Kết quả bóng đá trận Bremer SV vs Oldenburg, 21:30 ngày 16/09/2026
Regionalliga (Đức) · 21:30 ngày 16/09/2026
Bremer SV 0 Kết thúc HT 0-2 4
Oldenburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Bremer SV | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Schroder M. | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 | |
| 20' | ⚽ 0 - 4 Schroder M. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 6 | 32 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 23 | 16 |
| Điểm | 0 | 6 | 2 | 21 |
Chủ = Bremer SV · Khách = Oldenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bremer SV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Bremer SV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
Oldenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 7 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bremer SV (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Oldenburg (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bremer SV | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.50 | 1.49 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 5.20 ↑ | 4.90 ↑ | 1.39 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 4.10 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.38 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.83 ↑ | -1.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.50 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.80 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 5.25 ↑ | 4.60 ↑ | 1.45 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.80 | -1.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.43 | 1.71 | 0.67 | 3.50 | 1.02 | 1.67 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 13.30 ↑ | 8.21 ↑ | 1.15 ↓ | 1.83 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.