Kết quả bóng đá trận Brentford U21 vs Wycombe Wanderers U21, 18:00 ngày 16/08/2026
Cúp Liên đoàn U21 Anh · 18:00 ngày 16/08/2026
Brentford U21 2 Kết thúc HT 0-0 0
Wycombe Wanderers U21
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 4
Diễn biến trận đấu
| Brentford U21 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Josh Da Silva(Assists:Gustavo Nunes Fernandes Gomes) (Kiến tạo: Gustavo Nunes Fernandes Gomes) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| Michel Boni(Assists:Jacob Hanson) (Kiến tạo: Jacob Hanson) 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 19 | 0 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 17 | 2 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 0 |
Chủ = Brentford U21 · Khách = Wycombe Wanderers U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brentford U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Brentford U21
TBBTHHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Rennes | 1-2 (0-0) | Brentford U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Brentford U21 | 1-3 (0-0) | Paris Saint Germain U19 | - | - | B |
| 02/05/26 | Everton U21 | 4-2 (1-1) | Brentford U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 28/04/26 | Brentford U21 | 2-0 (2-0) | Derby County U21 | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Brentford U21 | 2-2 (1-1) | Swansea City U21 | +1 | 3.75 | H |
| 14/04/26 | Peterborough U21 | 1-1 (0-1) | Brentford U21 | +0.25 | 3.75 | H |
| 06/04/26 | Brentford U21 | 4-0 (2-0) | Cardiff City U21 | +1.25 | 3.75 | T |
| 01/04/26 | Brentford U21 | 6-1 (3-0) | Fleetwood Town U21 | +1.75 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Sheffield Wed U21 | 1-2 (1-1) | Brentford U21 | +1 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Brentford U21 | 3-0 (1-0) | Coventry U21 | +0.75 | 3.75 | T |
| 09/03/26 | Bournemouth AFC U21 | 2-3 (2-1) | Brentford U21 | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/03/26 | Millwall U21 | 2-3 (0-2) | Brentford U21 | +0.5 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Brentford U21 | 4-1 (2-0) | Colchester United U21 | - | - | T |
| 24/02/26 | Watford U21 | 3-1 (2-1) | Brentford U21 | +0.25 | 3.75 | B |
| 18/02/26 | Brentford U21 | 2-1 (0-1) | Charlton Athletic U21 | +1 | 3.75 | T |
| 10/02/26 | Burnley U21 | 3-2 (2-1) | Brentford U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/02/26 | Kryvbas | 0-0 (0-0) | Brentford U21 | - | - | H |
| 01/02/26 | Brentford U21 | 1-0 (1-0) | Bristol City U21 | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/01/26 | Cardiff City U21 | 4-0 (2-0) | Brentford U21 | +0.5 | 3.75 | B |
| 23/01/26 | Barnsley U21 | 1-2 (0-1) | Brentford U21 | +0.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
124
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
02
Sút bóng
249
Sút cầu môn
75
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
64
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
12
Cứu thua
45
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brentford U21 (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Wycombe Wanderers U21 (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brentford U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 4.10 | 3.70 | 1.09 | 3.75 | 0.74 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 38.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.10 | 0.67 | 3.50 | 0.67 | 0.61 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.55 | 2.95 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 39.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.05 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 37.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.55 | 2.94 | 0.70 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.30 ↑ | 32.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 35.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 4.22 | 3.60 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 1.03 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.17 ↓ | 5.03 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.70 | 2.90 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.