Kết quả bóng đá trận Brentford vs Eintracht Frankfurt, 21:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Brentford 7 Kết thúc HT 3-0 0
Eintracht Frankfurt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Gtech Community Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Brentford
Eintracht Frankfurt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Schade 1-0, kiến tạo: Nathan Collins
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mamadou Sangare 2-0
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Elias Baum (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Kayode (đánh đầu) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Michael Burkardt (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Igor Thiago 3-0, kiến tạo: Kevin Schade
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — vào lưới
45'
🔁 Thay người: vào Jeremiaha Maluze, ra Robin Koch
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ayoube Amaimouni-Echghouyab, ra Ritsu Doan
46'
🔁 Thay người: vào Arthur Theate, ra Otávio Manoel Galdino Fernandes
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Dango Ouattara 4-0, kiến tạo: Michael Kayode
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Jeremiaha Maluze (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) Post
57'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Keane Lewis-Potter 5-0, kiến tạo: Kevin Schade
🎯 Dứt điểm - Keane Lewis-Potter (chân trái) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Younes Ebnoutalib (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Aaron Hickey, ra Michael Kayode
62'
🔁 Thay người: vào Jean Matteo Bahoya, ra Keita Kosugi
63'
🔁 Thay người: vào Fares Chaibi, ra Younes Ebnoutalib
63'
🔁 Thay người: vào Ansgar Knauff, ra Oscar Hojlund
66'
🎯 Dứt điểm - Can Yilmaz Uzun (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Igor Thiago 6-0, kiến tạo: Mathias Jensen
🎯 Dứt điểm - Mamadou Sangare (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dango Ouattara (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Igor Thiago (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Schade 7-0, kiến tạo: Igor Thiago
🎯 Dứt điểm - Kevin Schade (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Callum Wilson, ra Igor Thiago
🔁 Thay người: vào Mikkel Damsgaard, ra Kevin Schade
🔁 Thay người: vào Ethan Pinnock, ra Kristoffer Ajer
🔁 Thay người: vào Jaidon Anthony, ra Mamadou Sangare
🔁 Thay người: vào Yegor Yarmolyuk, ra Mathias Jensen
72'
⛳ Phạt góc
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aaron Hickey (chân phải) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Love Arrhov, ra Jonathan Michael Burkardt
78'
🎯 Dứt điểm - Ansgar Knauff (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rico Henry, ra Keane Lewis-Potter
79'
🎯 Dứt điểm - Jeremiaha Maluze (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Ayoube Amaimouni-Echghouyab (chân trái) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Fares Chaibi (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (7-0)
Diễn biến trận đấu
| Brentford | Phút | |
| Kevin Schade(Assists:Nathan Collins) (Kiến tạo: Nathan Collins) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Mamadou Sangare 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Igor Thiago(Assists:Kevin Schade) (Kiến tạo: Kevin Schade) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45' ⇄ | ▲ Jeremiaha Maluze ▼ Robin Koch | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ayoube Amaimouni-Echghouyab ▼ Ritsu Doan | |
| 46' ⇄ | ▲ Arthur Theate ▼ Otávio Manoel Galdino Fernandes | |
| Dango Ouattara(Assists:Michael Kayode) (Kiến tạo: Michael Kayode) 4 - 0 ⚽ | 52' | |
| Keane Lewis-Potter(Assists:Kevin Schade) (Kiến tạo: Kevin Schade) 5 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Aaron Hickey ▼ Michael Kayode | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jean Matteo Bahoya ▼ Keita Kosugi | |
| 63' ⇄ | ▲ Fares Chaibi ▼ Younes Ebnoutalib | |
| 63' ⇄ | ▲ Ansgar Knauff ▼ Oscar Hojlund | |
| Igor Thiago(Assists:Mathias Jensen) (Kiến tạo: Mathias Jensen) 6 - 0 ⚽ | 68' | |
| Kevin Schade(Assists:Igor Thiago) (Kiến tạo: Igor Thiago) 7 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Callum Wilson ▼ Igor Thiago | 71' ⇄ | |
| ▲ Mikkel Damsgaard ▼ Kevin Schade | 71' ⇄ | |
| ▲ Ethan Pinnock ▼ Kristoffer Ajer | 71' ⇄ | |
| ▲ Jaidon Anthony ▼ Mamadou Sangare | 71' ⇄ | |
| ▲ Yegor Yarmolyuk ▼ Mathias Jensen | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Love Arrhov ▼ Jonathan Michael Burkardt | |
| ▲ Rico Henry ▼ Keane Lewis-Potter | 79' ⇄ | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 31 | 32 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 18 |
| Điểm | 7 | 7 | 22 | 20 |
Chủ = Brentford · Khách = Eintracht Frankfurt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brentford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Brentford
THHBTBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rennes | 2-4 (0-2) | Brentford | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | -0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Manchester City | 3-0 (0-0) | Brentford | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brentford | 3-0 (1-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/04/26 | Manchester United | 2-1 (2-0) | Brentford | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 17/03/26 | Brentford | 2-2 (2-1) | Wolves | +1 | 2.75 | H |
| 10/03/26 | West Ham United | 2-2 (2-1) | Brentford | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/03/26 | AFC Bournemouth | 0-0 (0-0) | Brentford | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Burnley | 3-4 (1-3) | Brentford | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Brentford | 0-2 (0-2) | Brighton Hove Albion | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/02/26 | Macclesfield Town | 0-1 (0-0) | Brentford | +1.75 | 3 | T |
| 13/02/26 | Brentford | 1-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | H |
| 08/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Brentford | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Aston Villa | 0-1 (0-1) | Brentford | -0.5 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Brentford | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Chelsea | 2-0 (1-0) | Brentford | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt
TTTTTHTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FSV Frankfurt | 1-5 (0-3) | Eintracht Frankfurt | +2.25 | 4.5 | T |
| 08/08/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (1-0) | Hull City | +0.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Giessen | 1-7 (0-4) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 21/05/26 | SV Sandhausen | 3-3 (1-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | H |
| 19/05/26 | Rot-Weiss Frankfurt | 0-7 (0-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 16/05/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-2) | VfB Stuttgart | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (0-0) | Hamburger SV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Augsburg | 1-1 (1-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-0) | FC Koln | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Bayern Munchen | 3-2 (2-0) | Eintracht Frankfurt | -2.25 | 4 | B |
| 14/02/26 | Eintracht Frankfurt | 3-0 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Brentford
Eintracht Frankfurt
1Caoimhin Kelleher20Kristoffer Ajer22CNathan Collins23Keane Lewis-Potter33Michael Kayode8Mathias Jensen18Mamadou Sangare27Vitaly Janelt7Kevin Schade9Igor Thiago11Dango Ouattara40Kaua Santos2Elias Baum4CRobin Koch5Otávio Manoel Galdino Fernandes26Keita Kosugi6Oscar Hojlund25Raphael Onyedika11Younes Ebnoutalib20Ritsu Doan42Can Yilmaz Uzun9Jonathan Michael Burkardt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Caoimhin Kelleher7.5
- 7Kevin Schade⚽ Ghi bàn 2' · ⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 71'10
- 8Mathias Jensen🎯 Kiến tạo 68' · ▼ Rời sân 71'7.3
- 9Igor Thiago⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 71'9.2
- 11Dango Ouattara⚽ Ghi bàn 52'8.7
- 18Mamadou Sangare⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 71'8.6
- 20Kristoffer Ajer▼ Rời sân 71'7.1
- 22Nathan Collins C🎯 Kiến tạo 2'8.8
- 23Keane Lewis-Potter⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 79'8.7
- 27Vitaly Janelt7
- 33Michael Kayode🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 62'7.2
Khách · 4231
- 2Elias Baum4.9
- 4Robin Koch C▼ Rời sân 45'5.8
- 5Otávio Manoel Galdino Fernandes▼ Rời sân 46'6.2
- 6Oscar Hojlund▼ Rời sân 63'6.2
- 9Jonathan Michael Burkardt▼ Rời sân 76'6.7
- 11Younes Ebnoutalib▼ Rời sân 63'6.1
- 20Ritsu Doan▼ Rời sân 46'5.9
- 25Raphael Onyedika6.3
- 26Keita Kosugi▼ Rời sân 62'5
- 40Kaua Santos4.2
- 42Can Yilmaz Uzun6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
1813
Sút cầu môn
95
Tấn công
7275
Tấn công nguy hiểm
5930
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
135
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
386353
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
513
Việt vị
01
Cứu thua
52
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3334
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.660.46
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
36 64
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brentford (12 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brentford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Igor Thiago Trung phong | 9.2 | 2 | 1 | 3/2 | 11/15 | 2 | |
| 22Nathan Collins Trung vệ | 8.8 | 1 | 0/0 | 53/56 | 1 | ||
| 23Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái | 8.7 | 1 | 2/1 | 35/38 | 1 | ||
| 11Dango Ouattara Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 5/2 | 15/22 | 3 | ||
| 18Mamadou Sangare Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 2/1 | 19/27 | 2 | ||
| 1Caoimhin Kelleher Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 8Mathias Jensen Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 25/31 | 0 | ||
| 33Michael Kayode Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 2/0 | 14/19 | 0 | ||
| 20Kristoffer Ajer Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 27Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 34/36 | 1 | |||
| 7Kevin Schade Tiền đạo cánh trái | 10 | 2 | 2 | 3/2 | 13/18 | 2 | |
| 5Ethan Pinnock (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 16/16 | 0 | |||
| 6Yegor Yarmolyuk (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 2Aaron Hickey (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 1/1 | 12/14 | 1 | |||
| 24Mikkel Damsgaard (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 5/11 | 0 | |||
| 19Jaidon Anthony (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 2 | |||
| 13Callum Wilson (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 3Rico Henry (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Eintracht Frankfurt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jonathan Michael Burkardt Trung phong | 6.7 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 25Raphael Onyedika Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 6Oscar Hojlund Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 25/27 | 2 | |||
| 5Otávio Manoel Galdino Fernandes Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 42Can Yilmaz Uzun Tiền vệ tấn công | 6.1 | 4/2 | 26/32 | 1 | |||
| 11Younes Ebnoutalib Trung phong | 6.1 | 1/0 | 7/10 | 2 | |||
| 20Ritsu Doan Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 4Robin Koch Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 33/35 | 2 | |||
| 26Keita Kosugi Hậu vệ trái | 5 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 2Elias Baum Hậu vệ phải | 4.9 | 1/1 | 31/39 | 2 | |||
| 40Kaua Santos Thủ môn | 4.2 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 31Love Arrhov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 37Jeremiaha Maluze (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 17/24 | 5 | |||
| 29Ayoube Amaimouni-Echghouyab (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 9/10 | 1 | |||
| 8Fares Chaibi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 5/7 | 0 | |||
| 19Jean Matteo Bahoya (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 7Ansgar Knauff (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 3Arthur Theate (dự bị) Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 18/19 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brentford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/10/9 | Thành lập | 1899-3-8 |
| Brentford Community Stadium | Sân nhà | Deutsche Bank Park |
| 12763 | Sức chứa | 51500 |
| Keith Andrews | HLV | Adolf Hutter |
| Brentford | Khu vực | Frankfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.73 | 2.75 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.73 | 3.06 ↑ | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.20 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.80 | 0.81 | 3.25 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.65 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.81 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.85 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.20 ↑ | 7.50 | 0.57 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.95 | 0.96 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.44 ↑ | 100.00 ↑ | 1.91 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.60 | 2.81 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.75 | 2.64 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.46 | 2.76 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.20 ↑ | 16.00 ↑ | 2.85 ↑ | 7.50 | 0.25 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.77 | 2.77 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.20 ↑ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.90 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.59 | 0.00 | 1.28 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.86 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.62 | 2.90 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.30 ↑ | 25.26 ↑ | 2.76 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.80 | 3.55 | 0.98 | 3.25 | 0.73 | 1.02 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.80 | 3.35 ↓ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.76 ↑ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.71 ↓ | 7.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 4.23 | 2.99 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | 0.49 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.93 ↑ | 7.25 | 0.87 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↓ | 7.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.