Kết quả bóng đá trận Breidablik vs Fram Reykjavik, 02:15 ngày 25/08/2026
Ngoại hạng Iceland · 02:15 ngày 25/08/2026
Breidablik Sắp đá --:--:--
Fram Reykjavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kopavogsvollur Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 14 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 20 |
Chủ = Breidablik · Khách = Fram Reykjavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Breidablik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 10 (34%) |
| 4 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Breidablik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 6 | 5 | 39 | 33 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 15 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 17 | 18 | 11 | 6 |
Fram Reykjavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 4 | 3 | 48 | 35 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 29 | 22 | 20 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 13 | 20 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Breidablik | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908-5-1 | |
| Kopavogsvollur Stadium | Sân nhà | Laugardalsvollur Stadium |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Olafur Skulason | HLV | Rúnar Kristinsson |
| Kópavogur | Khu vực | Reykjavik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.90 | 2.32 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.90 | 2.32 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.83 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.65 | 2.29 | 0.93 | 3.75 | 0.89 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.30 ↑ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.40 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.50 | 3.85 | 2.40 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 4.00 | 2.39 | 0.86 | 3.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.95 ↓ | 2.35 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.65 | 2.29 | 0.93 | 3.75 | 0.89 | 0.98 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.60 ↓ | 2.30 ↑ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 4.15 | 2.35 | 0.93 | 3.75 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↑ | 4.15 | 2.26 ↓ | 0.93 | 3.75 | 0.87 | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.83 | 2.32 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.44 | 3.83 | 2.32 | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.87 | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.94 | 2.29 | 0.91 | 3.75 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.89 ↓ | 2.29 | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.25 | 0.87 | 3.75 | 0.86 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.45 ↓ | 4.00 ↑ | 2.35 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.88 | 2.26 | 0.89 | 3.75 | 0.86 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.54 ↓ | 4.06 ↑ | 2.35 ↑ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.20 | 2.40 | 0.73 | 3.50 | 1.05 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.49 ↑ | 3.96 ↓ | 2.35 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 4.00 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.30 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.40 | 3.75 | 2.30 | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.38 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.53 | -0.50 | 1.38 |
| Live | 2.45 ↑ | 3.70 ↓ | 2.30 ↓ | 0.73 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Breidablik | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fram Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).