Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs Dinamo-BGUFK Minsk (W), 14:00 ngày 07/08/2026

UEFA Champions League Nữ · 14:00 ngày 07/08/2026
Breidablik (W)
2 Kết thúc HT 0-1 2
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

Breidablik (W) Phút Dinamo-BGUFK Minsk (W)
14'⚽ 0 - 1 Anna Pilipenko
16' Anna Sinyavskaya
HT 0-1
Tomasdottir K. (Assist:Einarsdottir O.) 1 - 1 ⚽53'
62'⚽ 1 - 2 Anna Pilipenko
79' Liubou Karneyenka
Agla Maria Albertsdottir 2 - 2 ⚽90+5'
Thordis Agustsdottir 98'
Agla Maria Albertsdottir 3 - 2 ⚽102'
108' Anna Pilipenko
119' Guzovskaya K.
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 66
Hòa 00 11
Bại 11 33
Ghi bàn 88 2338
Mất bàn 84 1413
Điểm 66 1919

Chủ = Breidablik (W) · Khách = Dinamo-BGUFK Minsk (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Breidablik (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo-BGUFK Minsk (W) (16)
15 (50%)Thắng/Thắng8 (50%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (3%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (25%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (13%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Breidablik (W)

HTTTBTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC04/08/26Breidablik (W)1-1 (1-1)ZHFK Aktobe (W)7-1+1.253H
ICE WPR30/07/26Breidablik (W)2-0 (1-0)Thor KA Akureyri (W)7-4+2.254T
ICE WPR22/07/26Valur (W)1-7 (0-6)Breidablik (W)3-7+1.53.5T
ICE WPR16/07/26Breidablik (W)4-1 (0-0)Vikingur Reykjavik (W)10-5+24T
ICE WPR10/07/26Fram Reykjavik (W)3-2 (1-2)Breidablik (W)9-10+2.754.25B
ICE WPR23/06/26IBV Vestmannaeyjar (W)0-3 (0-3)Breidablik (W)6-7+1.753.75T
ICE WPR13/06/26Breidablik (W)1-3 (0-1)Stjarnan Gardabaer (W)7-6--B
ICE WPR30/05/26Njardvik Grindavik (W)0-5 (0-2)Breidablik (W)5-0--T
ICE WPR26/05/26Breidablik (W)2-3 (1-1)Hafnarfjordur (W)8-6+0.753.5B
ICE WPR21/05/26Thor KA Akureyri (W)1-3 (0-0)Breidablik (W)4-12+1.753.75T
ICE WC16/05/26Trottur Reykjavik (W)3-2 (1-0)Breidablik (W)3-7--B
ICE WPR12/05/26Breidablik (W)3-2 (1-2)Valur (W)12-2+2.54T
ICE WPR07/05/26Vikingur Reykjavik (W)2-4 (0-1)Breidablik (W)6-7+13.5T
ICE WPR30/04/26Breidablik (W)2-0 (0-0)Fram Reykjavik (W)15-2+3.754.75T
ICE WPR25/04/26Breidablik (W)2-0 (2-0)Trottur Reykjavik (W)5-5+1.53.5T
ISCW03/04/26Breidablik (W)3-1 (2-0)Hafnarfjordur (W)1-0+1.754T
ICE WLC28/03/26Breidablik (W)4-1 (3-1)Vikingur Reykjavik (W)7-1--T
ICE WLC21/03/26Stjarnan Gardabaer (W)1-6 (1-3)Breidablik (W)---T
ICE WLC17/03/26Fram Reykjavik (W)0-4 (0-2)Breidablik (W)4-11--T
ICE WLC11/03/26Breidablik (W)7-0 (5-0)IBV Vestmannaeyjar (W)9-2+2.54.25T

Thành tích gần đây — Dinamo-BGUFK Minsk (W)

BTTTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 35/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA WUC04/08/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-3 (0-0)Servette (W)1-13-13B
BWPL18/07/26Dyussh Polesgu (W)0-6 (0-4)Dinamo-BGUFK Minsk (W)---T
BWPL11/07/26Smorgon (W)0-9 (0-5)Dinamo-BGUFK Minsk (W)---T
BWPL27/06/26FC Gomel (W)0-8 (0-4)Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-15--T
BWPL21/06/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)1-2 (0-0)Lokomotiv Vitebsk (W)2-3--B
BWPL14/06/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-0 (0-0)Belshina (W)2-0--T
BWPL23/05/26FK Minsk (W)2-1 (1-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)5-2--B
BWPL17/05/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)0-1 (0-0)Dinamo Brest (W)7-1--B
BWPL02/05/26Energetik-BGU Minsk (W)2-3 (1-2)Dinamo-BGUFK Minsk (W)4-5--T
BWPL26/04/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)4-1 (2-1)ABFF U19 (W)---T
BWPL03/04/26Dnepr Mogilev (W)0-1 (0-0)Dinamo-BGUFK Minsk (W)---T
BWPL28/03/26Dinamo-BGUFK Minsk (W)7-0 (3-0)Naftan Novopolock(W)9-5--T
BWPL20/11/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)10-1 (3-0)FC Gomel (W)13-1--T
BWPL08/11/25FK Minsk (W)2-3 (1-1)Dinamo-BGUFK Minsk (W)6-5--T
BWPL04/11/25Naftan Novopolock(W)1-5 (0-2)Dinamo-BGUFK Minsk (W)1-7--T
BWPL31/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)1-0 (0-0)Belshina (W)11-0--T
BWPL19/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-1 (0-1)Dinamo Brest (W)8-5--T
UEFA W EL12/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)2-1 (2-0)NS Mura (W)7-3-0.753T
UEFA W EL08/10/25NS Mura (W)2-0 (2-0)Dinamo-BGUFK Minsk (W)2-4-0.253.25B
BWPL03/10/25Dinamo-BGUFK Minsk (W)3-0 (2-0)ABFF U19 (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
134
142
Tấn công nguy hiểm
118
77
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
4
Quả ném biên
44
45
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dinamo-BGUFK Minsk (W) (23 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Breidablik (W) (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Breidablik (W)Dinamo-BGUFK Minsk (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Breidablik (W)Dinamo-BGUFK Minsk (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

1410
Thắng 2+
15
Thắng 1
10
Hòa
33
Thua 1
12
Thua 2+
Breidablik (W)Dinamo-BGUFK Minsk (W)

Thông tin đội bóng

Breidablik (W) Thông tin Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Asmundur Arnarsson HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.302.600.873.250.970.870.000.97
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑3.500.01 ↓0.15 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm2.303.752.500.863.250.910.800.000.93
Live76.00 ↑6.00 ↑1.08 ↓3.85 ↑3.500.17 ↓3.15 ↑0.250.20 ↓
Mansion88Sớm3.803.231.730.883.500.880.800.250.96
Live20.00 ↑3.40 ↑1.29 ↓2.38 ↑3.500.24 ↓2.04 ↑0.250.33 ↓
InterwettenSớm3.203.252.050.953.500.70---
Live40.00 ↑4.40 ↑1.20 ↓2.20 ↑3.500.27 ↓---
10BETSớm3.203.352.040.793.250.88---
Live47.03 ↑4.64 ↑1.16 ↓2.22 ↑3.500.27 ↓---
12betSớm2.193.302.780.823.251.000.931.250.91
Live47.00 ↑4.40 ↑1.15 ↓2.38 ↑3.500.24 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm2.733.701.950.803.250.900.95-0.250.75
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑3.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.483.422.190.863.250.900.75-0.251.01
Live95.00 ↑5.30 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.07 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.193.882.621.073.000.730.840.000.98
Live28.00 ↑5.60 ↑1.12 ↓2.63 ↑3.500.22 ↓0.41 ↓0.001.69 ↑
LadbrokesSớm2.903.801.950.402.501.75---
Live2.50 ↓3.50 ↓2.30 ↑0.402.501.50 ↓---
18BetSớm2.853.902.050.773.250.870.92-0.250.73
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓5.70 ↑3.500.05 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
HK Jockey ClubSớm1.414.155.200.542.501.300.831.000.87
Live1.85 ↑3.70 ↓3.00 ↓1.27 ↑3.500.56 ↓0.69 ↓0.251.04 ↑
BwinSớm2.954.002.001.003.500.71---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓0.82 ↓3.500.78 ↑---
1xBetSớm3.323.402.090.983.500.721.350.000.53
Live71.00 ↑11.30 ↑1.02 ↓4.48 ↑3.500.11 ↓0.22 ↓0.003.02 ↑
Bet 365Sớm3.753.601.751.083.500.730.850.000.95
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑3.500.10 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm2.503.502.251.103.500.62---
Live61.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑14.00 ↑3.500.02 ↓---
MacauslotSớm---0.783.250.820.821.250.86
Live---1.25 ↑3.500.35 ↓1.26 ↑0.250.42 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Breidablik (W)0100
Dinamo-BGUFK Minsk (W)0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).