Kết quả bóng đá trận Bregalnica Stip vs FK Bashkimi, 00:00 ngày 22/08/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 00:00 ngày 22/08/2026
Bregalnica Stip 3 Kết thúc HT 1-0 0
FK Bashkimi
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Bregalnica Stip | Phút | |
| 13' | Mal Januzi | |
| Ivan Gligorov 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 29' | Bilal Iseni | |
| Filip Aleksovski | 45+3' | |
| HT 1-0 | ||
| David Kalpacki 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| Matej Angelov | 69' | |
| Ivan Gligorov 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| 84' | Gabriel Tenlep | |
| Matheus Lemos Da Silva | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 28 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 25 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = Bregalnica Stip · Khách = FK Bashkimi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bregalnica Stip | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Bregalnica Stip
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 10 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 7 | - | - |
FK Bashkimi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 17 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Bregalnica Stip 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Bashkimi 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | Bregalnica Stip | 0-1 (0-1) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 07/12/24 | FK Bashkimi | 2-1 (1-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
Thành tích gần đây — Bregalnica Stip
BTBTTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FK Shkendija 79 | 4-1 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
| 09/08/26 | Bregalnica Stip | 4-0 (2-0) | KF Arsimi | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Vardar Skopje | 2-0 (1-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
| 23/05/26 | Bregalnica Stip | 7-0 (2-0) | Pobeda Prilep | - | - | T |
| 16/05/26 | FK Osogovo | 0-3 (0-2) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 10/05/26 | Bregalnica Stip | 1-1 (0-1) | Shkendija Haracine | - | - | H |
| 02/05/26 | Belasica Strumica | 0-1 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 25/04/26 | Bregalnica Stip | 4-1 (2-1) | FK Sloga 1934 Vinica | - | - | T |
| 18/04/26 | Detonit Plachkovica | 0-1 (0-1) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 11/04/26 | Bregalnica Stip | 6-1 (4-0) | Golemo Konjari | - | - | T |
| 04/04/26 | FK Skopje | 0-1 (0-1) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 29/03/26 | Bregalnica Stip | 1-0 (1-0) | FK Ohrid 2004 | - | - | T |
| 21/03/26 | Prespa | 0-3 (0-1) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 14/03/26 | Bregalnica Stip | 3-1 (2-1) | Kamenica-Sasa | - | - | T |
| 07/03/26 | FK Novaci | 1-3 (0-2) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 03/03/26 | FK Teteks Tetovo | 0-0 (0-0) | Bregalnica Stip | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Bregalnica Stip | 7-1 (3-0) | Vardar Negotino | - | - | T |
| 21/02/26 | FK Kozuv | 2-0 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | B |
| 14/02/26 | Vardar Negotino | 1-9 (0-0) | Bregalnica Stip | - | - | T |
| 07/02/26 | Bregalnica Stip | 3-0 (3-0) | Kamenica-Sasa | - | - | T |
Thành tích gần đây — FK Bashkimi
BBBBBHHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | KF Arsimi | 1-0 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 08/08/26 | FK Bashkimi | 0-5 (0-2) | FK Tikves Kavadarci | - | - | B |
| 01/08/26 | FK Bashkimi | 0-1 (0-0) | Kamjani | - | - | B |
| 26/07/26 | Sileks | 6-0 (3-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 24/05/26 | Pelister Bitola | 1-0 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Bashkimi | 3-3 (3-1) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | H |
| 10/05/26 | KF Arsimi | 1-1 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | H |
| 02/05/26 | FK Bashkimi | 0-2 (0-2) | FC Vardar Skopje | - | - | B |
| 27/04/26 | FK Shkendija 79 | 2-3 (1-3) | FK Bashkimi | -2.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | FK Bashkimi | 0-4 (0-1) | FC Struga Trim Lum | - | - | B |
| 11/04/26 | Sileks | 1-0 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 07/04/26 | FK Bashkimi | 0-0 (0-0) | Academy Pandev | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | FK Bashkimi | 2-2 (0-0) | FK Tikves Kavadarci | - | - | H |
| 23/03/26 | FK Shkupi | 2-3 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 16/03/26 | FK Bashkimi | 1-2 (0-1) | Rabotnicki Skopje | +1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | FK Bashkimi | 2-0 (0-0) | FK Makedonija Gjorce Petrov | - | - | T |
| 03/03/26 | FK Shkupi | 0-2 (0-0) | FK Bashkimi | - | - | T |
| 27/02/26 | FK Bashkimi | 0-2 (0-1) | Academy Pandev | - | - | B |
| 21/02/26 | FC Vardar Skopje | 1-0 (1-0) | FK Bashkimi | - | - | B |
| 17/02/26 | FK Bashkimi | 1-0 (1-0) | Pelister Bitola | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
65
Sút cầu môn
42
Tấn công
8291
Tấn công nguy hiểm
4350
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
05
Quả ném biên
3224
So Sánh Sức Mạnh
73 27
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bregalnica Stip (12 trận)
Ghi 2.92 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
FK Bashkimi (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Bashkimi (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Bregalnica Stip | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 4.70 | 7.00 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.98 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.89 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 3.89 | 6.00 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.64 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 92.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 14.32 ↑ | 69.79 ↑ | 3.51 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.60 | 5.80 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.10 ↑ | 92.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.24 | 5.80 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 44.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.64 | 4.05 | 0.84 | 3.00 | 0.74 | 0.82 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 4.29 ↑ | 12.00 ↑ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 3.70 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.79 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 96.00 ↑ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.00 | 6.25 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.04 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.10 ↑ | 26.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.