Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs ZHFK Aktobe (W), 21:00 ngày 04/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 21:00 ngày 04/08/2026
Breidablik (W)
1 Kết thúc HT 1-1 1
ZHFK Aktobe (W)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 1

Diễn biến trận đấu

Breidablik (W) Phút ZHFK Aktobe (W)
13'⚽ 0 - 1 Babshuk Y. (Assist:Dulber D.)
Duong K. (Assist:Tomasdottir K.) 1 - 1 ⚽16'
HT 1-1
Tomasdottir K. 52'
57' Anastasia Vlasova
Vidarsdottir E. 86'
93' Babshuk Y.
Hrafnhildur Halldorsdottir 93'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 20 61
Hòa 01 11
Bại 12 34
Ghi bàn 81 239
Mất bàn 813 1419
Điểm 61 194

Chủ = Breidablik (W) · Khách = ZHFK Aktobe (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnZHFK Aktobe (W) (3)
15 (50%)Thắng/Thắng1 (33%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (33%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại1 (33%)

Thành tích gần đây — Breidablik (W)

TTTBTBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 31/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR30/07/26Breidablik (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)7-4+2.254T
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7+1.53.5T
ICE WPR16/07/26Breidablik (W)4-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-5+24T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10+2.754.25B
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--B
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6+0.753.5B
ICE WPR21/05/26Thor KA Akureyri (W)1-3 (0-0)Breidablik (W)4-12+1.753.75T
ICE WC16/05/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (1-0)Breidablik (W)3-7--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2+2.54T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2+3.754.75T
ICE WPR25/04/26Breidablik (W)2-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-5+1.53.5T
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0+1.754T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--T
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---T
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--T
ICE WLC11/03/26Breidablik (W)7-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-2+2.54.25T
ICE WLC07/03/26Breidablik (W)7-3 (2-1)Vikingur Reykjavik (W)5-5--T

Thành tích gần đây — ZHFK Aktobe (W)

TTBBTTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 37/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KWSL10/07/26Elimai (W)0-6 (0-3)ZHFK Aktobe (W)---T
KWSL06/10/25ZHFK Aktobe (W)14-0 (5-0)Zhetysu W9-0--T
UEFA WUC30/08/25Nordsjaelland (W)4-2 (2-1)ZHFK Aktobe (W)11-2--B
UEFA WUC27/08/25AS Roma (W)2-0 (2-0)ZHFK Aktobe (W)12-0--B
KWSL04/08/25FK Zhenys (W)0-3 (0-2)ZHFK Aktobe (W)2-11--T
KWSL27/07/25ZHFK Aktobe (W)3-2 (0-0)BIIK Shymkent (W)1-1--T
KWSL28/04/25BIIK Shymkent (W)2-2 (2-2)ZHFK Aktobe (W)2-3--H
KWSL23/08/24Tomiris Turan (W)0-3 (0-2)ZHFK Aktobe (W)1-7--T
KWSL04/08/24ZHFK Aktobe (W)2-1 (2-1)Ordabasy Shymkent (W)8-0--T
KWSL01/08/24ZHFK Aktobe (W)2-1 (2-0)Ordabasy Shymkent (W)4-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
178
179
Tấn công nguy hiểm
123
93
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
10
14
Việt vị
2
1
Quả ném biên
51
61
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
ZHFK Aktobe (W) (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Breidablik (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Breidablik (W)ZHFK Aktobe (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Breidablik (W)ZHFK Aktobe (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

154
Thắng 2+
13
Thắng 1
01
Hòa
30
Thua 1
12
Thua 2+
Breidablik (W)ZHFK Aktobe (W)

Thông tin đội bóng

Breidablik (W) Thông tin ZHFK Aktobe (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Asmundur Arnarsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.004.500.773.000.851.061.250.64
Live1.424.004.501.30 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓0.001.38 ↑
EasybetsSớm1.464.305.400.843.000.840.811.000.96
Live7.00 ↑1.13 ↓12.00 ↑3.70 ↑2.500.20 ↓3.20 ↑0.250.19 ↓
VcbetSớm1.444.335.750.883.000.890.991.250.75
Live11.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm1.314.507.400.823.001.000.811.251.03
Live9.50 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.454.405.501.303.500.50---
Live3.60 ↑1.50 ↓6.50 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓---
10BETSớm1.444.405.400.843.000.83---
Live1.30 ↓5.31 ↑7.11 ↑0.87 ↑3.250.77 ↓---
12betSớm1.314.507.400.823.001.000.811.251.03
Live9.50 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.384.505.700.863.000.840.861.250.84
Live13.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
WewbetSớm1.474.345.350.843.000.961.031.250.79
Live11.10 ↑1.05 ↓17.50 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.484.205.250.532.501.37---
Live1.30 ↓5.00 ↑6.50 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.434.205.250.833.000.730.661.000.92
Live62.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.354.565.970.963.250.760.761.250.96
Live8.60 ↑1.08 ↓14.21 ↑2.53 ↑2.500.25 ↓0.37 ↓0.001.83 ↑
BwinSớm1.494.405.501.303.500.53---
Live23.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.05 ↓2.500.60 ↑---
1xBetSớm1.504.605.240.552.501.301.281.500.56
Live18.50 ↑1.03 ↓18.50 ↑5.34 ↑2.500.09 ↓0.45 ↓0.001.64 ↑
Bet 365Sớm1.444.405.200.853.000.951.031.250.78
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.444.505.001.253.500.55---
Live101.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Breidablik (W)+1 1/4101
ZHFK Aktobe (W)-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).