Kết quả bóng đá trận Brentford vs Chelsea, 02:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 19/09/2026
Brentford 3 Kết thúc HT 0-0 0
Chelsea
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gtech Community Stadium Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Brentford | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Anthony J. (Kiến tạo: Jannik Schuster) 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ M.Sangaré ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Hickey A. ▼ | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Geovany Quenda ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Acheampong J. ▼ | |
| ▲ Ouattara Da. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ M. Diouf ▼ | 81' ⇄ | |
| I. Thiago 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| I. Thiago | 84' | |
| M.Sangaré | 85' | |
| ▲ Carvalho F. ▼ | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Estêvão ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Jazuli M. N. ▼ | |
| Carvalho F. (Kiến tạo: Kevin Schade) 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 31 | 29 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 20 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 20 |
Chủ = Brentford · Khách = Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brentford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Brentford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 6 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 | 10 |
Chelsea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 14 |
Đội hình
Brentford
Chelsea
1Kelleher C.20Ajer K.23Lewis-Potter K.33Kayode M.44J.Schuster6Y.Yarmoliuk27Janelt V.7Schade K.19Anthony J.24Damsgaard M.9I. Thiago1D.Martinez3Fofana W.5Lacroix M.6Colwill L.4Barco V.7Neto P.14Henderson J.29Chavarria P.10Palmer C.17Rogers M.18Welbeck D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kelleher C.
- 6Y.Yarmoliuk
- 7Schade K.🎯 Kiến tạo 90'
- 9I. Thiago⚽ Ghi bàn 83' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 19Anthony J.⚽ Ghi bàn 61'
- 20Ajer K.
- 23Lewis-Potter K.
- 24Damsgaard M.
- 27Janelt V.
- 33Kayode M.
- 44J.Schuster🎯 Kiến tạo 61'
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
412
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
47
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
344497
TL chuyền bóng thành công
80%87%
Phạm lỗi
107
Việt vị
22
Cứu thua
23
Quả ném biên
1918
Chuyền dài
2520
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brentford (13 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Chelsea (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Brentford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/10/9 | Thành lập | 1905-3-10 |
| Brentford Community Stadium | Sân nhà | Stamford Bridge stadium |
| 12763 | Sức chứa | 42055 |
| Keith Andrews | HLV | Xabi Alonso |
| Brentford | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.83 | 2.17 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.88 ↑ | 2.38 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.41 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 1.07 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.40 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.42 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.42 | 1.00 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.67 | 3.80 | 2.49 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.01 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.41 | 2.39 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 0.98 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.56 ↑ | 17.50 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.25 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 311.00 ↑ | 15.98 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.69 | 2.64 | 0.73 | 2.50 | 1.28 | 1.01 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.50 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brentford | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Chelsea | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).