Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs Njardvik Grindavik (W), 02:15 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Nữ Iceland · 02:15 ngày 18/09/2026
Breidablik (W) 4 Kết thúc HT 3-0 1
Njardvik Grindavik (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Breidablik (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Agla Maria Albertsdottir 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Arnadottir K. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| 18' | ||
| van Bemmel L. | 18' | |
| 42' | Jennings E. | |
| Kristjansdottir E. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| Thordis Agustsdottir 5 - 0 ⚽ | 52' | |
| 52' | ||
| 60' | ⚽ 5 - 1 Thasaphong J. | |
| 61' | ⚽ 5 - 2 Thasaphong J. | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 12 | 4 | 23 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = Breidablik (W) · Khách = Njardvik Grindavik (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breidablik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (50%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Breidablik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 0 | 5 | 45 | 20 | 36 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 | 11 | 18 | 1 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 27 | 9 | 18 | 1 |
Njardvik Grindavik (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 29 | 22 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 17 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 11 | 8 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
21
Sút bóng
163
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Njardvik Grindavik (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breidablik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Asmundur Arnarsson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.50 | 0.85 | 4.00 | 0.92 | 1.02 | 2.25 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 5.77 | 9.13 | 0.74 | 4.00 | 0.91 | 0.92 | 2.25 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 12.00 ↑ | 24.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.70 | 6.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 6.20 | 8.30 | 0.88 | 4.00 | 0.82 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 7.00 | 9.00 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↑ | 3.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.80 | 5.75 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.10 | 7.36 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.47 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.65 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Breidablik (W) | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Njardvik Grindavik (W) | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).