Kết quả bóng đá trận Breitenrain vs Bavois, 20:30 ngày 03/10/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 20:30 ngày 03/10/2026
Breitenrain 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bavois
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Breitenrain | Phút | |
| 23' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 13 | 22 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 2 |
Chủ = Breitenrain · Khách = Bavois
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breitenrain | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Breitenrain
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 12 |
Bavois
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breitenrain (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Bavois (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breitenrain | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.40 | 0.71 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↓ | 2.55 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.55 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.40 | 2.62 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.65 | 0.85 | 3.25 | 0.71 | 0.92 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↑ | 2.65 | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.40 | 2.74 | 1.13 | 3.50 | 0.63 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.72 | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.35 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Breitenrain | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bavois | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).