Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs IBV Vestmannaeyjar (W), 23:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Nữ Iceland · 23:00 ngày 29/08/2026
Breidablik (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
IBV Vestmannaeyjar (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Breidablik (W) Phút IBV Vestmannaeyjar (W)
45+3' 0 - 1 Allison Lowrey(Assists:Allison Clark) (Kiến tạo: Allison Clark)
HT 0-1
57' Oskarsdottir K.
84' 0 - 2 Fridrikka Clementsen(Assists:Viktorija Zaicikova)
Vidarsdottir E. (Assist:Tomasdottir K.) 1 - 2 86'
Arnadottir K. 90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 64
Hòa 00 21
Bại 11 25
Ghi bàn 106 2616
Mất bàn 35 919
Điểm 66 2013

Chủ = Breidablik (W) · Khách = IBV Vestmannaeyjar (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (W) (29)Hiệp 1 / Cả trậnIBV Vestmannaeyjar (W) (24)
15 (52%)Thắng/Thắng8 (33%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (14%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (3%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (8%)
4 (14%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

Breidablik (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712054520361
Sân nhà96031811181
Sân khách8602279181
6 gần6321156--

IBV Vestmannaeyjar (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178362931273
Sân nhà84221413145
Sân khách94141518134
6 gần6114913--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Breidablik (W) 15 (75%)Hòa 3 (15%)IBV Vestmannaeyjar (W) 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WLC11/03/26Breidablik (W)7-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-2+2.54.25T
ICE WC01/08/25Breidablik (W)3-2 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)14-3+34.5T
ICE WPR20/08/23Breidablik (W)0-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)12-2--H
ICE WPR13/06/23IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-2)Breidablik (W)4-7+1.53.25T
ICE WLC14/03/23Breidablik (W)2-0 (2-0)IBV Vestmannaeyjar (W)12-2+34.25T
ICE WPR10/09/22IBV Vestmannaeyjar (W)0-0 (0-0)Breidablik (W)6-4--H
ICE WPR20/05/22Breidablik (W)0-1 (0-1)IBV Vestmannaeyjar (W)12-1+2.254B
ICE WLC19/03/22Breidablik (W)3-1 (3-1)IBV Vestmannaeyjar (W)4-4--T
ICE WPR21/07/21Breidablik (W)7-2 (3-1)IBV Vestmannaeyjar (W)15-1+2.254T
ICE WPR11/05/21IBV Vestmannaeyjar (W)4-2 (4-1)Breidablik (W)1-11--B
ICE WPR27/09/20Breidablik (W)8-0 (6-0)IBV Vestmannaeyjar (W)15-0--T
ICE WPR15/07/20IBV Vestmannaeyjar (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-10+2.254T
ICE WPR17/07/19Breidablik (W)9-2 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-4+2.253.75T
ICE WPR03/05/19IBV Vestmannaeyjar (W)0-2 (0-2)Breidablik (W)---T
ICE FBC W26/01/19Breidablik (W)10-0 (4-0)IBV Vestmannaeyjar (W)12-1+3.254.25T
ICE WPR11/08/18IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Breidablik (W)7-6+1.53H
ICE WPR25/05/18Breidablik (W)1-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-4+1.753.25T
ICE WLC22/02/18Breidablik (W)8-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WPR05/09/17Breidablik (W)3-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)4-0+0.753T

Thành tích gần đây — Breidablik (W)

TBTTHHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA W EL27/08/26Breidablik (W)8-1 (5-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc (W)11-3+13T
ICE WPR21/08/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)Breidablik (W)6-18+1.253.25B
ICE WPR16/08/26Hafnarfjordur (W)0-3 (0-2)Breidablik (W)1-6--T
ICE WPR13/08/26Breidablik (W)1-0 (1-0)Njardvik Grindavik (W)6-1+1.253.75T
UEFA WUC07/08/26Breidablik (W)2-2 (0-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)9-4-0.253.25H
UEFA WUC04/08/26Breidablik (W)1-1 (1-1)ZHFK Aktobe (W)7-1+1.253H
ICE WPR30/07/26Breidablik (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)7-4+2.254T
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7+1.53.5T
ICE WPR16/07/26Breidablik (W)4-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-5+24T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10+2.754.25B
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--B
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6+0.753.5B
ICE WPR21/05/26Thor KA Akureyri (W)1-3 (0-0)Breidablik (W)4-12+1.753.75T
ICE WC16/05/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (1-0)Breidablik (W)3-7--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2+2.54T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2+3.754.75T
ICE WPR25/04/26Breidablik (W)2-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-5+1.53.5T

Thành tích gần đây — IBV Vestmannaeyjar (W)

BTBHBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE WPR22/08/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-2 (0-2)Trottur Reykjavik (W)3-5--B
ICE WPR14/08/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (2-1)Stjarnan Gardabaer (W)10-7-0.253.25T
ICE WPR08/08/26Njardvik Grindavik (W)4-2 (4-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-4--B
ICE WPR30/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (0-2)Hafnarfjordur (W)3-3-1.53.5H
ICE WC25/07/26Trottur Reykjavik (W)1-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)7-103B
ICE WPR19/07/26Thor KA Akureyri (W)2-1 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)4-503B
ICE WPR16/07/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-1 (2-0)Valur (W)6-7+0.253T
ICE WPR10/07/26Vikingur Reykjavik (W)1-3 (1-2)IBV Vestmannaeyjar (W)8-7-0.53.25T
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7-1.753.75B
ICE WC17/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-2 (1-1)Hafnarfjordur (W)2-15-13.5H
ICE WPR13/06/26Trottur Reykjavik (W)0-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)7-7--H
ICE WPR30/05/26Stjarnan Gardabaer (W)2-0 (0-0)IBV Vestmannaeyjar (W)6-0--B
ICE WPR25/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)1-1 (0-1)Njardvik Grindavik (W)6-503.25H
ICE WPR21/05/26Hafnarfjordur (W)3-0 (1-0)IBV Vestmannaeyjar (W)2-1-13.5B
ICE WC16/05/26Tindastoll Neisti (W)0-5 (0-4)IBV Vestmannaeyjar (W)---T
ICE WPR10/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)4-3--T
ICE WPR06/05/26Valur (W)2-3 (1-1)IBV Vestmannaeyjar (W)2-5--T
ICE WPR01/05/26IBV Vestmannaeyjar (W)3-2 (0-2)Vikingur Reykjavik (W)5-5-13.5T
ICE WPR25/04/26Fram Reykjavik (W)3-4 (1-3)IBV Vestmannaeyjar (W)4-10--T
ICE WLC11/03/26Breidablik (W)7-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-2-2.54.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
67
51
Tấn công nguy hiểm
38
25
Sút ngoài cầu môn
11
6
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T15 H3 B2
T2 H3 B15
Chủ khách tương đồng
T11 H1 B1
T1 H1 B11
Ghi
Tất cả
3.8 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 3.03 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
IBV Vestmannaeyjar (W) (24 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Breidablik (W) (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

IBV Vestmannaeyjar (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVVOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
12
1 Bàn
52
2 Bàn
33
3 Bàn
30
4+ Bàn
186
B.thắng H1
179
B.thắng H2
Breidablik (W)IBV Vestmannaeyjar (W)

Chi tiết về HT/FT

63
T/T
00
T/H
10
T/B
30
H/T
00
H/H
20
H/B
11
B/T
02
B/H
03
B/B
Breidablik (W)IBV Vestmannaeyjar (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

113
Thắng 2+
25
Thắng 1
24
Hòa
33
Thua 1
25
Thua 2+
Breidablik (W)IBV Vestmannaeyjar (W)

Thông tin đội bóng

Breidablik (W) Thông tin IBV Vestmannaeyjar (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Asmundur Arnarsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.115.508.500.664.250.670.632.000.71
Live34.00 ↑4.60 ↓1.05 ↓1.37 ↑3.500.27 ↓1.29 ↑0.250.31 ↓
InterwettenSớm1.335.257.500.603.501.10---
Live100.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓5.40 ↑3.500.06 ↓---
10BETSớm1.254.707.000.733.750.87---
Live1.12 ↓6.40 ↑9.80 ↑0.86 ↑4.250.78 ↓---
WewbetSớm1.156.5512.500.894.000.870.882.250.90
Live1.16 ↑6.5511.50 ↓0.91 ↑4.250.85 ↓0.87 ↓2.250.91 ↑
LadbrokesSớm1.177.509.000.483.501.45---
Live29.00 ↑6.00 ↓1.08 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.264.907.250.713.750.810.831.750.69
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.118.4811.390.924.250.810.852.500.88
Live1.16 ↑7.95 ↓9.92 ↓0.90 ↓4.250.87 ↑0.852.250.92 ↑
BwinSớm1.167.509.501.054.500.68---
Live1.167.509.501.054.500.68---
1xBetSớm1.245.709.250.633.501.140.611.501.18
Live67.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓2.53 ↑3.500.30 ↓2.03 ↑0.250.38 ↓
Bet 365Sớm1.225.508.000.803.751.001.002.000.80
Live126.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓3.50 ↑3.500.19 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.156.5012.000.573.501.20---
Live1.156.5012.001.00 ↑4.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Breidablik (W)+2200
IBV Vestmannaeyjar (W)-2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).