Kết quả bóng đá trận Brentwood Town vs Burgess Hill Town, 21:00 ngày 08/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 08/08/2026
Brentwood Town 2 Kết thúc HT 1-0 0
Burgess Hill Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Brentwood Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| Bradley Sach 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Mardell N. 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 17 | 18 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 12 |
Chủ = Brentwood Town · Khách = Burgess Hill Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brentwood Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Bảng xếp hạng
Brentwood Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 15 | - | - |
Burgess Hill Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Brentwood Town 1 (25%)Hòa 2 (50%)Burgess Hill Town 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | B |
| 23/08/25 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 27/02/16 | Burgess Hill Town | 1-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | H |
| 23/01/16 | Brentwood Town | 1-1 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brentwood Town
BTBHTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Maidstone United | 5-0 (4-0) | Brentwood Town | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Canvey Island | 3-4 (0-4) | Brentwood Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Brentwood Town | 2-3 (0-2) | Hullbridge Sports | - | - | B |
| 04/05/26 | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | -1 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Aveley | 1-4 (0-0) | Brentwood Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Brentwood Town | 2-2 (1-0) | Chichester City | - | - | H |
| 18/04/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Carshalton Athletic FC | 2-4 (1-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Brentwood Town | 2-0 (1-0) | Welling United | - | - | T |
| 04/04/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Brentwood Town | 0-0 (0-0) | Chatham Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Brentwood Town | 0-2 (0-2) | Folkestone | - | - | B |
| 14/03/26 | Hashtag United | 2-3 (1-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Brentwood Town | 2-1 (1-1) | lewes | - | - | T |
| 28/02/26 | Wingate Finchley | 1-2 (1-2) | Brentwood Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Brentwood Town | 4-0 (2-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 14/02/26 | Ramsgate | 3-0 (1-0) | Brentwood Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Brentwood Town | 3-1 (1-1) | Cray Valley Paper Mills | - | - | T |
| 04/02/26 | Chatham Town | 0-1 (0-0) | Brentwood Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Dartford | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Burgess Hill Town
BBTTBBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Croydon Athletic | 1-0 (0-0) | Burgess Hill Town | +0.5 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Dover Athletic | 1-0 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (1-0) | Sevenoaks Town | +1.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Burgess Hill Town | 4-2 (4-2) | Cray Wanderers | - | - | T |
| 18/04/26 | Dulwich Hamlet | 2-0 (1-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Burgess Hill Town | 1-3 (1-2) | Cheshunt | - | - | B |
| 06/04/26 | Chichester City | 0-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Billericay Town | 4-0 (3-0) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Burgess Hill Town | 0-3 (0-2) | Chatham Town | - | - | B |
| 14/03/26 | Ramsgate | 2-4 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (0-0) | Welling United | - | - | T |
| 04/03/26 | Wingate Finchley | 1-2 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Canvey Island | 0-1 (0-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Burgess Hill Town | 3-2 (2-1) | Wingate Finchley | - | - | T |
| 14/02/26 | Whitehawk | 3-1 (1-1) | Burgess Hill Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Burgess Hill Town | 0-1 (0-1) | St Albans City | - | - | B |
| 31/01/26 | Hashtag United | 2-6 (1-3) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (1-1) | Dartford | - | - | T |
| 17/01/26 | Folkestone | 1-1 (0-1) | Burgess Hill Town | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brentwood Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Burgess Hill Town (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brentwood Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.95 ↑ | 3.95 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.85 ↑ | 3.85 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.67 | 3.52 | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.83 ↑ | 4.12 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.82 | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.80 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.50 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.00 ↑ | 4.10 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.07 | 3.94 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↑ | 4.15 ↑ | 4.01 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.80 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.80 | 3.61 | 0.68 | 2.75 | 1.07 | 0.63 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.05 ↑ | 4.37 ↑ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.75 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.60 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 ↑ | 4.20 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brentwood Town | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Burgess Hill Town | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).