Kết quả bóng đá trận Brattvag vs Sandvikens, 19:30 ngày 30/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 19:30 ngày 30/08/2026
Brattvag
4 Kết thúc HT 2-2 4
Sandvikens
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Brattvag Phút Sandvikens
3' Lars Dalsto
3' Dalsto L.
10' 0 - 1 Joakim Aasen
10' 0 - 2 Aasen J.
Karim Bata 1 - 2 15'
2 - 2 15'
Karim Bata 3 - 2 15'
Rasmus Sorensen Lovseth 4 - 2 16'
Rasmus Sorensen Lovseth 5 - 2 16'
44' 5 - 3 Joakim Aasen
HT 2-2
53' 5 - 4 Herman Stang Stakset
Karim Bata 64'
64' Vebjorn Hoynes
Nicholas Marthinussen 5 - 5 68'
70' 5 - 6 Vebjorn Hoynes
Emil Dahle 74'
Jonas Valland 6 - 6 88'
FT 4-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 12 32
Bại 00 35
Ghi bàn 138 2322
Mất bàn 67 1727
Điểm 75 1511

Chủ = Brattvag · Khách = Sandvikens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brattvag (26)Hiệp 1 / Cả trậnSandvikens (24)
9 (35%)Thắng/Thắng4 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (8%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (15%)Hòa/Bại7 (29%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (19%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Brattvag

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710343620332
Sân nhà85122013163
Sân khách9522167173
6 gần63211710--

Sandvikens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1744927391611
Sân nhà82151420711
Sân khách92341319910
6 gần62131418--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Brattvag 2 (67%)Hòa 0 (0%)Sandvikens 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5+0.752.75B
NOR D225/10/25Sandvikens2-4 (1-3)Brattvag6-5+13.5T
NOR D230/03/25Brattvag2-1 (1-0)Sandvikens6-4--T

Thành tích gần đây — Brattvag

TTTHBHBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Volda2-6 (1-3)Brattvag---T
NOR D215/08/26Notodden FK0-3 (0-1)Brattvag8-402.75T
NOR D209/08/26Brattvag3-1 (0-1)Lysekloster---T
NOR D201/08/26Pors Grenland1-1 (1-1)Brattvag4-8+0.753H
NOR D225/07/26Brattvag3-5 (0-2)Mjondalen IF---B
NOR D227/06/26Lysekloster1-1 (0-0)Brattvag-+0.753H
NOR D221/06/26Brattvag1-2 (1-0)Jerv4-8+0.253B
NOR D214/06/26Sotra0-1 (0-0)Brattvag5-4-0.252.75T
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5+0.752.75B
NOR D225/05/26Brattvag2-0 (1-0)Notodden FK5-4+13T
NOR D214/05/26Bjarg2-6 (1-5)Brattvag2-303T
NOR D210/05/26Brattvag2-0 (1-0)FK Arendal4-4--T
NOR D202/05/26Kvik Halden0-2 (0-0)Brattvag3-4+0.253.25T
NOR D226/04/26Brattvag3-0 (2-0)Vidar6-5+1.253.75T
NOR D218/04/26Eik-Tonsberg0-2 (0-1)Brattvag6-6+0.252.75T
NOR D211/04/26Brattvag2-1 (2-0)Pors Grenland1-6+1.253.5T
NOR D206/04/26Traff2-0 (0-0)Brattvag4-4+0.53.25B
INT CF28/03/26Kristiansund BK4-0 (4-0)Brattvag7-4-0.753.25B
INT CF21/03/26Stjordals Blink4-0 (2-0)Brattvag---B
INT CF28/02/26Aalesund FK6-1 (0-0)Brattvag---B

Thành tích gần đây — Sandvikens

THBBTBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/27 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Askoy FK1-2 (0-1)Sandvikens---T
NOR D216/08/26Sandvikens2-2 (1-0)Jerv5-7-13.25H
NOR D208/08/26Notodden FK1-0 (1-0)Sandvikens6-6-12.75B
NOR D201/08/26Sandvikens4-5 (3-3)Kvik Halden12-8-0.52.75B
NOR D225/07/26Eik-Tonsberg5-6 (1-2)Sandvikens5-6--T
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3-0.252.75B
NOR D220/06/26Sandvikens2-3 (2-1)Lysekloster2-4+0.52.75B
NOR D214/06/26Jerv2-1 (1-1)Sandvikens9-3-1.53B
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5-0.752.75T
NOR D223/05/26Mjondalen IF4-0 (2-0)Sandvikens6-4-1.252.75B
NOR D216/05/26Kvik Halden0-0 (0-0)Sandvikens5-5-0.753H
NOR D210/05/26Sandvikens4-2 (2-1)Traff2-3--T
NOR D203/05/26FK Arendal0-0 (0-0)Sandvikens7-8--H
NOR D225/04/26Sandvikens0-1 (0-0)Pors Grenland9-8+0.253B
NOR D218/04/26Vidar0-1 (0-0)Sandvikens8-3-0.53T
NOR D211/04/26Sandvikens1-3 (1-1)Sotra7-3-0.752.75B
NOR D206/04/26Bjarg3-1 (2-0)Sandvikens6-3-0.753.5B
INT CF21/03/26Sandvikens6-1 (2-1)Djerv 19194-3+0.53.5T
INT CF14/03/26Lysekloster3-2 (0-2)Sandvikens---B
INT CF07/03/26Sotra1-0 (0-0)Sandvikens7-2-1.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
5
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
67
53
Tấn công nguy hiểm
74
21
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brattvag (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Sandvikens (24 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 4 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brattvag (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (15%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (77%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVUU

Sandvikens (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOV

Thời gian ghi bàn

25
0 Bàn
45
1 Bàn
42
2 Bàn
20
3 Bàn
11
4+ Bàn
148
B.thắng H1
105
B.thắng H2
BrattvagSandvikens

Chi tiết về HT/FT

60
T/T
01
T/H
11
T/B
22
H/T
21
H/H
24
H/B
00
B/T
00
B/H
04
B/B
BrattvagSandvikens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
24
Thắng 1
23
Hòa
27
Thua 1
54
Thua 2+
BrattvagSandvikens

Thông tin đội bóng

Brattvag Thông tin Sandvikens
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.456.400.753.250.870.881.500.82
Live1.28 ↑4.455.80 ↓0.753.250.870.90 ↑1.500.80 ↓
EasybetsSớm1.324.906.800.813.250.960.831.500.93
Live4.50 ↑1.29 ↓11.00 ↑2.50 ↑8.500.33 ↓1.90 ↑0.250.32 ↓
VcbetSớm1.305.257.500.833.250.950.871.500.85
Live1.33 ↑5.00 ↓7.00 ↓0.82 ↓3.250.96 ↑0.90 ↑1.500.82 ↓
InterwettenSớm1.354.707.500.953.500.70---
Live4.10 ↑1.33 ↓11.00 ↑1.85 ↑8.500.35 ↓---
10BETSớm1.304.807.000.773.250.87---
Live15.73 ↑3.41 ↓1.33 ↓0.99 ↑7.500.68 ↓---
SbobetSớm1.294.685.900.903.250.900.901.500.90
Live15.50 ↑4.08 ↓1.23 ↓1.69 ↑7.500.39 ↓1.49 ↑0.250.37 ↓
WewbetSớm1.324.937.200.813.250.950.891.500.89
Live12.10 ↑3.51 ↓1.38 ↓1.26 ↑7.500.59 ↓1.23 ↑0.250.63 ↓
LadbrokesSớm1.335.006.000.402.501.75---
Live1.36 ↑4.80 ↓6.000.402.501.75---
18BetSớm1.335.007.250.783.250.950.891.500.84
Live1.37 ↑5.006.75 ↓0.86 ↑3.250.89 ↓0.79 ↓1.250.96 ↑
PinnacleSớm1.325.247.120.883.250.910.871.500.92
Live1.325.33 ↑7.69 ↑0.81 ↓3.251.02 ↑0.99 ↑1.500.83 ↓
BwinSớm1.335.006.250.953.500.73---
Live1.35 ↑4.80 ↓6.00 ↓0.953.500.73---
1xBetSớm1.315.007.850.803.250.900.811.500.90
Live7.88 ↑1.14 ↓15.80 ↑2.64 ↑8.500.29 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.305.006.500.833.250.980.851.500.95
Live10.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.40 ↑8.500.20 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.304.807.001.003.500.70---
Live4.60 ↑1.22 ↓11.00 ↑1.80 ↑8.500.33 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.