Kết quả bóng đá trận Breidablik (W) vs Czarni Sosnowiec (W), 23:00 ngày 23/09/2026
UEFA Europa League Nữ · 23:00 ngày 23/09/2026
Breidablik (W) 2 Kết thúc HT 1-4 6
Czarni Sosnowiec (W)
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 12 - 6
Diễn biến trận đấu
| Breidablik (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 | |
| Vidarsdottir E. | 42' | |
| 43' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 45' | |
| HT 1-4 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 5 | |
| 52' | Kaletka N. | |
| 2 - 5 ⚽ | 69' | |
| 71' | ⚽ 2 - 6 | |
| van Bemmel L. | 72' | |
| van Bemmel L. | 77' | |
| Duong K. | 88' | |
| 90' | Witkowska I. | |
| Kristjansdottir E. | 90' | |
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 23 | 36 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 20 |
Chủ = Breidablik (W) · Khách = Czarni Sosnowiec (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breidablik (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (50%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
126
Thẻ vàng
52
Sút bóng
613
Sút cầu môn
39
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
227
Việt vị
22
Quả ném biên
3035
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Breidablik (W) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Czarni Sosnowiec (W) (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breidablik (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Asmundur Arnarsson | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.48 | 2.75 | 0.86 | 3.25 | 0.76 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.57 ↑ | 2.51 ↓ | 0.67 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.70 | 2.80 | 0.99 | 3.25 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 8.50 | 0.31 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.40 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.65 | 2.95 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.37 | 2.91 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.45 | 0.88 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.56 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.88 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.