Kết quả bóng đá trận Brattvag vs Lysekloster, 19:30 ngày 09/08/2026
2.Liga (Na Uy) · 19:30 ngày 09/08/2026
Brattvag 3 Kết thúc HT 0-1 1
Lysekloster
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Brattvag | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Jacob Jacobsen Bolsø | |
| Karim Bata | 5' | |
| Ruben Myers | 25' | |
| 45' | Trym Vatn Ovreberg | |
| HT 0-1 | ||
| Sivert Solli 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| Jacob Steinsland Kvarven | 51' | |
| Leandro Elvestad Neto 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| Andreas Eikrem Myklebust 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90' | Daniel Gjerde Saetren | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 13 | 1 | 23 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 17 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = Brattvag · Khách = Lysekloster
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brattvag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (31%) |
Bảng xếp hạng
Brattvag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 36 | 20 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 13 | 16 | 3 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 7 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Lysekloster
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 5 | 9 | 19 | 34 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 | 6 | 12 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 22 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Brattvag 4 (57%)Hòa 2 (29%)Lysekloster 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Lysekloster | 1-1 (0-0) | Brattvag | +0.75 | 3 | H |
| 21/09/25 | Brattvag | 2-0 (1-0) | Lysekloster | - | - | T |
| 04/05/25 | Lysekloster | 1-2 (1-0) | Brattvag | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/07/24 | Brattvag | 3-3 (1-1) | Lysekloster | - | - | H |
| 16/06/24 | Lysekloster | 4-3 (0-2) | Brattvag | -0.25 | 3.25 | B |
| 05/08/17 | Brattvag | 1-0 (0-0) | Lysekloster | - | - | T |
| 22/04/17 | Lysekloster | 1-4 (0-0) | Brattvag | - | - | T |
Thành tích gần đây — Brattvag
HBHBTBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pors Grenland | 1-1 (1-1) | Brattvag | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Brattvag | 3-5 (0-2) | Mjondalen IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Lysekloster | 1-1 (0-0) | Brattvag | +0.75 | 3 | H |
| 21/06/26 | Brattvag | 1-2 (1-0) | Jerv | +0.25 | 3 | B |
| 14/06/26 | Sotra | 0-1 (0-0) | Brattvag | -0.25 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Sandvikens | 1-0 (0-0) | Brattvag | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Brattvag | 2-0 (1-0) | Notodden FK | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | Bjarg | 2-6 (1-5) | Brattvag | 0 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brattvag | 2-0 (1-0) | FK Arendal | - | - | T |
| 02/05/26 | Kvik Halden | 0-2 (0-0) | Brattvag | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Brattvag | 3-0 (2-0) | Vidar | +1.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Eik-Tonsberg | 0-2 (0-1) | Brattvag | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Brattvag | 2-1 (2-0) | Pors Grenland | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Traff | 2-0 (0-0) | Brattvag | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Kristiansund BK | 4-0 (4-0) | Brattvag | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Stjordals Blink | 4-0 (2-0) | Brattvag | - | - | B |
| 28/02/26 | Aalesund FK | 6-1 (0-0) | Brattvag | - | - | B |
| 15/02/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Brattvag | -2 | 4 | B |
| 12/02/26 | Brattvag | 0-1 (0-0) | Sparta Praha B | -0.25 | 3.75 | B |
| 06/02/26 | Ranheim IL | 3-1 (1-0) | Brattvag | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lysekloster
BTHTBBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lysekloster | 0-3 (0-2) | Bjarg | -0.75 | 3 | B |
| 26/07/26 | Jerv | 1-2 (1-1) | Lysekloster | -1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Lysekloster | 1-1 (0-0) | Brattvag | -0.75 | 3 | H |
| 20/06/26 | Sandvikens | 2-3 (2-1) | Lysekloster | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Lysekloster | 0-2 (0-1) | Notodden FK | -0.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Kvik Halden | 4-0 (2-0) | Lysekloster | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Lysekloster | 1-1 (1-0) | FK Arendal | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Traff | 4-0 (2-0) | Lysekloster | - | - | B |
| 09/05/26 | Lysekloster | 1-2 (1-2) | Pors Grenland | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Bjarg | 2-2 (1-1) | Lysekloster | - | - | H |
| 25/04/26 | Lysekloster | 3-1 (2-0) | Eik-Tonsberg | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjondalen IF | 2-1 (0-0) | Lysekloster | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Lysekloster | 1-1 (1-1) | Vidar | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Sotra | 2-2 (1-1) | Lysekloster | -1 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Lysekloster | 5-1 (1-0) | Os Turn Fotball | - | - | T |
| 21/03/26 | Lysekloster | 2-2 (2-2) | Bjarg | - | - | H |
| 14/03/26 | Lysekloster | 3-2 (0-2) | Sandvikens | - | - | T |
| 07/03/26 | Lysekloster | 1-2 (1-1) | Varegg | - | - | B |
| 19/02/26 | Asane Fotball | 3-3 (2-0) | Lysekloster | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | Sotra | 1-0 (0-0) | Lysekloster | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
32
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brattvag (26 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Lysekloster (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brattvag (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 1 (8%)Xỉu 10 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUUU
Lysekloster (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 2 (17%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brattvag | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.65 | 7.00 | 0.79 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 7.70 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.30 | 8.70 | 0.80 | 3.25 | 0.86 | 0.83 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.10 ↑ | 13.00 ↑ | 0.80 | 3.75 | 0.86 | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.25 | 8.00 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.97 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.70 | 5.80 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.80 ↑ | 12.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.55 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.45 ↑ | 13.20 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.96 ↑ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.00 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.50 ↑ | 11.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.44 | 4.73 | 5.81 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 7.47 ↑ | 12.90 ↑ | 0.82 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 5.00 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 7.25 ↑ | 10.00 ↑ | 0.66 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.55 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.76 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.10 ↑ | 13.50 ↑ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brattvag | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Lysekloster | -1 1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).