Kết quả bóng đá trận Bratstvo Gracanica vs FK Rudar Kakanj, 21:30 ngày 05/09/2026
Prva Liga - FBiH (Bosnia & Herzegovina) · 21:30 ngày 05/09/2026
Bratstvo Gracanica 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Rudar Kakanj
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 15 |
Chủ = Bratstvo Gracanica · Khách = FK Rudar Kakanj
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Bratstvo Gracanica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Bratstvo Gracanica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
FK Rudar Kakanj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
42
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Bratstvo Gracanica (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FK Rudar Kakanj (10 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Bratstvo Gracanica | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.80 | 10.50 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.29 ↑ | 4.60 ↓ | 9.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.75 | 7.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.27 ↓ | 7.00 ↓ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.20 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.60 ↑ | 8.00 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 3.90 | 6.50 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.68 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.40 ↑ | 7.75 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.36 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.27 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.