Kết quả bóng đá trận Brentford vs Tottenham Hotspur, 23:30 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Anh · 23:30 ngày 22/08/2026
Brentford
3 Kết thúc HT 2-0 0
Tottenham Hotspur
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Gtech Community Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

BrentfordTottenham Hotspur
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
🎯 Dứt điểm - Mathias Jensen (chân phải) — bị chặn
3'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — chệch khung thành
4'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🚩 Việt vị
9'
10'
🎯 Dứt điểm - Conor Gallagher (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Keane Lewis-Potter 1-0, kiến tạo: Mamadou Sangare
12'
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân phải) — vào lưới
12'
15'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Vitaly Janelt 2-0
33'
🎯 Dứt điểm - Mathias Jensen (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Vitaly Janelt (chân phải) — vào lưới
33'
34'
🟨 Thẻ vàng - Conor Gallagher
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — bị chặn
36'
40'
🎯 Dứt điểm - Sandro Tonali (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Mateus Fernandes, ra Conor Gallagher
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Bentancur, ra Lucas Bergvall
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị cản phá
48'
⚽ BÀN THẮNG - Michael Kayode 3-0
49'
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (chân phải) — vào lưới
49'
50'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Vitaly Janelt (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) Post
55'
🥅 Phạt đền
55'
57'
⛳ Phạt góc
57'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Sandro Tonali (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Mikey Moore (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yegor Yarmolyuk, ra Mathias Jensen
67'
🔁 Thay người: vào Jaidon Anthony, ra Dango Ouattara
67'
68'
🔁 Thay người: vào James Maddison, ra Mikey Moore
68'
🔁 Thay người: vào Dominic Solanke, ra Richarlison de Andrade
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (đánh đầu) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Jaidon Anthony (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Mikkel Damsgaard, ra Mamadou Sangare
76'
🔁 Thay người: vào Aaron Hickey, ra Michael Kayode
76'
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Nathan Collins (đánh đầu) — bị chặn
78'
🟨 Thẻ vàng - Vitaly Janelt
78'
82'
🎯 Dứt điểm - Mathys Tel (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
83'
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Igor Thiago
83'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Ajer (đánh đầu) — bị cản phá
85'
86'
🔁 Thay người: vào Iyenoma Destiny Udogie, ra Archie Gray
87'
🎯 Dứt điểm - Dominic Solanke (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — bị cản phá
88'
90'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Callum Wilson (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Yegor Yarmolyuk (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Brentford Phút Tottenham Hotspur
Keane Lewis-Potter(Assists:Mamadou Sangare) (Kiến tạo: Mamadou Sangare) 1 - 0 ⚽12'
Vitaly Janelt 2 - 0 ⚽33'
34' Conor Gallagher
HT 2-0
46' ⇄▲ Mateus Fernandes ▼ Conor Gallagher
46' ⇄▲ Rodrigo Bentancur ▼ Lucas Bergvall
Michael Kayode 3 - 0 ⚽49'
Igor Thiago ❌ Đá hỏng penalty55'
▲ Yegor Yarmolyuk ▼ Mathias Jensen67' ⇄
▲ Jaidon Anthony ▼ Dango Ouattara67' ⇄
68' ⇄▲ James Maddison ▼ Mikey Moore
68' ⇄▲ Dominic Solanke ▼ Richarlison de Andrade
▲ Mikkel Damsgaard ▼ Mamadou Sangare76' ⇄
▲ Aaron Hickey ▼ Michael Kayode76' ⇄
Vitaly Janelt 78'
▲ Callum Wilson ▼ Igor Thiago83' ⇄
86' ⇄▲ Iyenoma Destiny Udogie ▼ Archie Gray
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 62
Hòa 11 44
Bại 02 04
Ghi bàn 73 3114
Mất bàn 36 1015
Điểm 71 2210

Chủ = Brentford · Khách = Tottenham Hotspur

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brentford (8)Hiệp 1 / Cả trậnTottenham Hotspur (14)
4 (50%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (13%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (25%)Hòa/Hòa3 (21%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Bại3 (21%)

Bảng xếp hạng

Brentford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng523010494
Sân nhà32107173
Sân khách202033214
6 gần6321178--

Tottenham Hotspur

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng502328220
Sân nhà301225117
Sân khách201103120
6 gần6330115--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Brentford 1 (9%)Hòa 4 (36%)Tottenham Hotspur 6 (55%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR02/01/26Brentford0-0 (0-0)Tottenham Hotspur3-1+0.252.5H
ENG PR06/12/25Tottenham Hotspur2-0 (2-0)Brentford7-6-0.252.75B
ENG PR02/02/25Brentford0-2 (0-1)Tottenham Hotspur10-303.5B
ENG PR21/09/24Tottenham Hotspur3-1 (2-1)Brentford9-4-13.25B
ENG PR01/02/24Tottenham Hotspur3-2 (0-1)Brentford5-3-13B
ENG PR13/08/23Brentford2-2 (2-2)Tottenham Hotspur3-602.75H
ENG PR20/05/23Tottenham Hotspur1-3 (1-0)Brentford8-2-0.52.75T
ENG PR26/12/22Brentford2-2 (1-0)Tottenham Hotspur6-5-0.52.5H
ENG PR23/04/22Brentford0-0 (0-0)Tottenham Hotspur12-8-0.52.5H
ENG PR03/12/21Tottenham Hotspur2-0 (1-0)Brentford10-5-0.752.5B
ENG LC06/01/21Tottenham Hotspur2-0 (1-0)Brentford3-2-12.75B

Thành tích gần đây — Brentford

TTHHBTBHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Brentford7-0 (3-0)Eintracht Frankfurt7-6+0.253.25T
INT CF08/08/26Rennes2-4 (0-2)Brentford6-9-0.252.75T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2-0.753H
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4+0.752.75H
ENG PR09/05/26Manchester City3-0 (0-0)Brentford10-2-1.53.25B
ENG PR02/05/26Brentford3-0 (1-0)West Ham United2-6+0.52.75T
ENG PR28/04/26Manchester United2-1 (2-0)Brentford7-8-0.753B
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3+0.252.75H
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3+0.252.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5+12.75H
ENG FAC10/03/26West Ham United2-2 (2-1)Brentford7-4+0.252.75H
ENG PR04/03/26AFC Bournemouth0-0 (0-0)Brentford4-3-0.252.75H
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8+0.52.5T
ENG PR21/02/26Brentford0-2 (0-2)Brighton Hove Albion6-4+0.252.75B
ENG FAC17/02/26Macclesfield Town0-1 (0-0)Brentford2-9+1.753T
ENG PR13/02/26Brentford1-1 (0-0)Arsenal6-4-0.752.5H
ENG PR08/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Brentford9-3-0.752.75T
ENG PR01/02/26Aston Villa0-1 (0-1)Brentford12-1-0.52.75T
ENG PR25/01/26Brentford0-2 (0-1)Nottingham Forest6-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Tottenham Hotspur

HTHTHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Tottenham Hotspur2-2 (2-1)TSG Hoffenheim2-6+0.753H
INT CF15/08/26Tottenham Hotspur3-0 (1-0)TSG Hoffenheim2-4+0.52.75T
INT CF08/08/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Getafe4-1+0.52.75H
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1-0.253.25T
INT CF29/07/26Sydney FC1-1 (0-1)Tottenham Hotspur0-7+1.753.75H
INT CF26/07/26Auckland FC0-2 (0-1)Tottenham Hotspur3-10+23.5T
INT CF22/07/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Milton Keynes Dons5-6+1.753.75T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7+0.252.75T
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-0.253B
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2+0.252.75H
ENG PR04/05/26Aston Villa1-2 (0-2)Tottenham Hotspur5-5-0.52.75T
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5+0.252.5T
ENG PR18/04/26Tottenham Hotspur2-2 (1-1)Brighton Hove Albion7-502.75H
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5B
ENG PR22/03/26Tottenham Hotspur0-3 (0-1)Nottingham Forest13-302.5B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4-1.53.25H
UEFA CL11/03/26Atletico Madrid5-2 (4-1)Tottenham Hotspur4-2-0.752.75B
ENG PR06/03/26Tottenham Hotspur1-3 (1-3)Crystal Palace6-3+0.252.5B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8-0.252.5B

Đội hình

BrentfordTottenham Hotspur
1Caoimhin Kelleher20Kristoffer Ajer22CNathan Collins23Keane Lewis-Potter33Michael Kayode18Mamadou Sangare27Vitaly Janelt7Kevin Schade8Mathias Jensen11Dango Ouattara9Igor Thiago31Antonin Kinsky3Andrew Robertson5Marcos Senesi6Jan Paul Van Hecke14CArchie Gray15Lucas Bergvall16Sandro Tonali8Conor Gallagher11Mathys Tel47Mikey Moore9Richarlison de Andrade

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
26
9
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
86
104
Tấn công nguy hiểm
52
53
Sút ngoài cầu môn
11
3
Cản bóng
7
2
Đá phạt trực tiếp
13
17
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
354
523
TL chuyền bóng thành công
83%
88%
Phạm lỗi
17
14
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
5
Tắc bóng
11
12
Quả ném biên
11
11
Cắt bóng
15
6
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
26
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.96
0.47
Cơ hội rõ rệt
6
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B6
T6 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B1
T1 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brentford (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Tottenham Hotspur (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
BrentfordTottenham Hotspur

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
BrentfordTottenham Hotspur

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
46
Thắng 1
96
Hòa
13
Thua 1
33
Thua 2+
BrentfordTottenham Hotspur

Brentford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Caoimhin Kelleher
Thủ môn
80/026/330
27Vitaly Janelt
Tiền vệ phòng ngự
7.912/133/378🟨
7Kevin Schade
Tiền đạo cánh trái
7.95/211/204
23Keane Lewis-Potter
Tiền vệ trái
7.812/128/323
33Michael Kayode
Hậu vệ phải
7.614/18/92
20Kristoffer Ajer
Trung vệ
7.51/129/344
8Mathias Jensen
Tiền vệ trung tâm
7.42/124/252
18Mamadou Sangare
Tiền vệ trung tâm
7.311/128/354
22Nathan Collins
Trung vệ
6.82/055/620
11Dango Ouattara
Tiền đạo cánh phải
6.42/06/112
9Igor Thiago
Trung phong
6.12/017/200
19Jaidon Anthony (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.71/06/62
24Mikkel Damsgaard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.50/011/131
13Callum Wilson (dự bị)
Trung phong
71/01/10
6Yegor Yarmolyuk (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/07/103
2Aaron Hickey (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/03/60

Tottenham Hotspur

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Marcos Senesi
Trung vệ
7.60/070/767
3Andrew Robertson
Hậu vệ trái
7.20/044/534
6Jan Paul Van Hecke
Trung vệ
7.10/056/592
31Antonin Kinsky
Thủ môn
6.80/029/420
16Sandro Tonali
Tiền vệ phòng ngự
6.52/153/591
8Conor Gallagher
Tiền vệ trung tâm
6.31/014/171🟨
11Mathys Tel
Tiền đạo cánh trái
6.32/035/380
47Mikey Moore
Tiền đạo cánh trái
6.33/312/141
9Richarlison de Andrade
Trung phong
6.10/011/120
14Archie Gray
Tiền vệ phòng ngự
6.10/031/362
15Lucas Bergvall
Tiền vệ trung tâm
5.70/017/191
13Iyenoma Destiny Udogie (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/08/80
18Mateus Fernandes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/031/341
19Dominic Solanke (dự bị)
Trung phong
6.41/00/10
10James Maddison (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/015/160
30Rodrigo Bentancur (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
5.90/035/394

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brentford Thông tin Tottenham Hotspur
1889/10/9 Thành lập 1882
Brentford Community Stadium Sân nhà Tottenham Hotspur Stadium
12763 Sức chứa 36310
Keith Andrews HLV Roberto De Zerbi
Brentford Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.472.531.003.000.800.790.001.05
Live2.00 ↓3.60 ↑3.00 ↑1.38 ↑3.500.40 ↓0.86 ↑0.000.96 ↓
EasybetsSớm2.473.502.601.063.000.820.880.000.94
Live1.08 ↓12.00 ↑29.00 ↑10.00 ↑3.500.07 ↓0.81 ↓0.001.08 ↑
VcbetSớm2.503.602.500.913.000.880.890.000.90
Live1.01 ↓56.00 ↑23.00 ↑2.85 ↑3.500.25 ↓0.99 ↑0.000.88 ↓
Mansion88Sớm2.493.402.600.983.000.880.900.000.98
Live1.01 ↓21.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm2.553.602.601.353.500.550.830.000.90
Live1.01 ↓25.00 ↑45.00 ↑3.75 ↑3.500.13 ↓1.15 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.553.552.600.873.000.87---
Live1.06 ↓11.38 ↑42.94 ↑2.53 ↑3.500.26 ↓---
12betSớm2.493.402.600.983.000.880.900.000.98
Live1.01 ↓21.00 ↑80.00 ↑9.09 ↑3.500.04 ↓0.05 ↓-0.257.69 ↑
CrownSớm2.373.552.511.003.000.800.850.000.97
Live1.01 ↓29.00 ↑41.00 ↑6.66 ↑3.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.423.392.541.063.000.820.900.001.00
Live1.09 ↓11.00 ↑23.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.513.852.540.943.000.920.920.000.96
Live1.05 ↓12.30 ↑39.00 ↑7.65 ↑3.500.03 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm2.603.602.500.572.501.25---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.18 ↓2.503.40 ↑---
18BetSớm2.553.502.550.893.000.870.880.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.99 ↑3.500.04 ↓0.07 ↓-0.257.25 ↑
PinnacleSớm2.563.522.590.923.000.880.900.000.92
Live1.12 ↓9.01 ↑27.16 ↑4.10 ↑3.500.19 ↓0.96 ↑0.000.92
HK Jockey ClubSớm2.473.252.410.652.501.100.880.000.88
Live1.05 ↓9.00 ↑17.00 ↑4.90 ↑3.750.08 ↓0.82 ↓3.000.90 ↑
BwinSớm2.603.602.500.572.501.25---
Live1.01 ↓151.00 ↑451.00 ↑0.93 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm2.683.712.681.243.250.760.960.000.98
Live1.00 ↓51.00 ↑190.00 ↑5.05 ↑3.500.16 ↓0.77 ↓0.001.15 ↑
SNAISớm2.503.602.70------
Live2.40 ↓3.602.80 ↑------
Bet 365Sớm2.503.502.550.953.000.900.900.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.90 ↑3.500.14 ↓1.03 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.503.502.500.572.501.381.030.250.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.25 ↑3.500.30 ↓0.73 ↓0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brentford0210
Tottenham Hotspur0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).