/08/2026
Brescia
3 Kết thúc HT 2-1 1
Athletic Carpi
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadio Mario Rigamonti Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Brescia Phút Athletic Carpi
Manuel Marras 1 - 0 6'
19' 1 - 1 Leonardo Morosini
Valerio Crespi 22'
29' Davide Zagnoni
Valerio Crespi 2 - 1 31'
39' Filippo Puletto
Manuel Marras 44'
3 - 1 45+3'
HT 2-1
Samuele Sina 4 - 1 48'
5 - 1 49'
86' 5 - 2
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 40
Bại 11 26
Ghi bàn 45 1212
Mất bàn 45 916
Điểm 46 1612

Chủ = Brescia · Khách = Athletic Carpi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brescia (3)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Carpi (5)
1 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (33%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (20%)
1 (33%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

Brescia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11003131
Sân nhà11003131
Sân khách00000001
6 gần613258--

Athletic Carpi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3610101635484013
Sân nhà1848618192014
Sân khách18621017292012
6 gần630388--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Brescia 2 (18%)Hòa 6 (55%)Athletic Carpi 3 (27%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C29/10/25Athletic Carpi0-1 (0-1)Brescia3-4+0.752.75T
ITA D210/02/19Brescia3-1 (2-1)Athletic Carpi2-8+1.252.25T
ITA D222/09/18Athletic Carpi1-1 (1-1)Brescia5-302.25H
ITA D214/04/18Brescia1-1 (0-0)Athletic Carpi8-1+0.252H
ITA D212/11/17Athletic Carpi1-1 (1-1)Brescia2-4-0.52.25H
ITA D218/02/17Athletic Carpi2-1 (2-0)Brescia5-6-0.752.25B
ITA D221/09/16Brescia2-2 (2-1)Athletic Carpi8-502H
ITA D218/04/15Athletic Carpi3-0 (2-0)Brescia1-9-0.752.5B
ITA D222/11/14Brescia3-3 (1-1)Athletic Carpi4-602.25H
ITA D201/03/14Brescia0-2 (0-2)Athletic Carpi7-2+0.252.25B
ITA D225/09/13Athletic Carpi0-0 (0-0)Brescia-+0.252.25H

Thành tích gần đây — Brescia

BHBHTHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA Cup10/08/26Arezzo2-0 (1-0)Brescia4-6-0.252.25B
INT CF01/08/26Pro Palazzolo Juniores1-1 (0-1)Brescia---H
ITA SC07/06/26Ascoli3-0 (1-0)Brescia5-10-0.52.25B
ITA SC04/06/26Brescia1-1 (1-1)Ascoli5-402H
ITA SC28/05/26Brescia2-0 (1-0)Salernitana4-4+0.252.25T
ITA SC25/05/26Salernitana1-1 (0-0)Brescia2-5-0.252H
ITA SC21/05/26Brescia0-0 (0-0)Casarano2-4+0.52.5H
ITA SC18/05/26Casarano0-3 (0-1)Brescia3-3+0.252.25T
ITA SC26/04/26Inter Milan U230-1 (0-0)Brescia7-4+0.52.25T
ITA SC19/04/26Brescia2-0 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi11-1+1.52.5T
ITA SC11/04/26Lumezzane1-0 (0-0)Brescia4-9+0.752.5B
ITA SC04/04/26Brescia2-1 (2-0)Cittadella4-6+0.52.25T
ITA SC29/03/26Vicenza1-1 (1-1)Brescia5-6-0.52.25H
ITA SC21/03/26Brescia0-0 (0-0)A.C. Ospitaletto9-0+12.25H
ITA SC14/03/26ASD Alcione0-0 (0-0)Brescia3-2+0.52H
ITA SC07/03/26Brescia0-0 (0-0)Triestina8-4+1.252.5H
ITA SC04/03/26Albinoleffe1-0 (0-0)Brescia7-5+0.52.25B
ITA SC28/02/26Brescia3-1 (1-0)Lecco4-7+0.52.25T
ITA SC22/02/26Brescia3-2 (2-2)Pro Patria1-2+1.52.5T
ITA SC17/02/26US Pergolettese 19322-1 (2-1)Brescia1-5+0.752B

Thành tích gần đây — Athletic Carpi

TTBBTBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC C16/08/26Athletic Carpi3-2 (0-2)US Pianese3-5+0.52.25T
INT CF10/08/26Mantova0-1 (0-0)Athletic Carpi6-1-1.253T
INT CF01/08/26Athletic Carpi1-2 (0-1)Pistoiese-+0.252.75B
INT CF25/07/26Cesena1-0 (0-0)Athletic Carpi0-2-1.53.25B
ITA SC26/04/26Guidonia Montecelio 1937 FC2-3 (1-2)Athletic Carpi6-602.5T
ITA SC19/04/26Athletic Carpi0-1 (0-1)Forli3-402.25B
ITA SC12/04/26Vis Pesaro3-0 (1-0)Athletic Carpi3-5-0.252.5B
ITA SC04/04/26Athletic Carpi2-0 (2-0)Pontedera2-4+0.252.25T
ITA SC21/03/26Athletic Carpi1-2 (1-1)Asd Pineto Calcio4-702.25B
ITA SC14/03/26Livorno2-2 (1-1)Athletic Carpi7-0-0.252.5H
ITA SC08/03/26Athletic Carpi1-1 (0-0)Sassari Torres3-302.25H
ITA SC05/03/26Gubbio2-1 (1-0)Athletic Carpi3-8-0.252.25B
ITA SC01/03/26Ascoli3-0 (2-0)Athletic Carpi1-11-12.5B
ITA SC22/02/26Athletic Carpi2-1 (0-0)A.S.D. Bra4-2+0.252.25T
ITA SC15/02/26Perugia1-1 (1-0)Athletic Carpi2-10-0.52.5H
ITA SC13/02/26Athletic Carpi0-1 (0-1)Arezzo5-3-0.752.25B
ITA SC07/02/26Ravenna1-0 (1-0)Athletic Carpi6-5-12.5B
ITA SC31/01/26Athletic Carpi0-0 (0-0)Sambenedettese5-602H
ITA SC24/01/26Athletic Carpi0-1 (0-0)Ternana2-5-0.252B
ITA SC17/01/26Nuovo Campobasso2-0 (1-0)Athletic Carpi4-4-0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
174
190
Tấn công nguy hiểm
84
101
Sút ngoài cầu môn
1
6
Đá phạt trực tiếp
21
24
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
419
381
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
3
2
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
12
9
Quả ném biên
13
17
Cắt bóng
10
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B3
T3 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1
T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brescia (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Athletic Carpi (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BresciaAthletic Carpi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BresciaAthletic Carpi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
34
Thắng 1
84
Hòa
38
Thua 1
23
Thua 2+
BresciaAthletic Carpi

Thông tin đội bóng

Brescia Thông tin Athletic Carpi
1911 Thành lập 1909
Stadio Mario Rigamonti Sân nhà Stadio Sandro Cabassi
27547 Sức chứa 4164
Eugenio Corini HLV
Khu vực Carpi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.265.009.400.852.500.950.941.500.87
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.00 ↑4.500.08 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.294.8010.000.822.500.980.911.500.85
Live1.01 ↓46.00 ↑67.00 ↑2.70 ↑4.500.24 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
Mansion88Sớm1.304.607.500.912.500.911.011.500.83
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm1.275.258.750.652.501.05---
Live1.12 ↓6.25 ↑26.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓---
10BETSớm1.274.808.200.832.750.81---
Live1.31 ↑4.60 ↓8.40 ↑0.81 ↓2.500.86 ↑---
12betSớm1.304.607.500.912.500.911.011.500.83
Live1.01 ↓8.20 ↑130.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.244.508.000.862.500.840.901.500.80
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑4.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.254.267.100.902.500.880.941.500.84
Live1.11 ↓5.90 ↑17.00 ↑3.44 ↑4.500.15 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.284.669.450.892.750.870.901.500.88
Live1.01 ↓7.10 ↑36.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.285.008.500.672.501.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.285.259.500.622.501.191.101.750.67
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑12.11 ↑4.500.01 ↓12.11 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.244.9611.581.002.500.770.831.500.94
Live1.14 ↓6.78 ↑30.89 ↑3.14 ↑4.500.23 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
BwinSớm1.275.008.250.662.501.05---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑1.00 ↑4.500.65 ↓---
1xBetSớm1.295.008.600.682.501.040.871.500.83
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.255.5010.000.852.500.950.801.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.254.5010.000.752.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.