Kết quả bóng đá trận Breitenrain vs FC Amical Saint-Prex, 20:30 ngày 17/10/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 20:30 ngày 17/10/2026
Breitenrain 3 Kết thúc HT 1-0 0
FC Amical Saint-Prex
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 10
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Breitenrain · Khách = FC Amical Saint-Prex
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breitenrain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Breitenrain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 12 |
FC Amical Saint-Prex
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 19 | 3 | 8 | 64 | 41 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 12 | 2 | 1 | 37 | 19 | 38 | 1 |
| Sân khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 27 | 22 | 22 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breitenrain (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Amical Saint-Prex (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breitenrain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 3.20 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.30 | 3.20 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↓ | 3.55 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 3.80 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.70 | 3.60 ↓ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.76 | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.00 | 3.63 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.38 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.53 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Breitenrain | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| FC Amical Saint-Prex | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).